Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 27/01/2022
XSQT
Giải ĐB
898682
Giải nhất
66199
Giải nhì
96023
Giải ba
04605
68175
Giải tư
35087
09146
68288
41548
20769
28635
91659
Giải năm
2006
Giải sáu
8793
2750
6930
Giải bảy
850
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
3,52,705,6
 1 
823
2,930,5
 46,8
0,3,7502,9
0,469
870,5
4,882,7,8
5,6,993,9
 
Ngày: 27/01/2022
XSQB
Giải ĐB
974810
Giải nhất
78965
Giải nhì
57422
Giải ba
42027
27224
Giải tư
57080
38288
57904
42906
71611
78585
86742
Giải năm
6513
Giải sáu
0703
4277
7616
Giải bảy
623
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
1,803,4,6
110,1,3,6
2,422,3,4,7
0,1,23 
0,242
6,8,95 
0,165
2,777
880,5,8
 95
 
Ngày: 26/01/2022
14RL-2RL-10RL-1RL-13RL-4RL
Giải ĐB
98409
Giải nhất
61525
Giải nhì
04729
15344
Giải ba
99637
27607
54052
79037
87494
62664
Giải tư
9685
3585
8401
9944
Giải năm
2343
8963
6818
6319
9068
7270
Giải sáu
924
747
122
Giải bảy
71
92
43
55
ChụcSốĐ.Vị
701,7,9
0,718,9
2,5,922,4,5,9
42,6372
2,42,6,9432,42,7
2,5,8252,5
 63,4,8
0,32,470,1
1,6852
0,1,292,4
 
Ngày: 26/01/2022
XSDN - Loại vé: 1K4
Giải ĐB
560402
Giải nhất
68528
Giải nhì
20683
Giải ba
77228
39519
Giải tư
73409
39303
17769
52420
05831
83782
83780
Giải năm
3462
Giải sáu
8067
1262
8153
Giải bảy
858
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
2,802,3,9
2,319
0,62,820,1,82
0,5,831
 4 
 53,8
 622,7,9
67 
22,580,2,3
0,1,69 
 
Ngày: 26/01/2022
XSCT - Loại vé: K4T1
Giải ĐB
570305
Giải nhất
14078
Giải nhì
55970
Giải ba
56908
47436
Giải tư
71808
36948
03037
37824
75245
69696
78523
Giải năm
7659
Giải sáu
8924
8179
3183
Giải bảy
135
Giải 8
30
ChụcSốĐ.Vị
3,705,82
 1 
 23,42
2,830,5,6,7
2245,8
0,3,459
3,96 
370,8,9
02,4,783
5,796
 
Ngày: 26/01/2022
XSST - Loại vé: T1K4
Giải ĐB
934617
Giải nhất
50750
Giải nhì
24801
Giải ba
21556
06727
Giải tư
30419
92242
78912
41981
46420
48633
18367
Giải năm
6986
Giải sáu
0841
8003
5289
Giải bảy
853
Giải 8
39
ChụcSốĐ.Vị
2,501,3
0,4,812,7,9
1,420,7
0,3,533,9
 41,2
 50,3,6
5,867
1,2,67 
 81,6,9
1,3,89 
 
Ngày: 26/01/2022
XSDNG
Giải ĐB
834431
Giải nhất
82968
Giải nhì
45832
Giải ba
78195
42892
Giải tư
07953
35727
18456
08279
52155
20804
21019
Giải năm
8512
Giải sáu
5083
9185
1360
Giải bảy
125
Giải 8
36
ChụcSốĐ.Vị
604
312,9
1,3,925,7
5,831,2,6
04 
2,5,8,953,5,6
3,560,8
279
683,5
1,792,5
 
Ngày: 26/01/2022
XSKH
Giải ĐB
733980
Giải nhất
94636
Giải nhì
49192
Giải ba
74333
91493
Giải tư
91628
52167
17536
39354
16726
40657
40875
Giải năm
2391
Giải sáu
3853
8923
0734
Giải bảy
487
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
80 
91 
923,6,8
2,3,5,933,4,62
3,54 
753,4,7
2,3267
5,6,8275
280,72
 91,2,3
 
Ngày: 25/01/2022
8RK-13RK-16RK-18RK-6RK-9RK-19RK-15RK
Giải ĐB
20653
Giải nhất
56333
Giải nhì
40038
34350
Giải ba
96331
94252
45089
47136
73920
77538
Giải tư
5521
5976
3423
6058
Giải năm
6515
0744
5366
9798
2399
6968
Giải sáu
024
059
767
Giải bảy
97
89
00
05
ChụcSốĐ.Vị
0,2,500,5
2,315
520,1,3,4
2,3,531,3,6,82
2,444
0,150,2,3,8
9
3,6,766,7,8
6,976
32,5,6,9892
5,82,997,8,9
 
Ngày: 25/01/2022
XSBTR - Loại vé: K04-T01
Giải ĐB
116165
Giải nhất
45882
Giải nhì
64833
Giải ba
95513
36352
Giải tư
55252
67256
35037
05020
84781
36432
66128
Giải năm
0001
Giải sáu
5197
6353
1462
Giải bảy
431
Giải 8
99
ChụcSốĐ.Vị
201
0,3,813
3,52,6,820,8
1,3,531,2,3,7
 4 
6522,3,6
562,5
3,97 
281,2
997,9