Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 29/03/2023
XSDN - Loại vé: 3K5
Giải ĐB
379867
Giải nhất
31151
Giải nhì
61404
Giải ba
39341
17128
Giải tư
89859
65699
62607
14478
08067
93880
01918
Giải năm
5217
Giải sáu
5006
4701
7159
Giải bảy
919
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
801,4,6,7
0,4,5,917,8,9
 28
 3 
041
 51,92
0672
0,1,6278
1,2,780
1,52,991,9
 
Ngày: 29/03/2023
XSCT - Loại vé: K5T3
Giải ĐB
510899
Giải nhất
38436
Giải nhì
49861
Giải ba
34956
97110
Giải tư
56401
79336
82352
35579
84848
80813
06543
Giải năm
0679
Giải sáu
9886
9061
5350
Giải bảy
352
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
1,501
0,6210,3
522 
1,4362,8
 43,8
 50,22,6
32,5,8612
 792
3,486
72,999
 
Ngày: 29/03/2023
XSST - Loại vé: K5T3
Giải ĐB
496694
Giải nhất
72092
Giải nhì
08622
Giải ba
04003
99122
Giải tư
00668
66990
36948
38646
58570
04407
97637
Giải năm
5126
Giải sáu
2915
9757
0435
Giải bảy
803
Giải 8
83
ChụcSốĐ.Vị
7,9032,7
 15
22,9222,6
02,835,7
946,8
1,357
2,468
0,3,570
4,683
 90,2,4
 
Ngày: 29/03/2023
XSDNG
Giải ĐB
469743
Giải nhất
12419
Giải nhì
73520
Giải ba
99127
98109
Giải tư
99313
80259
86989
11382
44282
67442
32621
Giải năm
1023
Giải sáu
5754
5321
6410
Giải bảy
026
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
1,203,9
2210,3,9
4,8220,12,3,6
7
0,1,2,43 
542,3
 54,9
26 
27 
 822,9
0,1,5,89 
 
Ngày: 29/03/2023
XSKH
Giải ĐB
905856
Giải nhất
63803
Giải nhì
03653
Giải ba
02486
93935
Giải tư
21772
77024
96800
48877
12933
85551
54750
Giải năm
6626
Giải sáu
9966
0698
1788
Giải bảy
662
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
0,500,3
51 
6,724,6
0,3,533,5
2,84 
350,1,3,6
2,5,6,862,6
772,7
8,984,6,8
 98
 
Ngày: 28/03/2023
6PK-4PK-1PK-13PK-10PK-8PK
Giải ĐB
66228
Giải nhất
20468
Giải nhì
52302
81938
Giải ba
80052
98632
60778
43904
23666
29291
Giải tư
9299
7599
3882
4937
Giải năm
8481
5974
4117
4744
3181
7043
Giải sáu
520
126
567
Giải bảy
30
22
92
01
ChụcSốĐ.Vị
2,301,2,4
0,82,917
0,2,3,5
8,9
20,2,6,8
430,2,7,8
0,4,743,4
 52
2,666,7,8
1,3,674,8
2,3,6,7812,2
9291,2,92
 
Ngày: 28/03/2023
XSBTR - Loại vé: K13-T03
Giải ĐB
479410
Giải nhất
47169
Giải nhì
83540
Giải ba
61080
47571
Giải tư
17323
80909
98480
91826
60817
87566
34910
Giải năm
8076
Giải sáu
7712
2376
8559
Giải bảy
472
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
12,4,8209
7102,2,7
1,3,723,6
232
 40
 59
2,6,7266,9
171,2,62
 802
0,5,69 
 
Ngày: 28/03/2023
XSVT - Loại vé: 3D
Giải ĐB
414948
Giải nhất
37986
Giải nhì
67958
Giải ba
12493
72374
Giải tư
73114
23449
16872
57744
20654
55842
54607
Giải năm
8740
Giải sáu
6392
8476
6415
Giải bảy
857
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
407
 14,5
4,7,92 
93 
1,4,5,740,2,4,8
9
154,7,8
7,86 
0,5,872,4,6
4,586,7
492,3
 
Ngày: 28/03/2023
XSBL - Loại vé: T3-K4
Giải ĐB
043286
Giải nhất
51119
Giải nhì
75143
Giải ba
98365
66108
Giải tư
78763
18433
36845
37733
22580
64529
18829
Giải năm
0834
Giải sáu
3498
4372
1002
Giải bảy
391
Giải 8
36
ChụcSốĐ.Vị
802,8
919
0,7292
32,4,6332,4,6
343,5
4,65 
3,863,5
 72
0,980,6
1,2291,8
 
Ngày: 28/03/2023
XSDLK
Giải ĐB
037048
Giải nhất
26119
Giải nhì
54862
Giải ba
09276
02043
Giải tư
14831
89195
67994
55114
48845
27595
81839
Giải năm
5375
Giải sáu
7854
8337
4479
Giải bảy
584
Giải 8
52
ChụcSốĐ.Vị
 0 
314,9
5,62 
431,7,9
1,5,8,943,5,8
4,7,9252,4
762
375,6,9
484
1,3,794,52