Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 17/03/2023
XSBD - Loại vé: 03K11
Giải ĐB
466056
Giải nhất
84926
Giải nhì
98222
Giải ba
74547
21834
Giải tư
90243
82451
31968
80546
49583
92787
02622
Giải năm
3683
Giải sáu
5134
3604
1653
Giải bảy
649
Giải 8
43
ChụcSốĐ.Vị
 04
51 
22222,6
42,5,82342
0,32432,6,7,9
 51,3,6
2,4,568
4,87 
6832,7
49 
 
Ngày: 17/03/2023
XSTV - Loại vé: 32TV11
Giải ĐB
163655
Giải nhất
51452
Giải nhì
17481
Giải ba
87980
12578
Giải tư
44586
18693
34425
51579
72087
98185
45621
Giải năm
6528
Giải sáu
9437
1258
3766
Giải bảy
672
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
80 
2,81 
5,721,5,8
937
 4 
2,5,852,5,8,9
6,866
3,872,8,9
2,5,780,1,5,6
7
5,793
 
Ngày: 17/03/2023
XSGL
Giải ĐB
641347
Giải nhất
13562
Giải nhì
03148
Giải ba
45731
92914
Giải tư
60823
87440
86562
98939
17841
25461
75425
Giải năm
7683
Giải sáu
5704
5157
7397
Giải bảy
141
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
404
3,42,614
6223,5
2,831,9
0,140,12,7,8
257
961,22
4,5,97 
483
396,7
 
Ngày: 17/03/2023
XSNT
Giải ĐB
795055
Giải nhất
84304
Giải nhì
98259
Giải ba
38589
18105
Giải tư
08067
86126
06286
92239
77614
66622
18831
Giải năm
8997
Giải sáu
3700
7341
4233
Giải bảy
618
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
000,4,5
3,414,8
222,6
331,3,9
0,141
0,5,855,9
2,867
6,97 
185,6,9
3,5,897
 
Ngày: 16/03/2023
5PZ-15PZ-10PZ-7PZ-13PZ-14PZ
Giải ĐB
89581
Giải nhất
62172
Giải nhì
16250
32921
Giải ba
86507
63642
18592
40723
78206
13297
Giải tư
4218
9856
9922
8734
Giải năm
4172
2783
9801
0431
9420
0537
Giải sáu
945
195
212
Giải bảy
92
44
89
04
ChụcSốĐ.Vị
2,501,4,6,7
0,2,3,812,8
1,2,4,72
92
20,1,2,3
2,831,4,7
0,3,442,4,5
4,950,6
0,56 
0,3,9722
181,3,9
8922,5,7
 
Ngày: 16/03/2023
XSTN - Loại vé: 3K3
Giải ĐB
447004
Giải nhất
13364
Giải nhì
32091
Giải ba
08958
13633
Giải tư
19609
18101
74795
17063
39326
83526
22345
Giải năm
6800
Giải sáu
0502
5845
3506
Giải bảy
376
Giải 8
63
ChụcSốĐ.Vị
000,1,2,4
6,9
0,91 
0262
3,6233
0,6452
42,958
0,22,7632,4
 76
58 
091,5
 
Ngày: 16/03/2023
XSAG - Loại vé: AG-3K3
Giải ĐB
370863
Giải nhất
75681
Giải nhì
83540
Giải ba
49181
34975
Giải tư
15450
62968
35453
05104
88502
60048
37408
Giải năm
6583
Giải sáu
8878
9787
9910
Giải bảy
024
Giải 8
66
ChụcSốĐ.Vị
1,4,502,4,8
8210
024
5,6,83 
0,240,8
750,3
663,6,8
875,8
0,4,6,7812,3,7
 9 
 
Ngày: 16/03/2023
XSBTH - Loại vé: 3K3
Giải ĐB
628599
Giải nhất
48979
Giải nhì
05486
Giải ba
69471
71379
Giải tư
62811
83349
52841
07356
15552
78521
33753
Giải năm
5740
Giải sáu
8145
2478
4810
Giải bảy
744
Giải 8
02
ChụcSốĐ.Vị
1,402
1,2,4,710,1
0,521
53 
440,1,4,5
9
452,3,6
5,86 
 71,8,92
786
4,72,999
 
Ngày: 16/03/2023
XSBDI
Giải ĐB
725223
Giải nhất
52453
Giải nhì
76908
Giải ba
46859
94815
Giải tư
76121
94005
51212
43134
54198
24222
84251
Giải năm
2165
Giải sáu
2770
1111
3745
Giải bảy
193
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
705,8
1,2,511,2,5
1,221,2,3
2,5,934
345
0,1,4,651,3,9
 65
 70
0,989
5,893,8
 
Ngày: 16/03/2023
XSQT
Giải ĐB
265537
Giải nhất
46867
Giải nhì
48140
Giải ba
82399
93313
Giải tư
62731
29739
26398
90404
70159
02216
06696
Giải năm
3984
Giải sáu
7437
6622
3269
Giải bảy
934
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
404
313,6
22222
131,4,72,9
0,3,840
 59
1,967,9
32,67 
984
3,5,6,996,8,9