Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 07/04/2019
XSKG - Loại vé: 4K1
Giải ĐB
276929
Giải nhất
07907
Giải nhì
36701
Giải ba
13171
29141
Giải tư
54615
09288
05919
64845
58689
52556
55450
Giải năm
7822
Giải sáu
1272
9319
8351
Giải bảy
802
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
501,2,3,7
0,4,5,715,92
0,2,722,9
03 
 41,5
1,450,1,6
56 
071,2
888,9
12,2,89 
 
Ngày: 07/04/2019
XSDL - Loại vé: ĐL4K1
Giải ĐB
492038
Giải nhất
03761
Giải nhì
84496
Giải ba
64048
66577
Giải tư
53921
75720
43683
03548
70393
46025
76701
Giải năm
9110
Giải sáu
1603
0180
3537
Giải bảy
460
Giải 8
73
ChụcSốĐ.Vị
1,2,6,801,3
0,2,610
 20,1,5
0,7,8,937,8
 482
25 
960,1
3,773,7
3,4280,3
 93,6
 
Ngày: 07/04/2019
XSKH
Giải ĐB
578729
Giải nhất
64286
Giải nhì
58057
Giải ba
43996
19406
Giải tư
37059
51023
04606
93438
22185
43159
02413
Giải năm
5929
Giải sáu
7671
8601
3974
Giải bảy
993
Giải 8
77
ChụcSốĐ.Vị
 01,62
0,713
 23,92
1,2,938
74 
857,92
02,8,96 
5,771,4,7
385,6
22,5293,6
 
Ngày: 07/04/2019
XSKT
Giải ĐB
786510
Giải nhất
08092
Giải nhì
22862
Giải ba
85364
51706
Giải tư
66063
19833
66580
06378
19001
67419
59357
Giải năm
7431
Giải sáu
1210
1738
9671
Giải bảy
276
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
12,7,801,6
0,3,7102,9
6,92 
3,631,3,8
64 
 57
0,762,3,4
570,1,6,8
3,780
192
 
Ngày: 06/04/2019
Giải ĐB
61188
Giải nhất
86876
Giải nhì
94020
70401
Giải ba
08441
18807
15190
15158
77086
42796
Giải tư
2772
1736
5092
1291
Giải năm
4689
3752
1374
7640
8034
2284
Giải sáu
824
260
743
Giải bảy
66
07
34
67
ChụcSốĐ.Vị
2,4,6,901,72
0,4,91 
5,7,920,4
4342,6
2,32,7,840,1,3
 52,8
3,6,7,8
9
60,6,7
02,672,4,6
5,884,6,8,9
890,1,2,6
 
Ngày: 06/04/2019
XSDNO
Giải ĐB
868021
Giải nhất
11180
Giải nhì
03306
Giải ba
26158
18497
Giải tư
01358
09652
45669
23945
57268
24939
14113
Giải năm
4386
Giải sáu
0773
5164
0314
Giải bảy
315
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
806
213,4,5
521
1,739
1,645
1,4,852,82
0,864,8,9
973
52,680,5,6
3,697
 
Ngày: 06/04/2019
XSHCM - Loại vé: 4A7
Giải ĐB
335422
Giải nhất
35715
Giải nhì
58330
Giải ba
83139
76037
Giải tư
54286
82218
42929
57249
59998
59918
94782
Giải năm
3333
Giải sáu
4143
2513
6991
Giải bảy
923
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
30 
913,4,5,82
2,822,3,9
1,2,3,430,3,7,9
143,9
15 
86 
37 
12,982,6
2,3,491,8
 
Ngày: 06/04/2019
XSLA - Loại vé: 4K1
Giải ĐB
619465
Giải nhất
13798
Giải nhì
90016
Giải ba
88515
00027
Giải tư
59606
39370
86862
23763
46329
06122
47366
Giải năm
6775
Giải sáu
0448
0273
9130
Giải bảy
484
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
3,706
 13,5,6
2,622,7,9
1,6,730
848
1,6,75 
0,1,662,3,5,6
270,3,5
4,984
298
 
Ngày: 06/04/2019
XSHG - Loại vé: K1T4
Giải ĐB
798011
Giải nhất
64399
Giải nhì
52163
Giải ba
01577
30989
Giải tư
00561
26112
21335
59059
43600
87765
89776
Giải năm
5875
Giải sáu
9183
4656
0588
Giải bảy
736
Giải 8
83
ChụcSốĐ.Vị
000
1,611,2
12 
6,8235,6
 4 
3,6,756,9
3,5,761,3,5
775,6,7
8832,8,9
5,8,999
 
Ngày: 06/04/2019
XSBP - Loại vé: 4K1
Giải ĐB
638757
Giải nhất
17619
Giải nhì
12419
Giải ba
42329
55719
Giải tư
22917
32886
72395
98088
46769
56608
26696
Giải năm
6952
Giải sáu
5325
4661
4878
Giải bảy
821
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
 08
2,617,93
521,5,9
 3 
 4 
2,9252,7
8,961,9
1,578
0,7,886,8
13,2,6952,6