Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 06/04/2023
XSQB
Giải ĐB
849202
Giải nhất
69002
Giải nhì
65820
Giải ba
05585
84139
Giải tư
82073
42115
04960
02261
37465
19265
11502
Giải năm
5717
Giải sáu
7230
2301
1670
Giải bảy
636
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
2,3,6,701,23
0,6,915,7
0320
730,6,9
 4 
1,62,85 
360,1,52
170,3
 85
391
 
Ngày: 05/04/2023
17PA-5PA-16PA-13PA-7PA-11PA-8PA-14PA
Giải ĐB
96226
Giải nhất
95972
Giải nhì
01247
51881
Giải ba
41676
08715
40559
11220
01149
96249
Giải tư
4359
4886
1952
1114
Giải năm
6014
5500
7559
6213
7458
8014
Giải sáu
379
127
366
Giải bảy
85
26
25
55
ChụcSốĐ.Vị
0,200
813,43,5
5,720,5,62,7
13 
1347,92
1,2,5,852,5,8,93
22,6,7,866
2,472,6,9
581,5,6
42,53,79 
 
Ngày: 05/04/2023
XSDN - Loại vé: 4K1
Giải ĐB
836056
Giải nhất
87780
Giải nhì
73198
Giải ba
75585
42902
Giải tư
71471
59562
11314
44315
13435
66744
47540
Giải năm
7275
Giải sáu
8620
6807
5135
Giải bảy
236
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
2,4,802,7
714,5
0,620
 352,6
1,440,4
1,32,7,856
3,5,762
071,5,6
980,5
 98
 
Ngày: 05/04/2023
XSCT - Loại vé: K1T4
Giải ĐB
011269
Giải nhất
13984
Giải nhì
54345
Giải ba
38665
79292
Giải tư
43155
20569
50124
43075
83607
48099
66323
Giải năm
4917
Giải sáu
9112
1648
8593
Giải bảy
786
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
807
 12,7
1,923,4
2,93 
2,845,8
4,5,6,755
865,92
0,175
480,4,6
62,992,3,9
 
Ngày: 05/04/2023
XSST - Loại vé: K1T4
Giải ĐB
840202
Giải nhất
99056
Giải nhì
57689
Giải ba
66294
13685
Giải tư
15918
74740
57795
05206
19905
85627
86880
Giải năm
1828
Giải sáu
6080
6654
1875
Giải bảy
132
Giải 8
73
ChụcSốĐ.Vị
4,8202,5,6
 18
0,327,8
732
5,940
0,7,8,954,6
0,56 
273,5
1,2802,5,9
894,5
 
Ngày: 05/04/2023
XSDNG
Giải ĐB
514856
Giải nhất
02611
Giải nhì
18772
Giải ba
07497
46414
Giải tư
89089
67873
83589
66904
88178
78826
16328
Giải năm
5804
Giải sáu
1192
0006
8082
Giải bảy
128
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
 042,6
111,4
7,8,926,82
73 
02,14 
 56
0,2,56 
972,3,8,9
22,782,92
7,8292,7
 
Ngày: 05/04/2023
XSKH
Giải ĐB
150704
Giải nhất
01492
Giải nhì
90750
Giải ba
91254
18396
Giải tư
35452
23138
49660
17804
00529
00569
24150
Giải năm
4778
Giải sáu
1736
3681
7570
Giải bảy
942
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
52,6,7042
81 
4,5,929
 36,8
02,542
8502,2,4
3,960,9
 70,8
3,781,5
2,692,6
 
Ngày: 04/04/2023
1PB-15PB-11PB-3PB-7PB-6PB
Giải ĐB
75345
Giải nhất
58033
Giải nhì
53624
14990
Giải ba
65024
54180
48496
98824
68882
50488
Giải tư
1050
3793
9904
2976
Giải năm
6534
1659
3601
3421
3084
1283
Giải sáu
615
045
950
Giải bảy
44
38
59
88
ChụcSốĐ.Vị
52,8,901,4
0,215
821,43
3,8,933,4,8
0,23,3,4
8
44,52
1,42502,92
7,96 
 76
3,8280,2,3,4
82
5290,3,6
 
Ngày: 04/04/2023
XSBTR - Loại vé: K14-T04
Giải ĐB
098711
Giải nhất
31421
Giải nhì
92015
Giải ba
74241
85862
Giải tư
99002
05818
99803
94507
90168
96212
90812
Giải năm
4173
Giải sáu
1344
3255
6397
Giải bảy
651
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
 02,3,7
1,2,4,511,22,5,8
0,12,621
0,73 
441,4
1,551,5,9
 62,8
0,973
1,68 
597
 
Ngày: 04/04/2023
XSVT - Loại vé: 4A
Giải ĐB
423995
Giải nhất
48554
Giải nhì
12780
Giải ba
11207
91284
Giải tư
04890
24766
22949
85026
38163
20239
28161
Giải năm
6034
Giải sáu
8766
1996
4627
Giải bảy
964
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
8,907
2,61 
 21,6,7
634,9
3,5,6,849
954
2,62,961,3,4,62
0,27 
 80,4
3,490,5,6