Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 18/04/2019
XSAG - Loại vé: AG-4K3
Giải ĐB
548238
Giải nhất
22354
Giải nhì
32118
Giải ba
30528
79376
Giải tư
67182
77446
12536
06884
21329
01389
18423
Giải năm
4110
Giải sáu
6387
9044
8662
Giải bảy
902
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
102
 10,6,8
0,6,823,8,9
236,8
4,5,844,6
 54
1,3,4,762
876
1,2,382,4,7,9
2,89 
 
Ngày: 18/04/2019
XSBTH - Loại vé: 4K3
Giải ĐB
403055
Giải nhất
96684
Giải nhì
52591
Giải ba
89581
44490
Giải tư
67294
08250
01142
34308
12030
00638
67512
Giải năm
2806
Giải sáu
2273
4075
6968
Giải bảy
273
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
3,5,906,8
8,912
1,42 
7230,82
8,942
5,750,5
068
 732,5
0,32,681,4
 90,1,4
 
Ngày: 18/04/2019
XSBDI
Giải ĐB
214214
Giải nhất
85112
Giải nhì
10441
Giải ba
31170
98705
Giải tư
53061
83924
44210
48034
62805
17838
98161
Giải năm
5339
Giải sáu
4544
5765
9532
Giải bảy
275
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
1,7052
4,6210,2,4
1,324
 32,4,7,8
9
1,2,3,441,4
02,6,75 
 612,5
370,5
38 
39 
 
Ngày: 18/04/2019
XSQT
Giải ĐB
428878
Giải nhất
53348
Giải nhì
01204
Giải ba
61540
31573
Giải tư
42241
30828
95858
84787
66833
53413
55633
Giải năm
1223
Giải sáu
0987
2351
6941
Giải bảy
944
Giải 8
42
ChụcSốĐ.Vị
404
42,513
423,8
1,2,32,7332
0,440,12,2,4
8
 51,8
 6 
8273,8
2,4,5,7872
 9 
 
Ngày: 18/04/2019
XSQB
Giải ĐB
221215
Giải nhất
63729
Giải nhì
44936
Giải ba
85809
96885
Giải tư
09958
61861
32491
15714
69105
09933
71170
Giải năm
2658
Giải sáu
3499
4642
9908
Giải bảy
851
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
705,8,9
5,6,914,5
426,9
333,6
142
0,1,851,82
2,361
 70
0,5285
0,2,991,9
 
Ngày: 17/04/2019
Giải ĐB
61619
Giải nhất
32144
Giải nhì
77208
66550
Giải ba
91501
98288
21382
00556
70906
63432
Giải tư
3248
7212
9273
2562
Giải năm
0079
1867
5023
4816
8877
2133
Giải sáu
498
524
579
Giải bảy
51
16
49
94
ChụcSốĐ.Vị
501,6,8
0,512,62,9
1,3,6,823,4
2,3,732,3
2,4,944,8,9
 50,1,6
0,12,562,7
6,773,7,92
0,4,8,982,8
1,4,7294,8
 
Ngày: 17/04/2019
XSDN - Loại vé: 4K3
Giải ĐB
978726
Giải nhất
96801
Giải nhì
70933
Giải ba
28723
26090
Giải tư
46710
18828
04406
09621
07210
87070
78239
Giải năm
9442
Giải sáu
6321
4672
6514
Giải bảy
750
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
12,5,7,8
9
01,6
0,22102,4
4,7212,3,6,8
2,333,9
142
 50
0,26 
 70,2
280
390
 
Ngày: 17/04/2019
XSCT - Loại vé: K3T4
Giải ĐB
140283
Giải nhất
65675
Giải nhì
42198
Giải ba
74944
12361
Giải tư
75915
87285
44785
58483
37658
88513
09743
Giải năm
6100
Giải sáu
7978
9064
6521
Giải bảy
099
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
000
2,613,5
 21
1,4,8237
4,643,4
1,7,8258
 61,4
375,8
5,7,9832,52
998,9
 
Ngày: 17/04/2019
XSST - Loại vé: K3T04
Giải ĐB
310067
Giải nhất
23434
Giải nhì
47483
Giải ba
98977
18439
Giải tư
05638
06811
36318
96740
61774
69176
23161
Giải năm
7422
Giải sáu
6459
8374
5848
Giải bảy
399
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
40 
1,611,8
222
834,8,9
3,7240,8
 56,9
5,761,7
6,7742,6,7
1,3,483
3,5,999
 
Ngày: 17/04/2019
XSDNG
Giải ĐB
933261
Giải nhất
45144
Giải nhì
82423
Giải ba
83482
11144
Giải tư
09257
62175
81909
42216
91278
60013
32595
Giải năm
1756
Giải sáu
5327
5671
5953
Giải bảy
237
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
 09
6,712,3,6
1,823,7
1,2,537
42442
7,953,6,7
1,561
2,3,571,5,8
782
095