Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 16/04/2023
XSDL - Loại vé: ĐL4K3
Giải ĐB
645892
Giải nhất
01057
Giải nhì
87265
Giải ba
64615
69451
Giải tư
01472
74733
36506
31394
08479
13857
27672
Giải năm
7852
Giải sáu
9579
9576
1121
Giải bảy
440
Giải 8
35
ChụcSốĐ.Vị
406
2,515
5,72,921
333,5
940
1,3,651,2,72
0,765
52722,6,92
 8 
7292,4
 
Ngày: 16/04/2023
XSH
Giải ĐB
916634
Giải nhất
89952
Giải nhì
35983
Giải ba
28627
24439
Giải tư
59072
44530
66184
43761
62390
22860
61167
Giải năm
6100
Giải sáu
6372
8655
9959
Giải bảy
173
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
0,3,6,900
61 
5,7227
7,830,4,9
3,84 
552,5,9
 60,1,7
2,6722,3,9
 83,4
3,5,790
 
Ngày: 16/04/2023
XSKH
Giải ĐB
016849
Giải nhất
66228
Giải nhì
59626
Giải ba
92510
88691
Giải tư
06459
07738
43676
43210
71246
32048
15165
Giải năm
6198
Giải sáu
3594
5502
7298
Giải bảy
253
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
1202,5
9102
026,8
538
946,8,9
0,653,9
2,4,765
 76
2,3,4,928 
4,591,4,82
 
Ngày: 16/04/2023
XSKT
Giải ĐB
889572
Giải nhất
04418
Giải nhì
12557
Giải ba
89821
68768
Giải tư
62946
24542
49681
28319
05716
63438
41193
Giải năm
4939
Giải sáu
1144
0643
0635
Giải bảy
612
Giải 8
75
ChụcSốĐ.Vị
 0 
2,812,6,8,9
1,4,721
4,935,8,9
442,3,4,6
3,757
1,468
572,5
1,3,681
1,393
 
Ngày: 15/04/2023
5QN-10QN-2QN-13QN-3QN-6QN
Giải ĐB
27414
Giải nhất
11010
Giải nhì
41330
97277
Giải ba
74505
02583
25729
18319
80920
81572
Giải tư
1080
8991
4942
4123
Giải năm
9035
2575
9988
6255
7699
0135
Giải sáu
777
921
304
Giải bảy
11
53
81
27
ChụcSốĐ.Vị
1,2,3,804,5
1,2,8,910,1,4,9
4,720,1,3,7
9
2,5,830,52
0,142
0,32,5,753,5
 6 
2,7272,5,72
880,1,3,8
1,2,991,9
 
Ngày: 15/04/2023
XSDNO
Giải ĐB
461063
Giải nhất
02448
Giải nhì
33178
Giải ba
59734
77023
Giải tư
94058
29882
52435
86454
40734
85625
18934
Giải năm
5344
Giải sáu
1007
7101
6952
Giải bảy
899
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
 01,7
01 
5,823,5
2,6344,5
34,4,544,8
2,352,4,8
 63
078
4,5,782
999
 
Ngày: 15/04/2023
XSHCM - Loại vé: 4C7
Giải ĐB
423809
Giải nhất
30316
Giải nhì
94447
Giải ba
64500
86620
Giải tư
73399
78479
90799
64227
16650
46520
07524
Giải năm
5122
Giải sáu
9317
9206
8238
Giải bảy
369
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
0,22,500,6,9
 16,7
2202,2,4,7
 38
247
 50
0,169
1,2,479
3,888
0,6,7,92992
 
Ngày: 15/04/2023
XSLA - Loại vé: 4K3
Giải ĐB
514982
Giải nhất
67465
Giải nhì
87080
Giải ba
01178
06547
Giải tư
94710
09166
42425
66135
24718
28503
81596
Giải năm
3245
Giải sáu
9582
4996
7202
Giải bảy
019
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
1,802,3,8
 10,8,9
0,8225
035
 45,7
2,3,4,65 
6,9265,6
478
0,1,780,22
1962
 
Ngày: 15/04/2023
XSHG - Loại vé: K3T4
Giải ĐB
996093
Giải nhất
53484
Giải nhì
73771
Giải ba
05228
45749
Giải tư
50652
92566
66095
52394
15287
08694
88550
Giải năm
0766
Giải sáu
9515
9141
2496
Giải bảy
552
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
50 
4,715
52,928
93 
8,9241,9
1,950,22
62,9662
871
284,7
492,3,42,5
6
 
Ngày: 15/04/2023
XSBP - Loại vé: 4K3-N23
Giải ĐB
499979
Giải nhất
41561
Giải nhì
85647
Giải ba
18483
03132
Giải tư
05083
69617
61209
35145
02723
57012
72605
Giải năm
3086
Giải sáu
2010
9169
3260
Giải bảy
694
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
1,605,9
4,610,2,7
1,323
2,8232
941,5,7
0,45 
860,1,9
1,479
 832,6
0,6,794