Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 15/04/2019
XSCM - Loại vé: T04K3
Giải ĐB
622778
Giải nhất
50100
Giải nhì
94982
Giải ba
13951
64563
Giải tư
54901
85913
85221
85946
15295
06235
75999
Giải năm
7789
Giải sáu
3097
1149
0069
Giải bảy
074
Giải 8
64
ChụcSốĐ.Vị
000,1
0,2,513
821
1,635
6,746,9
3,951
463,4,9
974,8
782,9
4,6,8,995,7,9
 
Ngày: 15/04/2019
XSH
Giải ĐB
911230
Giải nhất
62076
Giải nhì
21956
Giải ba
18561
30329
Giải tư
71712
11244
64503
92266
04795
61648
70958
Giải năm
8041
Giải sáu
2968
9476
9611
Giải bảy
681
Giải 8
66
ChụcSốĐ.Vị
303
1,4,6,811,2
129
030
441,4,8
956,8
5,62,7261,62,8
 762
4,5,681
295
 
Ngày: 15/04/2019
XSPY
Giải ĐB
273660
Giải nhất
07877
Giải nhì
80026
Giải ba
55779
08548
Giải tư
26299
33346
45784
18471
35852
26099
34513
Giải năm
9826
Giải sáu
9354
4688
8783
Giải bảy
553
Giải 8
65
ChụcSốĐ.Vị
60 
713
5262
1,5,83 
5,846,8
652,3,4
22,460,5
771,7,9
4,883,4,8
7,92992
 
Ngày: 14/04/2019
Giải ĐB
02867
Giải nhất
96545
Giải nhì
34696
58670
Giải ba
96019
92635
81797
49057
81140
60633
Giải tư
1182
0483
1342
5126
Giải năm
3926
2100
2630
4813
3914
5214
Giải sáu
777
921
454
Giải bảy
71
54
39
84
ChụcSốĐ.Vị
0,3,4,700
2,713,42,9
4,821,62
1,3,830,3,5,9
12,52,840,2,5
3,4542,7
22,967
5,6,7,970,1,7
 82,3,4
1,396,7
 
Ngày: 14/04/2019
XSTG - Loại vé: TG-4B
Giải ĐB
992420
Giải nhất
76120
Giải nhì
93223
Giải ba
82930
17018
Giải tư
10168
69443
62369
83120
66422
78046
68248
Giải năm
8743
Giải sáu
9401
1186
4947
Giải bảy
130
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
23,32,501
018
2203,2,3
2,42302
 432,6,7,8
 50
4,868,9
47 
1,4,686
69 
 
Ngày: 14/04/2019
XSKG - Loại vé: 4K2
Giải ĐB
081557
Giải nhất
48441
Giải nhì
23200
Giải ba
17303
11851
Giải tư
15726
40232
42465
60592
70378
73425
50849
Giải năm
7150
Giải sáu
1803
1934
4670
Giải bảy
159
Giải 8
06
ChụcSốĐ.Vị
0,5,700,32,6
4,51 
3,925,6
0232,4
341,9
2,650,1,7,9
0,265
570,8
78 
4,592
 
Ngày: 14/04/2019
XSDL - Loại vé: ĐL4K2
Giải ĐB
739909
Giải nhất
07683
Giải nhì
77707
Giải ba
33945
28005
Giải tư
28484
25903
45169
35020
31952
38816
96045
Giải năm
0018
Giải sáu
9436
3024
1030
Giải bảy
115
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
2,303,5,7,9
 15,6,8
520,4
0,830,6
2,8452
0,1,4252
1,368,9
07 
1,683,4
0,69 
 
Ngày: 14/04/2019
XSKH
Giải ĐB
177359
Giải nhất
19551
Giải nhì
78451
Giải ba
91582
86806
Giải tư
32208
91204
65647
43322
25318
69891
47815
Giải năm
4262
Giải sáu
8214
3450
9522
Giải bảy
318
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
5204,6,8
52,914,5,82
22,6,8222
 3 
0,147
1502,12,9
062
47 
0,1282
591
 
Ngày: 14/04/2019
XSKT
Giải ĐB
401394
Giải nhất
81273
Giải nhì
73683
Giải ba
86311
16219
Giải tư
84855
83101
56632
00581
80349
03131
68445
Giải năm
9321
Giải sáu
3180
1402
3026
Giải bảy
738
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
801,2
0,1,2,3
8
11,8,9
0,321,6
7,831,2,8
945,9
4,555
26 
 73
1,380,1,3
1,494
 
Ngày: 13/04/2019
Giải ĐB
46181
Giải nhất
26851
Giải nhì
76785
61246
Giải ba
25059
68851
20694
53494
85151
68213
Giải tư
3916
2957
7662
2723
Giải năm
3718
0258
5611
9986
8020
3270
Giải sáu
341
464
638
Giải bảy
82
47
45
52
ChụcSốĐ.Vị
2,70 
1,4,53,811,3,6,8
5,6,820,3
1,238
6,9241,5,6,7
4,8513,2,7,8
9
1,4,862,4
4,570
1,3,581,2,5,6
5942