Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 13/04/2023
XSAG - Loại vé: AG-4K2
Giải ĐB
323809
Giải nhất
29908
Giải nhì
20861
Giải ba
78505
46564
Giải tư
74032
14990
11826
34693
31829
46929
98537
Giải năm
9924
Giải sáu
6264
9041
5310
Giải bảy
112
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
1,905,8,9
4,610,2
1,324,6,92
932,7
2,6241,9
05 
261,42
37 
08 
0,22,490,3
 
Ngày: 13/04/2023
XSBTH - Loại vé: 4K2
Giải ĐB
982076
Giải nhất
45847
Giải nhì
55647
Giải ba
94371
36249
Giải tư
29696
83419
69270
01362
98201
22102
80259
Giải năm
7353
Giải sáu
4018
1255
2425
Giải bảy
145
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
701,2
0,718,9
0,625
53 
745,72,9
2,4,553,5,9
7,962
4270,1,4,6
18 
1,4,596
 
Ngày: 13/04/2023
XSBDI
Giải ĐB
529523
Giải nhất
76051
Giải nhì
06025
Giải ba
42551
44857
Giải tư
90354
70971
89544
37505
06960
40238
27991
Giải năm
0536
Giải sáu
6042
2207
6971
Giải bảy
167
Giải 8
55
ChụcSốĐ.Vị
605,7
52,72,91 
423,5
236,8
4,542,4
0,2,5512,4,5,7
360,7
0,5,6712
38 
 91
 
Ngày: 13/04/2023
XSQT
Giải ĐB
665013
Giải nhất
09018
Giải nhì
93423
Giải ba
79643
09007
Giải tư
93855
23947
81167
23254
60961
50865
20895
Giải năm
0604
Giải sáu
0563
5759
0565
Giải bảy
038
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
 04,5,7
613,8
 23
1,2,4,638
0,543,7
0,5,62,954,5,9
 61,3,52,7
0,4,67 
1,38 
595
 
Ngày: 13/04/2023
XSQB
Giải ĐB
138218
Giải nhất
32887
Giải nhì
20001
Giải ba
16593
34812
Giải tư
88196
45322
82148
32740
59337
62805
92350
Giải năm
8737
Giải sáu
1485
6412
6648
Giải bảy
343
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
4,501,5
0122,8
12,222
4,92372
 40,3,82
0,850
96 
32,87 
1,4285,7
 932,6
 
Ngày: 12/04/2023
15QS-6QS-8QS-1QS-5QS-7QS
Giải ĐB
37195
Giải nhất
88982
Giải nhì
91410
39454
Giải ba
68319
52423
13233
68277
21169
30216
Giải tư
0142
3462
5629
2596
Giải năm
5756
9121
6244
8253
6810
3857
Giải sáu
309
404
166
Giải bảy
97
54
39
28
ChụcSốĐ.Vị
1204,9
2102,6,9
4,6,821,3,8,9
2,3,533,9
0,4,5242,4
953,42,6,7
1,5,6,962,6,9
5,7,977
282
0,1,2,3
6
95,6,7
 
Ngày: 12/04/2023
XSDN - Loại vé: 4K2
Giải ĐB
106508
Giải nhất
77043
Giải nhì
30929
Giải ba
05644
45264
Giải tư
44308
60784
51746
68610
22838
07019
46180
Giải năm
2642
Giải sáu
1717
1200
4271
Giải bảy
657
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
0,1,800,82
710,7,9
429
438
4,6,842,3,4,6
 57
464,8
1,571
02,3,680,4
1,29 
 
Ngày: 12/04/2023
XSCT - Loại vé: K2T4
Giải ĐB
921881
Giải nhất
58003
Giải nhì
36697
Giải ba
97369
80176
Giải tư
85830
74070
42828
55308
31277
88729
06138
Giải năm
1472
Giải sáu
7394
8241
4500
Giải bảy
066
Giải 8
72
ChụcSốĐ.Vị
0,3,700,3,8
4,81 
7228,9
030,8
941
 5 
6,766,9
7,970,22,6,7
0,2,381
2,694,7
 
Ngày: 12/04/2023
XSST - Loại vé: K2T4
Giải ĐB
693423
Giải nhất
67297
Giải nhì
55089
Giải ba
85655
71140
Giải tư
32823
46283
92457
74191
02757
36725
26355
Giải năm
6874
Giải sáu
4924
7575
3437
Giải bảy
826
Giải 8
77
ChụcSốĐ.Vị
40 
91 
 232,4,5,6
22,837
2,740
2,52,7552,72
26 
3,52,7,974,5,7
 83,9
891,7
 
Ngày: 12/04/2023
XSDNG
Giải ĐB
197233
Giải nhất
97739
Giải nhì
31487
Giải ba
98856
68973
Giải tư
67998
61489
19030
26588
73600
97860
93490
Giải năm
5905
Giải sáu
1045
2985
5226
Giải bảy
633
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
0,3,6,900,5
 1 
222,6
32,730,32,9
 45
0,4,856
2,560
873
8,985,7,8,9
3,890,8