Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 13/04/2015
XSDT - Loại vé: A16
Giải ĐB
701461
Giải nhất
73708
Giải nhì
70206
Giải ba
53484
86506
Giải tư
49971
96223
99999
19075
17865
68022
31737
Giải năm
8290
Giải sáu
7425
0871
2807
Giải bảy
904
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
904,62,7,8
6,721 
222,3,5
237
0,84 
2,6,75 
02,761,5
0,3712,5,6
084
990,9
 
Ngày: 13/04/2015
XSCM - Loại vé: T04K2
Giải ĐB
445846
Giải nhất
75958
Giải nhì
52165
Giải ba
92851
76198
Giải tư
26550
81334
01860
91405
87535
48298
93619
Giải năm
6473
Giải sáu
6161
7675
7294
Giải bảy
261
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
5,605
5,6219
 2 
734,5,7
3,946
0,3,6,750,1,8
460,12,5
373,5
5,928 
194,82
 
Ngày: 13/04/2015
XSH
Giải ĐB
840559
Giải nhất
49000
Giải nhì
17229
Giải ba
86489
31743
Giải tư
59747
54005
24164
71130
93506
90877
68151
Giải năm
9710
Giải sáu
9154
7339
9688
Giải bảy
416
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
0,1,300,5,6
3,510,6
 29
430,1,9
5,643,7
051,4,9
0,164
4,777
888,9
2,3,5,89 
 
Ngày: 13/04/2015
XSPY
Giải ĐB
012156
Giải nhất
41749
Giải nhì
41472
Giải ba
81644
44424
Giải tư
92678
25103
56638
67096
17236
55571
52206
Giải năm
2066
Giải sáu
4582
9792
8717
Giải bảy
869
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
 03,6
717
7,8,924
036,8
2,444,9
 56,9
0,3,5,6
9
66,9
171,2,8
3,782
4,5,692,6
 
Ngày: 12/04/2015
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
72096
Giải nhất
84301
Giải nhì
79014
06386
Giải ba
89467
94438
17924
18310
11577
03484
Giải tư
3106
7524
3865
6424
Giải năm
5281
6663
2123
4158
7625
9967
Giải sáu
906
529
888
Giải bảy
52
02
11
46
ChụcSốĐ.Vị
101,2,62
0,1,810,1,4
0,523,43,5,9
2,638
1,23,846
2,652,8
02,4,8,963,5,72
62,777
3,5,881,4,6,8
296
 
Ngày: 12/04/2015
XSTG - Loại vé: TG4B
Giải ĐB
242887
Giải nhất
42271
Giải nhì
00703
Giải ba
35988
88001
Giải tư
00355
99114
42096
18445
11531
11455
95280
Giải năm
4691
Giải sáu
0130
4513
5735
Giải bảy
480
Giải 8
40
ChụcSốĐ.Vị
3,4,8201,3
0,3,7,913,4
 2 
0,130,1,5
140,5
3,4,52552
96 
871
8802,7,8
 91,6
 
Ngày: 12/04/2015
XSKG - Loại vé: 4K2
Giải ĐB
568727
Giải nhất
96420
Giải nhì
35322
Giải ba
52243
52753
Giải tư
35866
36752
93633
44920
05667
68067
78122
Giải năm
7028
Giải sáu
7973
9043
6979
Giải bảy
078
Giải 8
02
ChụcSốĐ.Vị
2202
 1 
0,22,5202,22,7,8
3,42,5,733
 432
 52,3
666,72
2,6273,8,9
2,78 
79 
 
Ngày: 12/04/2015
XSDL - Loại vé: ĐL4K2
Giải ĐB
818537
Giải nhất
90606
Giải nhì
97740
Giải ba
11531
26166
Giải tư
67257
64635
41050
07853
25290
34598
99382
Giải năm
5973
Giải sáu
5494
1283
7328
Giải bảy
360
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
4,5,6,906
31 
3,828
5,7,831,2,5,7
940
350,3,7
0,660,6
3,573
2,982,3
 90,4,8
 
Ngày: 12/04/2015
XSKH
Giải ĐB
673548
Giải nhất
68679
Giải nhì
67874
Giải ba
19565
36138
Giải tư
18335
99927
59116
92096
98246
07736
06601
Giải năm
3978
Giải sáu
3511
5980
2934
Giải bảy
357
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
8,901
0,111,6
 27
 34,5,6,8
3,746,8
3,657
1,3,4,965
2,574,8,9
3,4,780
790,6
 
Ngày: 12/04/2015
XSKT
Giải ĐB
467657
Giải nhất
45309
Giải nhì
67103
Giải ba
93755
34522
Giải tư
95873
76059
72724
94771
99850
00465
24287
Giải năm
3741
Giải sáu
0101
1661
5114
Giải bảy
056
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
501,3,9
0,4,6,714,6
222,4
0,73 
1,241
5,650,5,6,7
9
1,561,5
5,871,3
 87
0,59