Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 01/02/2023
XSKH
Giải ĐB
796653
Giải nhất
32244
Giải nhì
58726
Giải ba
48461
64982
Giải tư
00655
43071
37318
98316
47655
54075
13997
Giải năm
9339
Giải sáu
1016
1680
4157
Giải bảy
666
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
80 
6,7162,8
826
539
444
52,753,52,7
12,2,661,6,8
5,971,5
1,680,2
397
 
Ngày: 31/01/2023
11LB-13LB-2LB-19LB-15LB-5LB-1LB-9LB
Giải ĐB
30061
Giải nhất
21284
Giải nhì
95201
18959
Giải ba
39371
85823
24941
22036
22477
18709
Giải tư
1081
8622
3216
0868
Giải năm
8908
5675
3757
0290
6421
3461
Giải sáu
940
315
055
Giải bảy
07
15
20
49
ChụcSốĐ.Vị
2,4,901,7,8,9
0,2,4,62
7,8
152,6
220,1,2,3
236
840,1,9
12,5,755,7,9
1,3612,8
0,5,771,5,7
0,681,4
0,4,590
 
Ngày: 31/01/2023
XSBTR - Loại vé: K05-T01
Giải ĐB
598862
Giải nhất
90397
Giải nhì
23548
Giải ba
58734
61746
Giải tư
66115
17862
13195
69122
63078
57009
49119
Giải năm
6073
Giải sáu
7765
5098
7390
Giải bảy
429
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
909
 15,9
2,6222,9
734,8
346,8
1,6,95 
4622,5
973,8
3,4,7,98 
0,1,290,5,7,8
 
Ngày: 31/01/2023
XSVT - Loại vé: 1E
Giải ĐB
566289
Giải nhất
01558
Giải nhì
45999
Giải ba
64475
58055
Giải tư
55361
36357
45001
74609
74031
63124
78477
Giải năm
4549
Giải sáu
4409
2363
8962
Giải bảy
681
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
 01,92
0,3,6,812
1,624
631
249
5,755,7,8
 61,2,3
5,775,7
581,9
02,4,8,999
 
Ngày: 31/01/2023
XSBL - Loại vé: T1-K5
Giải ĐB
003053
Giải nhất
87280
Giải nhì
46410
Giải ba
92687
40556
Giải tư
00024
61818
50809
51295
15641
31896
17420
Giải năm
5478
Giải sáu
0772
0671
0899
Giải bảy
762
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
1,2,809
4,710,8
6,720,4
53 
241
953,6
5,962
871,2,8,9
1,780,7
0,7,995,6,9
 
Ngày: 31/01/2023
XSDLK
Giải ĐB
950276
Giải nhất
14596
Giải nhì
00237
Giải ba
69939
06518
Giải tư
58190
55636
37404
87544
82621
13164
60742
Giải năm
2646
Giải sáu
9823
4549
5158
Giải bảy
881
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
904
2,818
421,3
236,7,9
0,4,642,4,6,8
9
 58
3,4,7,964
376
1,4,581
3,490,6
 
Ngày: 31/01/2023
XSQNM
Giải ĐB
156252
Giải nhất
52115
Giải nhì
16606
Giải ba
39363
60079
Giải tư
39786
69885
77956
39092
06772
07610
53098
Giải năm
9305
Giải sáu
4254
4626
7940
Giải bảy
281
Giải 8
47
ChụcSốĐ.Vị
1,405,6
810,5
5,7,926
63 
540,7
0,1,852,4,6
0,2,5,863
472,9
981,5,6
792,8
 
Ngày: 30/01/2023
12LC-14LC-8LC-13LC-11LC-9LC
Giải ĐB
16179
Giải nhất
12198
Giải nhì
66824
97525
Giải ba
76829
01458
00678
04710
93846
11457
Giải tư
3440
5637
9612
9495
Giải năm
2099
6964
0572
7189
8620
3391
Giải sáu
901
919
624
Giải bảy
96
65
03
70
ChụcSốĐ.Vị
1,2,4,701,3
0,910,2,9
1,720,42,5,9
037
22,640,6
2,6,957,8
4,964,5
3,570,2,8,9
5,7,989
1,2,7,8
9
91,5,6,8
9
 
Ngày: 30/01/2023
XSHCM - Loại vé: 1E2
Giải ĐB
772132
Giải nhất
86395
Giải nhì
06994
Giải ba
82340
72769
Giải tư
92806
59263
50723
46785
02895
86940
43219
Giải năm
3440
Giải sáu
2366
1297
0653
Giải bảy
822
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
4306,9
 19
2,322,3
2,5,632
9403
8,9253
0,663,6,9
97 
 85
0,1,694,52,7
 
Ngày: 30/01/2023
XSDT - Loại vé: N05
Giải ĐB
155515
Giải nhất
94012
Giải nhì
26635
Giải ba
89224
72404
Giải tư
28639
03824
14308
85423
55105
80678
93592
Giải năm
7523
Giải sáu
8083
7209
5408
Giải bảy
420
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
204,5,82,9
712,5
1,920,32,42
22,835,9
0,224 
0,1,35 
 6 
 71,8
02,783
0,392