Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 04/10/2023
XSDN - Loại vé: 10K1
Giải ĐB
430681
Giải nhất
93073
Giải nhì
68265
Giải ba
55079
46823
Giải tư
48403
97902
65478
27856
48216
99762
88792
Giải năm
7243
Giải sáu
4887
9632
0129
Giải bảy
713
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
 02,3
813,6
0,3,6,923,9
0,1,2,3
4,7
32,3
 43
656
1,562,5
873,8,9
781,7
2,792
 
Ngày: 04/10/2023
XSCT - Loại vé: K1T10
Giải ĐB
823499
Giải nhất
41591
Giải nhì
52464
Giải ba
84463
50844
Giải tư
59180
62843
85719
76255
30838
97527
33735
Giải năm
1535
Giải sáu
0502
3686
2724
Giải bảy
974
Giải 8
75
ChụcSốĐ.Vị
802
919
024,7
4,6352,8
2,4,6,743,4
32,5,755
863,4
274,5
380,6
1,991,9
 
Ngày: 04/10/2023
XSST - Loại vé: K1T10
Giải ĐB
462624
Giải nhất
37926
Giải nhì
83015
Giải ba
30960
27956
Giải tư
38263
80228
07119
70090
53860
04016
33320
Giải năm
6139
Giải sáu
3578
6292
4910
Giải bảy
054
Giải 8
00
ChụcSốĐ.Vị
0,1,2,62
9
00
 10,5,6,9
920,4,6,8
639
2,54 
154,6
1,2,5602,3
 78
2,78 
1,390,2
 
Ngày: 04/10/2023
XSDNG
Giải ĐB
962164
Giải nhất
93437
Giải nhì
92658
Giải ba
15304
37580
Giải tư
78359
39173
86087
99700
51954
07311
65799
Giải năm
0601
Giải sáu
5363
3909
5240
Giải bảy
590
Giải 8
46
ChụcSốĐ.Vị
0,4,8,900,1,4,9
0,111
 2 
6,737
0,5,640,6
 54,8,9
463,4
3,873
580,7
0,5,990,9
 
Ngày: 04/10/2023
XSKH
Giải ĐB
842358
Giải nhất
23661
Giải nhì
33893
Giải ba
31078
20393
Giải tư
64510
56390
13267
45085
75125
21105
62759
Giải năm
6893
Giải sáu
2168
0828
9555
Giải bảy
423
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
1,905
610
 23,5,8
2,933 
 4 
0,2,5,855,6,8,9
561,7,8
678
2,5,6,785
590,33
 
Ngày: 03/10/2023
18ZK-14ZK-15ZK-5ZK-2ZK-12ZK-11ZK-13ZK
Giải ĐB
34556
Giải nhất
36657
Giải nhì
57200
24205
Giải ba
36423
78163
58672
87355
94773
55715
Giải tư
1239
8305
0646
3939
Giải năm
5830
0800
2419
5057
3928
4018
Giải sáu
773
025
899
Giải bảy
32
47
56
53
ChụcSốĐ.Vị
02,3002,52
 15,8,9
3,723,5,8
2,5,6,7230,2,92
 46,7
02,1,2,553,5,62,72
4,5263
4,5272,32
1,28 
1,32,999
 
Ngày: 03/10/2023
XSBTR - Loại vé: K40-T10
Giải ĐB
148809
Giải nhất
63042
Giải nhì
17902
Giải ba
91373
58568
Giải tư
06636
71790
76935
96454
04343
37614
79606
Giải năm
4302
Giải sáu
1559
1868
3042
Giải bảy
188
Giải 8
62
ChụcSốĐ.Vị
9022,6,9
 14
02,42,62 
4,735,6
1,5422,3
354,9
0,362,82
 73
62,888
0,590
 
Ngày: 03/10/2023
XSVT - Loại vé: 10A
Giải ĐB
207960
Giải nhất
38039
Giải nhì
33257
Giải ba
89007
12681
Giải tư
57598
80019
88432
13760
37038
90090
48404
Giải năm
6039
Giải sáu
3743
9735
0679
Giải bảy
693
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
62,904,7
819
32 
4,932,5,8,92
043
357
 602,8
0,579
3,6,981
1,32,790,3,8
 
Ngày: 03/10/2023
XSBL - Loại vé: T10-K1
Giải ĐB
914500
Giải nhất
67826
Giải nhì
28798
Giải ba
48973
62668
Giải tư
53468
82129
55693
63120
30667
14549
11690
Giải năm
6124
Giải sáu
5765
4440
0060
Giải bảy
865
Giải 8
73
ChụcSốĐ.Vị
0,2,4,6
9
00
 1 
 20,4,6,9
72,93 
240,9
625 
260,52,7,82
6732
62,98 
2,490,3,8
 
Ngày: 03/10/2023
XSDLK
Giải ĐB
972088
Giải nhất
75037
Giải nhì
53714
Giải ba
38439
38974
Giải tư
68494
12176
68561
19386
67786
22407
31916
Giải năm
2988
Giải sáu
2982
3702
0041
Giải bảy
727
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
 01,2,7
0,4,614,6
0,827
 37,9
1,7,941
 5 
1,7,8261
0,2,374,6
8282,62,82
394