Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 26/03/2023
XSTG - Loại vé: TG-D3
Giải ĐB
154333
Giải nhất
01141
Giải nhì
44668
Giải ba
69866
61190
Giải tư
28902
13925
39373
68637
20512
41192
81188
Giải năm
5913
Giải sáu
8259
2877
3781
Giải bảy
791
Giải 8
61
ChụcSốĐ.Vị
902
4,6,8,912,3
0,1,925
1,3,733,7
 41
259
661,6,8
3,773,7
6,881,8
590,1,2
 
Ngày: 26/03/2023
XSKG - Loại vé: 3K4
Giải ĐB
316798
Giải nhất
31654
Giải nhì
53998
Giải ba
09108
06101
Giải tư
72362
17867
99994
99631
20104
63106
93851
Giải năm
1876
Giải sáu
4007
6276
8610
Giải bảy
737
Giải 8
63
ChụcSốĐ.Vị
101,4,6,7
8
0,3,510
62 
631,7
0,5,94 
 51,4
0,7262,3,7
0,3,6762
0,928 
 94,82
 
Ngày: 26/03/2023
XSDL - Loại vé: ĐL3K4
Giải ĐB
952493
Giải nhất
29551
Giải nhì
60312
Giải ba
13366
23683
Giải tư
40542
36497
64450
16044
38832
51879
38309
Giải năm
6539
Giải sáu
6540
0252
9137
Giải bảy
152
Giải 8
73
ChụcSốĐ.Vị
4,509
512
1,3,4,522 
7,8,932,7,9
440,2,4
 50,1,22
666
3,973,9
 83
0,3,793,7
 
Ngày: 26/03/2023
XSH
Giải ĐB
168153
Giải nhất
16592
Giải nhì
24667
Giải ba
13844
34350
Giải tư
20888
36113
16848
57832
56848
19903
00908
Giải năm
6391
Giải sáu
1493
8365
7298
Giải bảy
467
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
503,8
913
3,92 
0,1,5,932
444,82
650,3
 65,72
62,97 
0,42,8,988
 91,2,3,7
8
 
Ngày: 26/03/2023
XSKH
Giải ĐB
893750
Giải nhất
39051
Giải nhì
88822
Giải ba
56627
70788
Giải tư
42630
21918
34943
45089
39020
84086
85896
Giải năm
4311
Giải sáu
7862
3917
8092
Giải bảy
092
Giải 8
77
ChụcSốĐ.Vị
2,3,50 
1,511,7,8
2,6,9220,2,7
430
 43
 50,1
8,962
1,2,777
1,886,8,9
8922,6
 
Ngày: 26/03/2023
XSKT
Giải ĐB
579113
Giải nhất
99704
Giải nhì
16633
Giải ba
76929
00078
Giải tư
20978
56085
71524
16679
31717
06719
70433
Giải năm
1575
Giải sáu
4534
5825
6344
Giải bảy
072
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
 04
 13,7,9
724,5,8,9
1,32332,4
0,2,3,444
2,7,85 
 6 
172,5,82,9
2,7285
1,2,79 
 
Ngày: 25/03/2023
11PN-8PN-13PN-15PN-1PN-12PN
Giải ĐB
32273
Giải nhất
26774
Giải nhì
47449
00099
Giải ba
42018
44879
34758
02573
53468
78759
Giải tư
1143
4584
9372
9795
Giải năm
3750
9885
2890
9364
0917
2156
Giải sáu
114
430
214
Giải bảy
74
22
98
97
ChụcSốĐ.Vị
3,5,90 
 142,7,8
2,722
4,7230
12,6,72,843,9
8,950,6,8,9
564,8
1,972,32,42,9
1,5,6,984,5
4,5,7,990,5,7,8
9
 
Ngày: 25/03/2023
XSDNO
Giải ĐB
282583
Giải nhất
02441
Giải nhì
44592
Giải ba
80675
09334
Giải tư
95837
68413
43578
56624
94354
68578
10642
Giải năm
3489
Giải sáu
9732
6362
9364
Giải bảy
795
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
 0 
413
3,4,6,924
1,832,4,7
2,3,5,641,2
7,954,9
 62,4
375,82
7283,9
5,892,5
 
Ngày: 25/03/2023
XSHCM - Loại vé: 3D7
Giải ĐB
262761
Giải nhất
59679
Giải nhì
74069
Giải ba
42256
79889
Giải tư
97120
00669
10268
74972
61942
34626
77512
Giải năm
6290
Giải sáu
8387
9798
4717
Giải bảy
730
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
2,3,90 
612,7
1,4,720,6
 30
 42
 56
2,5,761,8,92
1,872,6,9
6,987,9
62,7,890,8
 
Ngày: 25/03/2023
XSLA - Loại vé: 3K4
Giải ĐB
814707
Giải nhất
13533
Giải nhì
12509
Giải ba
54703
74431
Giải tư
25928
37014
54797
71201
52331
06556
50351
Giải năm
9628
Giải sáu
2959
6301
2516
Giải bảy
287
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
 012,3,7,9
02,32,514,6,8
 282
0,3312,3
14 
 51,6,9
1,56 
0,8,97 
1,2287
0,597