Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 24/04/2023
XSPY
Giải ĐB
345966
Giải nhất
59719
Giải nhì
19980
Giải ba
99176
07792
Giải tư
71742
64583
84592
34194
67525
51031
96918
Giải năm
5159
Giải sáu
1033
7474
2024
Giải bảy
514
Giải 8
24
ChụcSốĐ.Vị
80 
314,8,9
4,92242,5
3,831,3
1,22,7,942
259
6,766
 74,6
180,3
1,5922,4
 
Ngày: 23/04/2023
9QD-6QD-11QD-3QD-4QD-12QD
Giải ĐB
71679
Giải nhất
11948
Giải nhì
89314
26195
Giải ba
31992
01338
97876
72042
28863
33582
Giải tư
6431
1496
3962
2888
Giải năm
4428
9325
3137
9739
8915
0551
Giải sáu
388
551
461
Giải bảy
06
16
53
35
ChụcSốĐ.Vị
 06
3,52,614,5,6
4,6,8,925,8
5,631,5,7,8
9
142,8
1,2,3,9512,3
0,1,7,961,2,3
376,9
2,3,4,8282,82
3,792,5,6
 
Ngày: 23/04/2023
XSTG - Loại vé: TG-D4
Giải ĐB
945570
Giải nhất
27278
Giải nhì
37152
Giải ba
10261
72639
Giải tư
85793
99205
27669
32059
46998
94054
74953
Giải năm
1993
Giải sáu
6133
2959
6790
Giải bảy
367
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
7,905
61 
52 
3,5,9233,9
5,74 
052,3,4,92
 61,7,9
670,4,8
7,98 
3,52,690,32,8
 
Ngày: 23/04/2023
XSKG - Loại vé: 4K4
Giải ĐB
038472
Giải nhất
16966
Giải nhì
66889
Giải ba
72348
24223
Giải tư
39583
58835
11554
96631
86128
10163
39149
Giải năm
1029
Giải sáu
6588
9047
9899
Giải bảy
876
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
 0 
31 
7,923,8,9
2,6,831,5
547,8,9
354
6,763,6
472,6
2,4,883,8,9
2,4,8,992,9
 
Ngày: 23/04/2023
XSDL - Loại vé: ĐL4K4
Giải ĐB
227371
Giải nhất
03192
Giải nhì
20929
Giải ba
47264
35731
Giải tư
52614
11886
41111
02513
69386
37058
88010
Giải năm
3024
Giải sáu
9245
7933
8622
Giải bảy
036
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
10 
1,3,710,1,3,4
2,922,4,9
1,331,3,6
1,2,5,645
454,8
3,8264
 71
5862
292
 
Ngày: 23/04/2023
XSH
Giải ĐB
576692
Giải nhất
19122
Giải nhì
87067
Giải ba
34944
76599
Giải tư
79241
83997
63403
62948
26834
68362
67108
Giải năm
1346
Giải sáu
6705
5345
6216
Giải bảy
384
Giải 8
64
ChụcSốĐ.Vị
 03,5,8
416
2,6,922
034
3,4,6,841,4,5,6
8
0,45 
1,462,4,7
6,97 
0,484
992,7,9
 
Ngày: 23/04/2023
XSKH
Giải ĐB
510739
Giải nhất
08545
Giải nhì
29627
Giải ba
09731
12920
Giải tư
02585
24865
14789
41426
35199
58914
20142
Giải năm
6453
Giải sáu
8224
4202
8434
Giải bảy
454
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
202
314
0,420,4,6,7
531,4,9
1,2,3,542,5
4,6,853,4,6
2,565
27 
 85,9
3,8,999
 
Ngày: 23/04/2023
XSKT
Giải ĐB
304673
Giải nhất
75412
Giải nhì
31410
Giải ba
38577
92049
Giải tư
96366
26457
28194
92086
16299
84381
45729
Giải năm
1033
Giải sáu
9587
5926
3446
Giải bảy
347
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
1,20 
810,2
120,6,9
3,733
946,7,9
 57
2,4,6,866
4,5,7,873,7
 81,6,7
2,4,994,9
 
Ngày: 22/04/2023
2QE-7QE-8QE-9QE-1QE-5QE
Giải ĐB
64652
Giải nhất
14539
Giải nhì
92652
95297
Giải ba
95663
75831
78042
71169
20553
16952
Giải tư
1443
5271
6924
9301
Giải năm
1177
8032
9908
2351
6303
1361
Giải sáu
261
724
234
Giải bảy
23
97
41
22
ChụcSốĐ.Vị
 01,3,8
0,3,4,5
62,7
1 
2,3,4,5322,3,42
0,2,4,5
6
31,2,4,9
22,341,2,3
 51,23,3
 612,3,9
7,9271,7
08 
3,6972
 
Ngày: 22/04/2023
XSDNO
Giải ĐB
634685
Giải nhất
23783
Giải nhì
94801
Giải ba
02754
40327
Giải tư
09403
09965
60067
19197
21862
85384
58583
Giải năm
3799
Giải sáu
5285
9520
1591
Giải bảy
728
Giải 8
44
ChụcSốĐ.Vị
201,3
0,91 
620,7,8
0,823 
4,5,844
6,8254
 62,5,7
2,6,97 
2832,4,52
991,7,9