Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 21/04/2023
XSGL
Giải ĐB
580016
Giải nhất
65722
Giải nhì
49118
Giải ba
76893
21210
Giải tư
22516
32913
97831
70441
19468
89742
98131
Giải năm
9117
Giải sáu
4141
6826
3621
Giải bảy
655
Giải 8
62
ChụcSốĐ.Vị
10 
2,32,4210,3,62,7
8
2,4,621,2,6
1,9312
 412,2
555
12,262,8
17 
1,68 
 93
 
Ngày: 21/04/2023
XSNT
Giải ĐB
183209
Giải nhất
43707
Giải nhì
19673
Giải ba
92189
32317
Giải tư
16507
30341
97516
86455
13494
01823
62956
Giải năm
9869
Giải sáu
0021
8394
9663
Giải bảy
590
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
9072,9
2,416,7
 21,3
2,6,73 
9241
555,6,9
1,563,9
02,173
 89
0,5,6,890,42
 
Ngày: 20/04/2023
8QG-11QG-9QG-20QG-14QG-12QG-6QG-1QG
Giải ĐB
24623
Giải nhất
35847
Giải nhì
45787
01860
Giải ba
60014
43972
03011
92939
16867
88829
Giải tư
9147
8938
7278
4241
Giải năm
5191
7286
3721
1848
9359
8717
Giải sáu
331
135
823
Giải bảy
00
46
30
93
ChụcSốĐ.Vị
0,3,600
1,2,3,4
9
11,4,7
721,32,9
22,930,1,5,8
9
141,6,72,8
359
4,860,7
1,42,6,872,8
3,4,786,7
2,3,591,3
 
Ngày: 20/04/2023
XSTN - Loại vé: 4K3
Giải ĐB
798649
Giải nhất
27683
Giải nhì
68455
Giải ba
47897
65516
Giải tư
22744
75877
39522
23142
46101
75760
83116
Giải năm
9895
Giải sáu
7748
7256
9385
Giải bảy
915
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
6,701
015,62
2,422
83 
442,4,8,9
1,5,8,955,6
12,560
7,970,7
483,5
495,7
 
Ngày: 20/04/2023
XSAG - Loại vé: AG-4K3
Giải ĐB
622665
Giải nhất
53695
Giải nhì
43640
Giải ba
75746
11261
Giải tư
74213
38046
83242
84098
45546
33976
80317
Giải năm
9839
Giải sáu
3416
5723
9521
Giải bảy
694
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
40 
2,613,6,7
421,3,6
1,239
940,2,63
6,95 
1,2,43,761,5
176
98 
394,5,8
 
Ngày: 20/04/2023
XSBTH - Loại vé: 4K3
Giải ĐB
536338
Giải nhất
87361
Giải nhì
57524
Giải ba
61770
36052
Giải tư
16177
47572
95677
10188
73230
06000
04743
Giải năm
3650
Giải sáu
3469
7560
7834
Giải bảy
942
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
0,3,5,6
7
00
61 
4,5,724,9
430,4,8
2,342,3
 50,2
 60,1,9
7270,2,72
3,888
2,69 
 
Ngày: 20/04/2023
XSBDI
Giải ĐB
291616
Giải nhất
80343
Giải nhì
99463
Giải ba
33379
78976
Giải tư
14184
23790
34751
10439
44324
95788
14125
Giải năm
1124
Giải sáu
6166
6117
3153
Giải bảy
279
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
90 
516,7,9
 242,5
4,5,639
22,843
251,3
1,6,763,6
176,92
884,8
1,3,7290
 
Ngày: 20/04/2023
XSQT
Giải ĐB
827283
Giải nhất
14839
Giải nhì
14136
Giải ba
66388
23320
Giải tư
18807
67794
33820
32749
43048
26331
60509
Giải năm
6936
Giải sáu
3741
1597
2250
Giải bảy
444
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
22,507,9
3,417
 202
831,62,9
4,941,4,8,9
 50
326 
0,1,97 
4,883,8
0,3,494,7
 
Ngày: 20/04/2023
XSQB
Giải ĐB
972499
Giải nhất
73298
Giải nhì
42967
Giải ba
67731
36890
Giải tư
21877
04696
98014
11666
31789
24475
12061
Giải năm
1688
Giải sáu
9267
5710
4628
Giải bảy
762
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
1,920 
3,610,4
628
 31
14 
75 
6,961,2,6,72
62,775,7
2,8,988,9
8,9902,6,8,9
 
Ngày: 19/04/2023
11QH-6QH-2QH-4QH-10QH-9QH
Giải ĐB
46285
Giải nhất
47600
Giải nhì
89103
41915
Giải ba
35857
82917
07914
80475
55113
18084
Giải tư
6314
7550
9636
4717
Giải năm
9880
7949
0301
6813
5152
5895
Giải sáu
877
990
348
Giải bảy
99
88
52
04
ChụcSốĐ.Vị
0,5,8,900,1,3,4
0132,42,5,72
522 
0,1236
0,12,848,9
1,7,8,950,22,7
36 
12,5,775,7
4,880,4,5,8
4,990,5,9