Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 31/03/2023
XSBD - Loại vé: 03K13
Giải ĐB
439415
Giải nhất
78290
Giải nhì
14209
Giải ba
68006
72815
Giải tư
99151
10020
73658
95037
88884
36885
00966
Giải năm
3547
Giải sáu
0652
0196
9769
Giải bảy
745
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
2,906,9
5152
520
 37
845,7
12,4,851,2,8
0,6,9266,9
3,47 
584,5
0,690,62
 
Ngày: 31/03/2023
XSTV - Loại vé: 32TV13
Giải ĐB
886216
Giải nhất
43535
Giải nhì
45803
Giải ba
15587
78216
Giải tư
42057
29104
82202
66545
90760
85462
65857
Giải năm
3948
Giải sáu
6463
0793
9663
Giải bảy
749
Giải 8
39
ChụcSốĐ.Vị
602,3,4
 162
0,62 
0,62,935,9
045,8,9
3,4572
1260,2,32
52,87 
487
3,493
 
Ngày: 31/03/2023
XSGL
Giải ĐB
289040
Giải nhất
99296
Giải nhì
44683
Giải ba
31676
12208
Giải tư
25032
26659
62804
69088
21135
66906
39786
Giải năm
3020
Giải sáu
9861
9698
7695
Giải bảy
771
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
2,404,6,8
6,715
320
832,5
040
1,3,959
0,7,8,961
 71,6
0,8,983,6,8
595,6,8
 
Ngày: 31/03/2023
XSNT
Giải ĐB
004504
Giải nhất
92328
Giải nhì
74324
Giải ba
10744
66603
Giải tư
67680
85903
23718
57943
30201
41720
70803
Giải năm
3945
Giải sáu
3915
1993
3327
Giải bảy
765
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
2,801,33,4
015,7,8
 20,4,7,8
03,4,93 
0,2,443,4,5
1,4,65 
 65
1,27 
1,280
 93
 
Ngày: 30/03/2023
11PG-14PG-4PG-2PG-9PG-6PG
Giải ĐB
11504
Giải nhất
13132
Giải nhì
43820
11937
Giải ba
91023
02686
33623
25816
44645
58918
Giải tư
9812
8664
1685
4375
Giải năm
6194
6939
9829
3640
4213
8870
Giải sáu
374
236
642
Giải bảy
17
95
41
89
ChụcSốĐ.Vị
2,4,704
412,3,6,7
8
1,3,420,32,9
1,2232,6,7,9
0,6,7,940,1,2,5
4,7,8,95 
1,3,864
1,370,4,5
185,6,9
2,3,894,5
 
Ngày: 30/03/2023
XSTN - Loại vé: 3K5
Giải ĐB
335586
Giải nhất
34483
Giải nhì
48182
Giải ba
34911
86574
Giải tư
21038
91308
31686
96582
81232
17138
65740
Giải năm
7990
Giải sáu
3716
8378
0889
Giải bảy
373
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
4,908
111,6
3,822 
7,832,82
740
 5 
1,826 
973,4,8
0,32,7822,3,62,9
890,7
 
Ngày: 30/03/2023
XSAG - Loại vé: AG-3K5
Giải ĐB
304077
Giải nhất
54450
Giải nhì
99577
Giải ba
78879
63297
Giải tư
72942
71189
44904
84839
74907
86509
66287
Giải năm
7940
Giải sáu
7213
2599
0582
Giải bảy
760
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
4,5,604,7,9
 13
4,82 
139
0,840,2
 50
 60
0,72,8,9772,9
 82,4,7,9
0,3,7,8
9
97,9
 
Ngày: 30/03/2023
XSBTH - Loại vé: 3K5
Giải ĐB
598430
Giải nhất
26449
Giải nhì
94209
Giải ba
16808
90288
Giải tư
10213
92239
34132
90555
31094
72330
83866
Giải năm
4886
Giải sáu
3621
5712
9408
Giải bảy
954
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
32082,9
212,3
1,321
1302,2,9
5,949
554,5
6,866
 7 
02,886,8,9
0,3,4,894
 
Ngày: 30/03/2023
XSBDI
Giải ĐB
691838
Giải nhất
76256
Giải nhì
22023
Giải ba
67522
80596
Giải tư
77656
93942
02134
18736
67726
57839
90782
Giải năm
6009
Giải sáu
0651
3802
3148
Giải bảy
977
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
 02,92
51 
0,2,4,822,3,6
234,6,8,9
342,8
 51,62
2,3,52,96 
777
3,482
02,396
 
Ngày: 30/03/2023
XSQT
Giải ĐB
504530
Giải nhất
18919
Giải nhì
98142
Giải ba
18379
75960
Giải tư
51225
40280
64578
39477
45174
23786
03581
Giải năm
7976
Giải sáu
9584
6245
6905
Giải bảy
555
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
3,6,804,5
819
425
 30
0,7,842,5
0,2,4,555
7,860
774,6,7,8
9
780,1,4,6
1,79