Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 07/04/2023
XSBD - Loại vé: 04K14
Giải ĐB
666783
Giải nhất
43357
Giải nhì
30610
Giải ba
24824
97082
Giải tư
66719
20173
78667
18212
38515
58728
93886
Giải năm
0987
Giải sáu
6784
3581
8397
Giải bảy
016
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
10 
810,22,5,6
9
12,824,8
7,83 
2,84 
157
1,867
5,6,8,973
281,2,3,4
6,7
197
 
Ngày: 07/04/2023
XSTV - Loại vé: 32TV14
Giải ĐB
497397
Giải nhất
12176
Giải nhì
31215
Giải ba
57528
19770
Giải tư
86015
26808
45680
42734
44227
79524
66404
Giải năm
1619
Giải sáu
4779
2589
0341
Giải bảy
826
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
7,804,8
4152,92
 24,6,7,8
 34
0,2,341
125 
2,76 
2,970,6,9
0,280,9
12,7,897
 
Ngày: 07/04/2023
XSGL
Giải ĐB
581637
Giải nhất
16821
Giải nhì
63910
Giải ba
71698
83640
Giải tư
81810
24067
66521
52791
02295
01738
10040
Giải năm
8431
Giải sáu
6148
6390
2062
Giải bảy
318
Giải 8
83
ChụcSốĐ.Vị
12,42,90 
22,3,9102,8
6212
831,7,8
 402,8
95 
 62,7
3,67 
1,3,4,983
 90,1,5,8
 
Ngày: 07/04/2023
XSNT
Giải ĐB
705710
Giải nhất
91756
Giải nhì
80128
Giải ba
37766
22314
Giải tư
21658
15221
89346
24019
66487
20013
95893
Giải năm
7439
Giải sáu
2341
8405
9210
Giải bảy
700
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
0,1200,5
2,4102,3,4,9
 21,8
1,939
141,6
056,8
4,5,666
827 
2,5872
1,393
 
Ngày: 06/04/2023
8QZ-13QZ-2QZ-11QZ-5QZ-6QZ
Giải ĐB
89911
Giải nhất
05742
Giải nhì
50512
78149
Giải ba
88171
00910
17405
26389
88291
99363
Giải tư
7605
2631
8658
7044
Giải năm
8351
4521
5193
7433
2793
6406
Giải sáu
436
412
634
Giải bảy
60
25
68
65
ChụcSốĐ.Vị
1,6052,6
1,2,3,5
7,9
10,1,22
12,421,5
3,6,9231,3,4,6
3,442,4,9
02,2,651,8
0,360,3,5,8
 71
5,689
4,891,32
 
Ngày: 06/04/2023
XSTN - Loại vé: 4K1
Giải ĐB
061675
Giải nhất
09778
Giải nhì
71424
Giải ba
46447
33106
Giải tư
63211
92873
82510
04027
94543
19592
05668
Giải năm
1713
Giải sáu
8655
8654
3089
Giải bảy
890
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
1,906
110,1,3
3,924,7
1,4,732
2,543,7
5,754,5
068
2,473,5,8
6,789
890,2
 
Ngày: 06/04/2023
XSAG - Loại vé: AG-4K1
Giải ĐB
422483
Giải nhất
10027
Giải nhì
78077
Giải ba
28536
88699
Giải tư
95869
84904
16481
14707
19727
58514
91532
Giải năm
9453
Giải sáu
6494
5827
5988
Giải bảy
770
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
704,7
814
3273
5,832,6
0,1,94 
 53
369
0,23,770,7
8281,3,82
6,994,9
 
Ngày: 06/04/2023
XSBTH - Loại vé: 4K1
Giải ĐB
066262
Giải nhất
84315
Giải nhì
85981
Giải ba
90826
91950
Giải tư
91695
56735
84206
68289
84960
44200
70415
Giải năm
0373
Giải sáu
1024
7794
7023
Giải bảy
679
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
0,2,5,600,6
8152
620,3,4,6
2,735
2,94 
12,3,950
0,260,2
 73,9
 81,9
7,894,5
 
Ngày: 06/04/2023
XSBDI
Giải ĐB
591273
Giải nhất
61824
Giải nhì
69671
Giải ba
08123
43489
Giải tư
27943
95304
47479
77638
15015
16470
94957
Giải năm
0004
Giải sáu
3224
2967
2414
Giải bảy
859
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
7042,7
714,5
 23,42
2,4,738
02,1,2243
157,9
 67
0,5,670,1,3,9
389
5,7,89 
 
Ngày: 06/04/2023
XSQT
Giải ĐB
208447
Giải nhất
14434
Giải nhì
91940
Giải ba
42141
03702
Giải tư
67800
76853
04779
65555
62906
29037
93037
Giải năm
6192
Giải sáu
4025
1335
0639
Giải bảy
436
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
0,400,2,6
41 
0,925
5342,5,6,72
9
3240,1,7
2,3,553,5
0,36 
32,479
 8 
3,792