Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 15/04/2023
XSDNG
Giải ĐB
415366
Giải nhất
68144
Giải nhì
15553
Giải ba
37409
72771
Giải tư
87444
66045
84977
32901
14640
35908
69911
Giải năm
2157
Giải sáu
3703
0716
8344
Giải bảy
351
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
401,3,8,9
0,1,5,711,6
 2 
0,53 
4340,43,5
451,3,7
1,666
5,771,7,9
08 
0,79 
 
Ngày: 15/04/2023
XSQNG
Giải ĐB
287428
Giải nhất
99009
Giải nhì
38109
Giải ba
56233
07927
Giải tư
72219
48425
54687
85708
81597
96244
45175
Giải năm
9334
Giải sáu
6023
9402
2904
Giải bảy
371
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
 02,4,8,93
719
023,5,7,8
2,333,4
0,3,444
2,75 
 6 
2,8,971,5
0,287
03,197
 
Ngày: 14/04/2023
9QP-2QP-7QP-14QP-5QP-13QP
Giải ĐB
57534
Giải nhất
88770
Giải nhì
05720
91578
Giải ba
03717
48451
94184
89449
05832
56081
Giải tư
4943
4300
4803
7938
Giải năm
2632
1938
4351
0270
7609
7302
Giải sáu
029
457
562
Giải bảy
88
23
60
79
ChụcSốĐ.Vị
0,2,6,7200,2,3,9
52,817
0,32,620,3,9
0,2,4322,4,82
3,843,9
 512,7
 60,2
1,5702,8,9
32,7,881,4,8
0,2,4,79 
 
Ngày: 14/04/2023
XSVL - Loại vé: 44VL15
Giải ĐB
625596
Giải nhất
00055
Giải nhì
99732
Giải ba
05368
00829
Giải tư
10258
92006
11193
37211
92212
63434
04247
Giải năm
9297
Giải sáu
1223
6527
5288
Giải bảy
915
Giải 8
44
ChụcSốĐ.Vị
 06
111,2,5
1,323,7,9
2,932,4
3,444,7
1,555,8
0,968
2,4,97 
5,6,888
293,6,7
 
Ngày: 14/04/2023
XSBD - Loại vé: 04K15
Giải ĐB
871141
Giải nhất
11155
Giải nhì
08281
Giải ba
89724
19633
Giải tư
25755
66730
06863
87059
30283
71582
32541
Giải năm
4806
Giải sáu
8368
6099
5359
Giải bảy
082
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
306
42,81 
8224
3,6,830,3
2,8412
52552,92
063,8
 7 
681,22,3,4
52,999
 
Ngày: 14/04/2023
XSTV - Loại vé: 32TV15
Giải ĐB
206656
Giải nhất
17312
Giải nhì
87970
Giải ba
92567
41706
Giải tư
50543
75994
12050
45369
55946
99582
75559
Giải năm
3661
Giải sáu
7445
0600
0635
Giải bảy
211
Giải 8
61
ChụcSốĐ.Vị
0,5,700,6
1,6211,2
1,82 
435
943,5,6
3,450,6,9
0,4,5612,7,9
670
 82
5,694
 
Ngày: 14/04/2023
XSGL
Giải ĐB
708726
Giải nhất
21668
Giải nhì
76065
Giải ba
33065
01744
Giải tư
22894
37486
89937
56202
69815
54630
44086
Giải năm
7119
Giải sáu
0370
6759
8463
Giải bảy
796
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
3,702
 15,9
0,222,6
630,7
4,944
1,6259
2,82,963,52,8
370
6862
1,594,6
 
Ngày: 14/04/2023
XSNT
Giải ĐB
298062
Giải nhất
64885
Giải nhì
85302
Giải ba
67650
87462
Giải tư
61216
78048
23497
21843
82950
01871
32094
Giải năm
1076
Giải sáu
5930
2854
8478
Giải bảy
601
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
3,5201,2
0,7,816
0,622 
430
5,943,8
8502,4
1,7622
971,6,8
4,781,5
 94,7
 
Ngày: 13/04/2023
11QR-9QR-7QR-10QR-1QR-14QR
Giải ĐB
44265
Giải nhất
59509
Giải nhì
68989
53011
Giải ba
99466
91198
56803
55404
06860
51761
Giải tư
5199
2649
9460
1408
Giải năm
5496
4857
9907
3867
9046
6692
Giải sáu
919
860
899
Giải bảy
63
35
38
12
ChụcSốĐ.Vị
6303,4,7,8
9
1,611,2,9
1,92 
0,635,8
046,9
3,657
4,6,9603,1,3,5
6,7
0,5,67 
0,3,989
0,1,4,8
92
92,6,8,92
 
Ngày: 13/04/2023
XSTN - Loại vé: 4K2
Giải ĐB
919852
Giải nhất
88665
Giải nhì
23528
Giải ba
95114
04353
Giải tư
11653
05424
49437
30190
05221
14719
60387
Giải năm
6640
Giải sáu
2380
7547
2789
Giải bảy
735
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
4,8,920 
214,9
521,4,8
5235,7
1,240,7
3,652,32
 65
3,4,87 
280,7,9
1,8902