Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 05/04/2023
XSKH
Giải ĐB
150704
Giải nhất
01492
Giải nhì
90750
Giải ba
91254
18396
Giải tư
35452
23138
49660
17804
00529
00569
24150
Giải năm
4778
Giải sáu
1736
3681
7570
Giải bảy
942
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
52,6,7042
81 
4,5,929
 36,8
02,542
8502,2,4
3,960,9
 70,8
3,781,5
2,692,6
 
Ngày: 04/04/2023
1PB-15PB-11PB-3PB-7PB-6PB
Giải ĐB
75345
Giải nhất
58033
Giải nhì
53624
14990
Giải ba
65024
54180
48496
98824
68882
50488
Giải tư
1050
3793
9904
2976
Giải năm
6534
1659
3601
3421
3084
1283
Giải sáu
615
045
950
Giải bảy
44
38
59
88
ChụcSốĐ.Vị
52,8,901,4
0,215
821,43
3,8,933,4,8
0,23,3,4
8
44,52
1,42502,92
7,96 
 76
3,8280,2,3,4
82
5290,3,6
 
Ngày: 04/04/2023
XSBTR - Loại vé: K14-T04
Giải ĐB
098711
Giải nhất
31421
Giải nhì
92015
Giải ba
74241
85862
Giải tư
99002
05818
99803
94507
90168
96212
90812
Giải năm
4173
Giải sáu
1344
3255
6397
Giải bảy
651
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
 02,3,7
1,2,4,511,22,5,8
0,12,621
0,73 
441,4
1,551,5,9
 62,8
0,973
1,68 
597
 
Ngày: 04/04/2023
XSVT - Loại vé: 4A
Giải ĐB
423995
Giải nhất
48554
Giải nhì
12780
Giải ba
11207
91284
Giải tư
04890
24766
22949
85026
38163
20239
28161
Giải năm
6034
Giải sáu
8766
1996
4627
Giải bảy
964
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
8,907
2,61 
 21,6,7
634,9
3,5,6,849
954
2,62,961,3,4,62
0,27 
 80,4
3,490,5,6
 
Ngày: 04/04/2023
XSBL - Loại vé: T4-K1
Giải ĐB
152942
Giải nhất
44762
Giải nhì
07038
Giải ba
87780
08849
Giải tư
99556
94131
71385
90035
23679
60510
51149
Giải năm
2449
Giải sáu
8033
1184
4234
Giải bảy
755
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
1,80 
3,810
4,62 
331,3,4,5
8
3,842,93
3,5,855,6
562
 79
380,1,4,5
43,79 
 
Ngày: 04/04/2023
XSDLK
Giải ĐB
842178
Giải nhất
87561
Giải nhì
98594
Giải ba
46378
20332
Giải tư
05736
73641
60500
15718
96209
35937
70755
Giải năm
2272
Giải sáu
7367
3706
3430
Giải bảy
436
Giải 8
63
ChụcSốĐ.Vị
0,300,6,9
4,618
3,72 
630,2,62,7
941
555
0,3261,3,7
3,672,82
1,728 
094
 
Ngày: 04/04/2023
XSQNM
Giải ĐB
736302
Giải nhất
72391
Giải nhì
03511
Giải ba
26038
03382
Giải tư
51034
20512
19808
96064
90614
77197
69663
Giải năm
9700
Giải sáu
7872
0519
8134
Giải bảy
923
Giải 8
65
ChụcSốĐ.Vị
000,2,8
1,911,2,4,9
0,1,7,823
2,6342,8
1,32,64 
65 
 63,4,5
972
0,382
191,7
 
Ngày: 03/04/2023
11PC-3PC-10PC-5PC-1PC-15PC
Giải ĐB
52333
Giải nhất
60129
Giải nhì
20276
16945
Giải ba
79852
81184
82950
55742
41809
54881
Giải tư
7123
3025
2171
9384
Giải năm
5032
6746
5678
8084
0969
7357
Giải sáu
116
932
199
Giải bảy
65
89
71
53
ChụcSốĐ.Vị
509
72,816
32,4,523,5,9
2,3,5322,3
8342,5,6
2,4,650,2,3,7
1,4,765,9
5712,6,8
781,43,9
0,2,6,8
9
99
 
Ngày: 03/04/2023
XSHCM - Loại vé: 4B2
Giải ĐB
551507
Giải nhất
90215
Giải nhì
28645
Giải ba
18219
22169
Giải tư
07989
15931
86157
15220
80132
42218
77636
Giải năm
1024
Giải sáu
6426
7669
7549
Giải bảy
064
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
2,907
315,8,9
320,4,6
 31,2,6
2,645,9
1,457
2,364,92
0,57 
189
1,4,62,890
 
Ngày: 03/04/2023
XSDT - Loại vé: N14
Giải ĐB
456415
Giải nhất
31691
Giải nhì
17419
Giải ba
50031
22643
Giải tư
32846
19556
53741
08195
53311
42882
10382
Giải năm
0711
Giải sáu
8956
6664
6311
Giải bảy
517
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
 05
13,3,4,9113,5,7,9
822 
431
641,3,6
0,1,9562
4,5264
17 
 822
191,5