Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 16/04/2015
XSTN - Loại vé: 4K3
Giải ĐB
503367
Giải nhất
54006
Giải nhì
59631
Giải ba
20456
47088
Giải tư
25653
07592
41763
40737
34588
84951
00682
Giải năm
9445
Giải sáu
5254
4512
7632
Giải bảy
394
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
506
3,512
1,3,8,92 
5,631,2,7
5,945
450,1,3,4
6
0,563,7
3,67 
8282,82
 92,4
 
Ngày: 16/04/2015
XSAG - Loại vé: AG-4K3
Giải ĐB
458668
Giải nhất
55628
Giải nhì
21100
Giải ba
29749
38806
Giải tư
78721
77872
34076
26848
55786
86773
71003
Giải năm
9969
Giải sáu
2100
8199
3513
Giải bảy
032
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
02002,3,4,6
213
3,721,8
0,1,732
048,9
 5 
0,7,868,9
 72,3,6
2,4,686
4,6,999
 
Ngày: 16/04/2015
XSBTH - Loại vé: 4K3
Giải ĐB
807168
Giải nhất
00512
Giải nhì
24741
Giải ba
04066
62713
Giải tư
30442
98411
74707
03399
95156
92568
93184
Giải năm
0173
Giải sáu
2810
9742
2581
Giải bảy
183
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
107
1,4,810,1,2,32
1,422 
12,7,83 
841,22
 56
5,666,82
073
6281,3,4
999
 
Ngày: 16/04/2015
XSBDI
Giải ĐB
038055
Giải nhất
50880
Giải nhì
50373
Giải ba
24162
27569
Giải tư
05446
85700
28529
49640
83746
50959
84945
Giải năm
2939
Giải sáu
1177
7198
8534
Giải bảy
503
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
0,4,800,3
 1 
626,9
0,734,9
340,5,62
4,555,9
2,4262,9
773,7
980
2,3,5,698
 
Ngày: 16/04/2015
XSQT
Giải ĐB
730373
Giải nhất
70093
Giải nhì
62944
Giải ba
23429
16254
Giải tư
49110
93785
56213
99930
84828
52547
31758
Giải năm
9627
Giải sáu
5727
6174
4438
Giải bảy
427
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
1,30 
710,3
 273,8,9
1,7,930,8
4,5,744,7
854,8
 6 
23,471,3,4
2,3,585
293
 
Ngày: 16/04/2015
XSQB
Giải ĐB
543863
Giải nhất
29477
Giải nhì
20257
Giải ba
36901
74700
Giải tư
21454
23399
79495
19097
67565
68345
48972
Giải năm
3241
Giải sáu
1513
1673
5124
Giải bảy
501
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
000,12
02,4,713
724
1,6,73 
2,541,5
4,6,954,7
 63,5
5,7,971,2,3,7
 8 
995,7,9
 
Ngày: 15/04/2015
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
85815
Giải nhất
88359
Giải nhì
46633
40404
Giải ba
59881
96033
81742
94345
74537
29764
Giải tư
8186
5526
1223
7573
Giải năm
1841
0955
1465
1981
5485
7786
Giải sáu
966
321
805
Giải bảy
24
43
38
60
ChụcSốĐ.Vị
604,5
2,4,8215
421,3,4,6
2,32,4,7332,7,8
0,2,641,2,3,5
0,1,4,5
6,8
55,9
2,6,8260,4,5,6
373
3812,5,62
59 
 
Ngày: 15/04/2015
XSDN - Loại vé: 4K3
Giải ĐB
302864
Giải nhất
67188
Giải nhì
34249
Giải ba
55350
99044
Giải tư
68874
22292
06374
92918
93122
50205
11982
Giải năm
3777
Giải sáu
3268
7656
8390
Giải bảy
161
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
5,905
6,718
2,8,922
 3 
4,6,7244,9
050,6
561,4,8
771,42,7
1,6,882,8
490,2
 
Ngày: 15/04/2015
XSCT - Loại vé: K3T4
Giải ĐB
914663
Giải nhất
26773
Giải nhì
20005
Giải ba
49904
74805
Giải tư
91636
90161
82329
15513
06794
88468
82783
Giải năm
7242
Giải sáu
1316
2027
2283
Giải bảy
618
Giải 8
64
ChụcSốĐ.Vị
 04,52
613,6,8
427,9
1,6,7,8236
0,6,942
025 
1,361,3,4,8
273
1,6832
294
 
Ngày: 15/04/2015
XSST - Loại vé: K3T4
Giải ĐB
731596
Giải nhất
37709
Giải nhì
87801
Giải ba
81967
25787
Giải tư
33239
67212
35674
58861
26627
74640
57217
Giải năm
5301
Giải sáu
5069
3034
8226
Giải bảy
433
Giải 8
98
ChụcSốĐ.Vị
4012,9
02,612,7
126,7
333,4,9
3,740
 5 
2,961,7,9
1,2,6,874
987
0,3,696,8