Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 28/04/2023
19RY-6RY-17RY-9RY-18RY-8RY-7RY-16RY
Giải ĐB
13196
Giải nhất
47757
Giải nhì
75260
25528
Giải ba
62526
11485
39031
20967
51864
02270
Giải tư
8012
6085
1150
4819
Giải năm
0020
6500
1331
3462
5653
8899
Giải sáu
993
308
910
Giải bảy
24
38
96
66
ChụcSốĐ.Vị
0,1,2,5
6,7
00,8
3210,2,9
1,620,4,6,8
5,9312,8
2,64 
8250,3,7
2,6,9260,2,4,6
7
5,670
0,2,3852
1,993,62,9
 
Ngày: 28/04/2023
XSVL - Loại vé: 44VL17
Giải ĐB
567668
Giải nhất
84732
Giải nhì
33277
Giải ba
18754
38768
Giải tư
33733
93464
32783
58636
34368
06105
27494
Giải năm
5339
Giải sáu
3144
5907
4393
Giải bảy
156
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
 05,7
 14
32 
3,8,932,3,6,9
1,4,5,6
9
44
054,6
3,564,83
0,777
6383
393,4
 
Ngày: 28/04/2023
XSBD - Loại vé: 04K17
Giải ĐB
156511
Giải nhất
18454
Giải nhì
76112
Giải ba
30725
37676
Giải tư
78279
93399
06133
86733
42785
70699
70146
Giải năm
7371
Giải sáu
1367
7365
9382
Giải bảy
256
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
 07
1,711,2
1,825
32332
546
2,6,854,6
4,5,765,7
0,671,6,9
 82,5
7,92992
 
Ngày: 28/04/2023
XSTV - Loại vé: 32TV17
Giải ĐB
640107
Giải nhất
53254
Giải nhì
18899
Giải ba
63243
66406
Giải tư
19040
87874
50459
59248
16254
27065
00513
Giải năm
9361
Giải sáu
1644
3766
0386
Giải bảy
512
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
406,7
612,3
12 
1,43 
4,52,740,3,4,8
6542,9
0,6,861,5,6,7
0,674
486
5,999
 
Ngày: 28/04/2023
XSGL
Giải ĐB
560979
Giải nhất
08297
Giải nhì
74414
Giải ba
31159
65235
Giải tư
65642
58925
25502
17672
53536
87259
59424
Giải năm
7426
Giải sáu
3814
6745
1854
Giải bảy
130
Giải 8
63
ChụcSốĐ.Vị
302
 142
0,4,724,5,6
630,5,6
12,2,542,5
2,3,454,92
2,363
972,9
 8 
52,797
 
Ngày: 28/04/2023
XSNT
Giải ĐB
400766
Giải nhất
68626
Giải nhì
85228
Giải ba
28999
83454
Giải tư
11455
85050
90945
54902
28067
11094
80485
Giải năm
5686
Giải sáu
5318
8728
7015
Giải bảy
639
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
502
 15,6,8
026,82
 39
5,945
1,4,5,850,4,5
1,2,6,866,7
67 
1,2285,6
3,994,9
 
Ngày: 27/04/2023
11RZ-14RZ-15RZ-5RZ-8RZ-13RZ
Giải ĐB
80755
Giải nhất
28579
Giải nhì
97673
33524
Giải ba
85938
05886
47570
39895
91973
30964
Giải tư
5084
4957
4141
7474
Giải năm
2445
9443
4893
8832
2490
7827
Giải sáu
068
670
765
Giải bảy
74
02
50
16
ChụcSốĐ.Vị
5,72,902
416
0,324,7
4,72,932,8
2,6,72,841,3,5
4,5,6,950,5,7
1,864,5,8
2,5702,32,42,9
3,684,6
790,3,5
 
Ngày: 27/04/2023
XSTN - Loại vé: 4K4
Giải ĐB
714995
Giải nhất
76162
Giải nhì
11573
Giải ba
33518
83903
Giải tư
17827
76525
55071
74609
41461
75590
55846
Giải năm
9890
Giải sáu
2003
5546
9755
Giải bảy
252
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
92032,8,9
6,718
5,625,7
02,73 
 462
2,5,952,5
4261,2
271,3
0,18 
0902,5
 
Ngày: 27/04/2023
XSAG - Loại vé: AG-4K4
Giải ĐB
509705
Giải nhất
51826
Giải nhì
04016
Giải ba
85271
26487
Giải tư
12350
76586
70624
94570
23936
01401
36442
Giải năm
6288
Giải sáu
8608
8930
4844
Giải bảy
907
Giải 8
78
ChụcSốĐ.Vị
3,5,701,5,7,8
0,716
424,6
 30,6
2,442,4
050
1,2,3,86 
0,870,1,8
0,7,886,7,8
 9 
 
Ngày: 27/04/2023
XSBTH - Loại vé: 4K4
Giải ĐB
587977
Giải nhất
85802
Giải nhì
43010
Giải ba
01202
29722
Giải tư
75123
77862
33940
20667
95955
97346
12584
Giải năm
3592
Giải sáu
5213
0945
1843
Giải bảy
141
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
1,4022
410,2,3
02,1,2,6
9
22,3
1,2,43 
840,1,3,5
6
4,555
462,7
6,777
 84
 92