Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 20/03/2023
XSHCM - Loại vé: 3D2
Giải ĐB
763435
Giải nhất
10981
Giải nhì
65716
Giải ba
04879
30533
Giải tư
07946
85091
55313
72255
12178
65849
13731
Giải năm
7921
Giải sáu
1207
9243
9190
Giải bảy
414
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
9207
2,3,8,913,4,6
 21
1,3,431,3,5
143,6,9
3,555
1,46 
078,9
781
4,7902,1
 
Ngày: 20/03/2023
XSDT - Loại vé: N12
Giải ĐB
665017
Giải nhất
56233
Giải nhì
75224
Giải ba
26517
00107
Giải tư
60175
12705
49236
68735
76959
80240
88834
Giải năm
7495
Giải sáu
0228
0569
3511
Giải bảy
762
Giải 8
62
ChụcSốĐ.Vị
405,7
111,72
6224,8
333,4,5,6
2,340
0,3,7,959
3622,9
0,1275
28 
5,695
 
Ngày: 20/03/2023
XSCM - Loại vé: 23-T03K3
Giải ĐB
669559
Giải nhất
35856
Giải nhì
32851
Giải ba
04211
63392
Giải tư
95663
62359
65061
55685
63690
03422
11918
Giải năm
9831
Giải sáu
5456
6497
9423
Giải bảy
154
Giải 8
10
ChụcSốĐ.Vị
1,90 
1,3,5,610,1,8
2,922,3
2,631
54 
851,4,62,92
5261,3
97 
185
5290,2,7
 
Ngày: 20/03/2023
XSH
Giải ĐB
686797
Giải nhất
72324
Giải nhì
83191
Giải ba
21271
33355
Giải tư
04076
40263
08248
33151
61198
59603
75302
Giải năm
7212
Giải sáu
4483
3957
8572
Giải bảy
456
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
 02,3
5,7,912
0,1,724,7
0,6,83 
248
551,5,6,7
5,763
2,5,971,2,6
4,983
 91,7,8
 
Ngày: 20/03/2023
XSPY
Giải ĐB
918419
Giải nhất
43842
Giải nhì
41054
Giải ba
78044
22776
Giải tư
58400
94410
96422
22345
42141
71521
74704
Giải năm
4647
Giải sáu
9022
8072
5211
Giải bảy
176
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
0,100,4
1,2,410,1,9
22,4,721,22
 3 
0,4,541,2,4,5
7
454
726 
4,972,62
 8 
197
 
Ngày: 19/03/2023
8PV-6PV-1PV-2PV-15PV-14PV
Giải ĐB
86903
Giải nhất
51904
Giải nhì
86833
22870
Giải ba
85621
16256
18746
84156
68556
38891
Giải tư
3826
9033
6756
8348
Giải năm
9234
5163
4061
7108
1862
5943
Giải sáu
562
892
334
Giải bảy
04
72
23
96
ChụcSốĐ.Vị
703,42,8
2,6,91 
62,7,921,3,6
0,2,32,4
6
332,42
02,3243,6,8
 564
2,4,54,961,22,3
 70,2
0,48 
 91,2,6
 
Ngày: 19/03/2023
XSTG - Loại vé: TG-C3
Giải ĐB
536469
Giải nhất
90723
Giải nhì
92293
Giải ba
09104
69309
Giải tư
91304
15569
14565
12033
18065
69755
17831
Giải năm
4018
Giải sáu
1004
6480
4005
Giải bảy
759
Giải 8
64
ChụcSốĐ.Vị
8043,5,9
318
 23
2,3,931,3
03,64 
0,5,6255,9
 64,52,92
 7 
180
0,5,6293
 
Ngày: 19/03/2023
XSKG - Loại vé: 3K3
Giải ĐB
260971
Giải nhất
29997
Giải nhì
72489
Giải ba
92309
51991
Giải tư
63664
32385
72920
76027
03979
50073
87653
Giải năm
4256
Giải sáu
8124
9896
0744
Giải bảy
241
Giải 8
45
ChụcSốĐ.Vị
209
4,7,91 
 20,4,7
5,73 
2,4,641,4,5
4,853,6
5,964
2,971,3,9
 85,9
0,7,891,6,7
 
Ngày: 19/03/2023
XSDL - Loại vé: ĐL3K3
Giải ĐB
099784
Giải nhất
02413
Giải nhì
91488
Giải ba
00137
44483
Giải tư
35148
75409
81632
21409
69568
20483
93331
Giải năm
5348
Giải sáu
5198
0312
6874
Giải bảy
145
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
 092
312,3
1,32 
1,8231,2,7
7,845,82
45 
 68,9
374
42,6,8,9832,4,8
02,698
 
Ngày: 19/03/2023
XSH
Giải ĐB
349293
Giải nhất
13533
Giải nhì
82928
Giải ba
42835
31200
Giải tư
92121
96313
63999
10536
41626
87992
46102
Giải năm
4438
Giải sáu
8978
4183
3903
Giải bảy
412
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
000,2,3
212,3
0,1,921,6,8
0,1,3,8
9
33,5,6,8
 4 
35 
2,36 
 78
2,3,7,883,8
992,3,9