Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 12/04/2023
XSKH
Giải ĐB
787288
Giải nhất
40373
Giải nhì
87233
Giải ba
05922
49492
Giải tư
71658
74910
88219
30440
91611
05691
73058
Giải năm
4047
Giải sáu
2945
3728
7667
Giải bảy
979
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
1,40 
1,910,1,9
2,922,8
3,733
840,5,7
4582
 67
4,673,9
2,52,884,8
1,791,2
 
Ngày: 11/04/2023
13QT-12QT-10QT-5QT-15QT-14QT
Giải ĐB
16039
Giải nhất
40045
Giải nhì
88796
43516
Giải ba
95785
28723
74468
18671
71440
99436
Giải tư
8150
0958
7169
4771
Giải năm
1017
5415
7626
9898
1360
9496
Giải sáu
489
632
860
Giải bảy
22
64
26
84
ChụcSốĐ.Vị
4,5,620 
7215,6,7
2,322,3,62
232,6,9
6,840,5
1,4,850,8
1,22,3,92602,4,8,9
1712
5,6,984,5,9
3,6,8962,8
 
Ngày: 11/04/2023
XSBTR - Loại vé: K15-T04
Giải ĐB
680366
Giải nhất
88099
Giải nhì
17790
Giải ba
61869
63702
Giải tư
16814
44420
34138
93957
87024
52268
45557
Giải năm
9042
Giải sáu
6173
7454
1092
Giải bảy
386
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
2,902
 14
0,4,920,4
738
1,2,542,9
 54,72
6,866,8,9
5273
3,686
4,6,990,2,9
 
Ngày: 11/04/2023
XSVT - Loại vé: 4B
Giải ĐB
734979
Giải nhất
88445
Giải nhì
94200
Giải ba
78278
89235
Giải tư
69100
34977
80504
14036
88503
82760
82734
Giải năm
7844
Giải sáu
1253
1733
7638
Giải bảy
197
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
02,6002,3,4
 1 
 2 
0,32,5332,4,5,6
8
0,3,444,5
3,453
360
7,977,8,9
3,78 
797
 
Ngày: 11/04/2023
XSBL - Loại vé: T4-K2
Giải ĐB
728164
Giải nhất
64152
Giải nhì
63276
Giải ba
03309
21437
Giải tư
65418
38269
32122
94817
55148
77545
87946
Giải năm
1372
Giải sáu
2778
2552
0267
Giải bảy
453
Giải 8
99
ChụcSốĐ.Vị
 09
 17,8
2,52,722
537
645,6,8
4522,3
4,764,7,9
1,3,672,6,8
1,4,78 
0,6,999
 
Ngày: 11/04/2023
XSDLK
Giải ĐB
099891
Giải nhất
81243
Giải nhì
19013
Giải ba
92415
13706
Giải tư
68279
78609
25438
16305
78758
18623
73651
Giải năm
7719
Giải sáu
0406
4176
0745
Giải bảy
506
Giải 8
61
ChụcSốĐ.Vị
 05,63,9
5,6,913,5,9
 23
1,2,438
 43,5
0,1,451,8
03,761
 76,9
3,58 
0,1,791
 
Ngày: 11/04/2023
XSQNM
Giải ĐB
788346
Giải nhất
60557
Giải nhì
81651
Giải ba
62734
28008
Giải tư
14386
23169
30326
15480
32877
19281
55248
Giải năm
8339
Giải sáu
4257
3839
0870
Giải bảy
202
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
7,8202,8
5,81 
026
 34,92
346,8
 51,72
2,4,869
52,770,7
0,4802,1,6
32,69 
 
Ngày: 10/04/2023
7QU-2QU-12QU-10QU-1QU-11QU
Giải ĐB
06363
Giải nhất
75304
Giải nhì
29505
25800
Giải ba
33432
51472
46580
24161
76595
98352
Giải tư
7743
7403
1859
9221
Giải năm
3187
2855
8646
8584
0256
8458
Giải sáu
352
139
219
Giải bảy
13
54
34
96
ChụcSốĐ.Vị
0,800,3,4,5
2,613,9
3,52,721
0,1,4,632,4,9
0,3,5,843,6
0,5,9522,4,5,6
8,9
4,5,961,3
872
580,4,7
1,3,595,6
 
Ngày: 10/04/2023
XSHCM - Loại vé: 4C2
Giải ĐB
331863
Giải nhất
26196
Giải nhì
85665
Giải ba
43472
46275
Giải tư
12040
61730
61467
95275
06567
26533
97288
Giải năm
2658
Giải sáu
3039
1834
0256
Giải bảy
067
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
3,40 
 1 
72 
3,630,3,4,9
340
6,7256,8
5,9263,5,73
6372,52
5,888
3962
 
Ngày: 10/04/2023
XSDT - Loại vé: N15
Giải ĐB
019373
Giải nhất
18970
Giải nhì
22034
Giải ba
95633
69447
Giải tư
86882
15521
74108
76521
04849
08640
13687
Giải năm
8278
Giải sáu
6028
9408
3343
Giải bảy
712
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
4,7,8082
2212
1,8212,8
3,4,733,4
340,3,7,9
 5 
 6 
4,870,3,8
02,2,780,2,7
49