Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 01/04/2023
XSHG - Loại vé: K1T4
Giải ĐB
263153
Giải nhất
47300
Giải nhì
96626
Giải ba
72407
06865
Giải tư
35278
53217
31983
85971
24044
16809
41423
Giải năm
3609
Giải sáu
2676
1927
3513
Giải bảy
627
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
000,7,92
713,7
 23,6,72
1,2,5,83 
444
653
2,765,9
0,1,2271,6,8
783
02,69 
 
Ngày: 01/04/2023
XSBP - Loại vé: 4K1-N23
Giải ĐB
406808
Giải nhất
37286
Giải nhì
37703
Giải ba
15079
13172
Giải tư
15561
81974
00493
71808
98985
32122
44349
Giải năm
8949
Giải sáu
1202
9836
9913
Giải bảy
292
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
 02,3,82
6132
0,2,7,922
0,12,936
7492
85 
3,861
 72,4,9
0285,6
42,792,3
 
Ngày: 01/04/2023
XSDNG
Giải ĐB
707426
Giải nhất
07203
Giải nhì
12968
Giải ba
49146
30783
Giải tư
15757
19718
66464
87187
35783
73904
35842
Giải năm
9399
Giải sáu
4602
1987
8992
Giải bảy
051
Giải 8
60
ChụcSốĐ.Vị
602,3,4
518
0,4,926
0,823 
0,642,6
 51,7
2,460,4,8
5,827 
1,6832,72
992,9
 
Ngày: 01/04/2023
XSQNG
Giải ĐB
397062
Giải nhất
12699
Giải nhì
62574
Giải ba
63145
22432
Giải tư
12519
60214
10982
53389
80362
44070
44639
Giải năm
2278
Giải sáu
8477
9809
2804
Giải bảy
105
Giải 8
24
ChụcSốĐ.Vị
704,5,9
 14,9
3,62,824
 32,9
0,1,2,745
0,45 
 622
770,4,7,8
782,9
0,1,3,8
9
99
 
Ngày: 31/03/2023
4PF-1PF-8PF-12PF-5PF-6PF
Giải ĐB
59381
Giải nhất
50062
Giải nhì
41803
74247
Giải ba
29789
25048
78541
21351
15625
53386
Giải tư
8847
1248
2881
7647
Giải năm
3187
0628
3153
7468
8667
7883
Giải sáu
834
295
592
Giải bảy
42
08
22
16
ChụcSốĐ.Vị
 03,8
4,5,8216
2,4,6,922,5,8
0,5,834
341,2,73,82
2,951,3
1,862,7,8
43,6,87 
0,2,42,6812,3,6,7
9
892,5
 
Ngày: 31/03/2023
XSVL - Loại vé: 44VL13
Giải ĐB
734813
Giải nhất
29117
Giải nhì
80590
Giải ba
65458
09404
Giải tư
57152
39247
83251
68935
13164
97257
14012
Giải năm
4100
Giải sáu
1617
2810
5954
Giải bảy
033
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
0,1,900,4
510,2,3,72
1,52 
1,333,5
0,5,647
351,2,4,7
8
 64,9
12,4,57 
58 
690
 
Ngày: 31/03/2023
XSBD - Loại vé: 03K13
Giải ĐB
439415
Giải nhất
78290
Giải nhì
14209
Giải ba
68006
72815
Giải tư
99151
10020
73658
95037
88884
36885
00966
Giải năm
3547
Giải sáu
0652
0196
9769
Giải bảy
745
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
2,906,9
5152
520
 37
845,7
12,4,851,2,8
0,6,9266,9
3,47 
584,5
0,690,62
 
Ngày: 31/03/2023
XSTV - Loại vé: 32TV13
Giải ĐB
886216
Giải nhất
43535
Giải nhì
45803
Giải ba
15587
78216
Giải tư
42057
29104
82202
66545
90760
85462
65857
Giải năm
3948
Giải sáu
6463
0793
9663
Giải bảy
749
Giải 8
39
ChụcSốĐ.Vị
602,3,4
 162
0,62 
0,62,935,9
045,8,9
3,4572
1260,2,32
52,87 
487
3,493
 
Ngày: 31/03/2023
XSGL
Giải ĐB
289040
Giải nhất
99296
Giải nhì
44683
Giải ba
31676
12208
Giải tư
25032
26659
62804
69088
21135
66906
39786
Giải năm
3020
Giải sáu
9861
9698
7695
Giải bảy
771
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
2,404,6,8
6,715
320
832,5
040
1,3,959
0,7,8,961
 71,6
0,8,983,6,8
595,6,8
 
Ngày: 31/03/2023
XSNT
Giải ĐB
004504
Giải nhất
92328
Giải nhì
74324
Giải ba
10744
66603
Giải tư
67680
85903
23718
57943
30201
41720
70803
Giải năm
3945
Giải sáu
3915
1993
3327
Giải bảy
765
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
2,801,33,4
015,7,8
 20,4,7,8
03,4,93 
0,2,443,4,5
1,4,65 
 65
1,27 
1,280
 93