Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 26/01/2023
XSQB
Giải ĐB
395830
Giải nhất
15409
Giải nhì
17121
Giải ba
76951
54375
Giải tư
76045
48967
20087
53080
87603
48524
81188
Giải năm
5545
Giải sáu
7632
1055
4499
Giải bảy
655
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
3,803,9
2,51 
321,4
030,2
2452
42,52,751,52
 67
6,8275
880,72,8
0,999
 
Ngày: 25/01/2023
22LH-25LH-1LH-7LH-10LH-13LH-18LH-19LH-2LH-23LH
Giải ĐB
52371
Giải nhất
45082
Giải nhì
87473
55003
Giải ba
44656
18647
37207
71263
51955
58209
Giải tư
7943
2928
1910
4411
Giải năm
4148
0340
5084
5712
7654
1849
Giải sáu
083
687
637
Giải bảy
07
18
29
55
ChụcSốĐ.Vị
1,403,72,9
1,710,1,2,8
1,828,9
0,4,6,7
8
37
5,840,3,7,8
9
5254,52,6
563
02,3,4,871,3
1,2,482,3,4,7
0,2,49 
 
Ngày: 25/01/2023
XSDN - Loại vé: 1K4
Giải ĐB
405901
Giải nhất
49894
Giải nhì
63179
Giải ba
92634
34239
Giải tư
82272
02907
22110
78435
34374
20109
87186
Giải năm
2117
Giải sáu
2183
4509
0681
Giải bảy
536
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
101,5,7,92
0,810,7
72 
834,5,6,9
3,7,94 
0,35 
3,86 
0,172,4,9
 81,3,6
02,3,794
 
Ngày: 25/01/2023
XSCT - Loại vé: K4T1
Giải ĐB
199613
Giải nhất
75677
Giải nhì
49423
Giải ba
88588
26760
Giải tư
72678
40543
35253
11335
71950
77517
24240
Giải năm
5962
Giải sáu
4071
8283
6568
Giải bảy
712
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
4,5,6,70 
712,3,7
1,623
1,2,4,5
8
35
 40,3
350,3
 60,2,8
1,770,1,7,8
6,7,883,8
 9 
 
Ngày: 25/01/2023
XSST - Loại vé: K4T1
Giải ĐB
120705
Giải nhất
34133
Giải nhì
08556
Giải ba
02128
74044
Giải tư
84148
44889
97865
88594
90580
35179
59203
Giải năm
2772
Giải sáu
3743
6840
4417
Giải bảy
739
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
4,803,5
 17
728
0,3,433,9
4,7,940,3,4,8
0,656
565
172,4,9
2,480,9
3,7,894
 
Ngày: 25/01/2023
XSDNG
Giải ĐB
268790
Giải nhất
62864
Giải nhì
44688
Giải ba
05284
65956
Giải tư
99619
30220
26471
19719
89043
85296
92449
Giải năm
1032
Giải sáu
3305
0793
0740
Giải bảy
563
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
2,4,905
7192
320,8
4,6,932
6,840,3,9
056
5,963,4
 71
2,884,8
12,490,3,6
 
Ngày: 25/01/2023
XSKH
Giải ĐB
568906
Giải nhất
93501
Giải nhì
13907
Giải ba
39895
27890
Giải tư
51805
75735
83777
31308
91895
88079
13824
Giải năm
4132
Giải sáu
4612
9537
9032
Giải bảy
077
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
901,5,6,7
82
012
1,3224
 322,5,7
24 
0,3,925 
06 
0,3,72772,9
028 
790,52
 
Ngày: 24/01/2023
XSBTR - Loại vé: K04-T01
Giải ĐB
831255
Giải nhất
19888
Giải nhì
68746
Giải ba
08989
24510
Giải tư
95787
85813
83952
60753
10150
31917
61930
Giải năm
7863
Giải sáu
1438
1790
2135
Giải bảy
980
Giải 8
40
ChụcSốĐ.Vị
1,3,4,5
8,9
0 
 10,3,7
52 
1,5,630,5,8
 40,6
3,550,2,3,5
463
1,87 
3,880,7,8,9
890
 
Ngày: 24/01/2023
XSVT - Loại vé: 1D
Giải ĐB
790795
Giải nhất
50420
Giải nhì
56839
Giải ba
53530
59288
Giải tư
51519
31563
75937
91419
35746
61849
04195
Giải năm
3128
Giải sáu
2172
2192
5865
Giải bảy
860
Giải 8
75
ChụcSốĐ.Vị
2,3,60 
 192
7,920,8
630,7,9
 46,9
6,7,925 
460,3,5
372,5
2,888
12,3,492,52
 
Ngày: 24/01/2023
XSBL - Loại vé: T1-K4
Giải ĐB
368280
Giải nhất
42081
Giải nhì
40848
Giải ba
97224
97921
Giải tư
91661
13194
48498
35138
27037
64713
42772
Giải năm
6487
Giải sáu
1769
1374
4077
Giải bảy
977
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
80 
2,6,7,813
721,4
137,8
2,7,948
 5 
 61,9
3,72,871,2,4,72
3,4,980,1,7
694,8