Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 19/07/2023
XSKH
Giải ĐB
642614
Giải nhất
57239
Giải nhì
73324
Giải ba
79080
59822
Giải tư
74363
38865
75518
21943
24791
99450
52531
Giải năm
2372
Giải sáu
6668
0135
2613
Giải bảy
404
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
5,804
3,913,4,8
2,722,4
1,4,631,5,9
0,1,243
3,650
 63,5,8
972
1,680
391,7
 
Ngày: 18/07/2023
11UB-18UB-4UB-10UB-15UB-3UB-16UB-17UB
Giải ĐB
20080
Giải nhất
11885
Giải nhì
53633
37876
Giải ba
66155
22059
50224
53978
69419
40654
Giải tư
4282
7771
9721
9021
Giải năm
2850
1856
3174
9927
3166
6207
Giải sáu
898
149
402
Giải bảy
49
40
87
30
ChụcSốĐ.Vị
3,4,5,802,7
22,719
0,8212,4,7
330,3
2,5,740,92
5,850,4,5,6
9
5,6,766
0,2,871,4,6,8
7,980,2,5,7
1,42,598
 
Ngày: 18/07/2023
XSBTR - Loại vé: K29-T07
Giải ĐB
278992
Giải nhất
43093
Giải nhì
34872
Giải ba
46906
69054
Giải tư
12528
58758
05002
53367
47015
67517
46279
Giải năm
2205
Giải sáu
2454
0798
0970
Giải bảy
487
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
702,5,6
 15,7
0,7,928
93 
52,74 
0,1542,8
067
1,6,870,2,4,9
2,5,987
792,3,8
 
Ngày: 18/07/2023
XSVT - Loại vé: 7C
Giải ĐB
896652
Giải nhất
87562
Giải nhì
41948
Giải ba
76426
29018
Giải tư
57043
85050
76152
54844
30712
81385
50262
Giải năm
5744
Giải sáu
5095
0022
9962
Giải bảy
694
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
50 
212,8
1,2,52,6321,2,6
43 
42,943,42,8
8,950,22
2623
 7 
1,485
 94,5
 
Ngày: 18/07/2023
XSBL - Loại vé: T7-K3
Giải ĐB
757596
Giải nhất
15015
Giải nhì
25705
Giải ba
27636
84563
Giải tư
01973
32796
48336
09739
95361
29150
02372
Giải năm
9184
Giải sáu
5481
0700
3933
Giải bảy
850
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
0,5200,5
6,815
72 
3,6,733,62,9
84 
0,1502
32,9261,3
972,3
 81,4
3962,7
 
Ngày: 18/07/2023
XSDLK
Giải ĐB
603863
Giải nhất
84638
Giải nhì
59764
Giải ba
96920
37776
Giải tư
95594
69753
74587
87026
69871
41027
48929
Giải năm
2376
Giải sáu
0167
6298
1800
Giải bảy
971
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
0,200
72,91 
 20,6,7,9
5,638
6,94 
 53
2,7263,4,7
2,6,8712,62
3,987
291,4,8
 
Ngày: 18/07/2023
XSQNM
Giải ĐB
590708
Giải nhất
67045
Giải nhì
20844
Giải ba
78054
40209
Giải tư
13442
52114
02662
40215
97219
33643
04616
Giải năm
3983
Giải sáu
3081
9644
7868
Giải bảy
951
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
208,9
5,814,5,6,9
4,620
4,83 
1,42,542,3,42,5
1,451,4
162,8
 7 
0,681,3
0,19 
 
Ngày: 17/07/2023
11UC-2UC-14UC-7UC-10UC-1UC
Giải ĐB
22406
Giải nhất
98378
Giải nhì
62092
98895
Giải ba
44175
08093
41093
00278
02310
43490
Giải tư
4322
0613
1804
8560
Giải năm
7791
2461
4860
6652
4403
8973
Giải sáu
244
786
983
Giải bảy
48
95
89
64
ChụcSốĐ.Vị
1,62,903,4,6
6,910,3
2,5,922
0,1,7,8
92
3 
0,4,644,8
7,9252
0,8602,1,4
 73,5,82
4,7283,6,9
890,1,2,32
52
 
Ngày: 17/07/2023
XSHCM - Loại vé: 7D2
Giải ĐB
215457
Giải nhất
22214
Giải nhì
22678
Giải ba
72084
87045
Giải tư
91354
92095
56662
69554
22429
94147
70319
Giải năm
9790
Giải sáu
8875
4089
3878
Giải bảy
354
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
90 
 14,9
629
 3 
1,53,845,7
4,7,92543,7
 62
4,575,82
7284,9
1,2,890,52
 
Ngày: 17/07/2023
XSDT - Loại vé: N29
Giải ĐB
611877
Giải nhất
39911
Giải nhì
85085
Giải ba
93894
58767
Giải tư
30453
27649
53239
79646
62970
34413
52273
Giải năm
4226
Giải sáu
6867
7215
7838
Giải bảy
916
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
70 
111,3,5,6
 26
1,5,734,8,9
3,946,9
1,853
1,2,4672
62,770,3,7
385
3,494