Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 24/03/2023
6PQ-14PQ-3PQ-11PQ-15PQ-2PQ
Giải ĐB
48657
Giải nhất
92279
Giải nhì
26169
82385
Giải ba
98841
13954
79256
94604
99283
70785
Giải tư
1952
2895
1644
0040
Giải năm
0056
2149
4349
9152
6702
9706
Giải sáu
946
859
135
Giải bảy
72
04
96
01
ChụcSốĐ.Vị
401,2,42,6
0,41 
0,52,72 
835
02,4,540,1,4,6
92
3,82,9522,4,62,7
9
0,4,52,969
572,9
 83,52
42,5,6,795,6
 
Ngày: 24/03/2023
XSVL - Loại vé: 44VL12
Giải ĐB
450166
Giải nhất
69618
Giải nhì
44166
Giải ba
73919
32251
Giải tư
51067
14697
30748
91200
76590
36644
57353
Giải năm
3791
Giải sáu
5113
0043
8767
Giải bảy
270
Giải 8
60
ChụcSốĐ.Vị
0,6,7,900
5,913,8,9
 2 
1,4,53 
443,4,8
 51,3
6260,62,72
62,970
1,48 
190,1,7
 
Ngày: 24/03/2023
XSBD - Loại vé: 03K12
Giải ĐB
978152
Giải nhất
81629
Giải nhì
02992
Giải ba
73233
42157
Giải tư
55458
90503
66009
14597
53923
76870
07845
Giải năm
3491
Giải sáu
5807
8483
3698
Giải bảy
841
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
703,72,9
4,91 
5,923,9
0,2,3,833
 41,5
452,7,8
 6 
02,5,970
5,983
0,291,2,7,8
 
Ngày: 24/03/2023
XSTV - Loại vé: 32TV12
Giải ĐB
967050
Giải nhất
35515
Giải nhì
10200
Giải ba
06416
68542
Giải tư
25105
90145
81013
79032
33235
24776
22531
Giải năm
4454
Giải sáu
8229
3529
8161
Giải bảy
495
Giải 8
25
ChụcSốĐ.Vị
0,500,5
3,613,5,6
3,425,92
131,2,5
542,5
0,1,2,3
4,9
50,4
1,761
 76
 8 
2295
 
Ngày: 24/03/2023
XSGL
Giải ĐB
821480
Giải nhất
16417
Giải nhì
47055
Giải ba
83570
73422
Giải tư
15714
53660
45652
41098
56239
77019
80532
Giải năm
4169
Giải sáu
8268
3843
5789
Giải bảy
347
Giải 8
47
ChụcSốĐ.Vị
6,7,80 
 14,7,9
2,3,522
432,9
143,72
552,5
 60,8,9
1,4270
6,980,9
1,3,6,898
 
Ngày: 24/03/2023
XSNT
Giải ĐB
396334
Giải nhất
94081
Giải nhì
10299
Giải ba
71550
68852
Giải tư
37138
41695
33172
30070
63830
14003
32543
Giải năm
9545
Giải sáu
9078
0907
4674
Giải bảy
062
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
3,5,703,7
81 
5,6,72 
0,430,4,8
3,743,5
4,950,2
 62
0,970,2,4,8
3,781
995,7,9
 
Ngày: 23/03/2023
6PR-9PR-3PR-12PR-15PR-10PR
Giải ĐB
45483
Giải nhất
75836
Giải nhì
51256
95469
Giải ba
48390
14974
09605
98957
76070
37554
Giải tư
0178
8464
7318
4497
Giải năm
4361
8794
1660
2984
2372
1407
Giải sáu
191
984
646
Giải bảy
46
34
28
91
ChụcSốĐ.Vị
6,7,905,7
6,9218
728
834,6
3,5,6,7
82,9
462
054,6,7
3,42,560,1,4,9
0,5,970,2,4,8
1,2,783,42
690,12,4,7
 
Ngày: 23/03/2023
XSTN - Loại vé: 3K4
Giải ĐB
453954
Giải nhất
53829
Giải nhì
53801
Giải ba
67172
69186
Giải tư
77430
23553
02520
25149
37724
71953
47166
Giải năm
3637
Giải sáu
0514
7887
0958
Giải bảy
071
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
2,301
0,714,5
720,4,9
5230,7
1,2,549
1532,4,8
6,866
3,871,2
586,7
2,49 
 
Ngày: 23/03/2023
XSAG - Loại vé: AG-3K4
Giải ĐB
930854
Giải nhất
12445
Giải nhì
24545
Giải ba
82292
49500
Giải tư
92287
18161
96354
43461
43980
96119
10811
Giải năm
0112
Giải sáu
6330
4656
2535
Giải bảy
885
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
0,3,800
1,6211,2,7,9
1,92 
 30,5
52452
3,42,8542,6
5612
1,87 
 80,5,7
192
 
Ngày: 23/03/2023
XSBTH - Loại vé: 3K4
Giải ĐB
767613
Giải nhất
83311
Giải nhì
46664
Giải ba
72334
88872
Giải tư
46927
19102
65230
24127
84388
67373
11274
Giải năm
8193
Giải sáu
9443
1502
9014
Giải bảy
854
Giải 8
23
ChụcSốĐ.Vị
3022
111,3,4
02,723,72
1,2,4,7
9
30,4
1,3,5,6
7
43
 54
 64
2272,3,4
888
 93