Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 23/03/2023
6PR-9PR-3PR-12PR-15PR-10PR
Giải ĐB
45483
Giải nhất
75836
Giải nhì
51256
95469
Giải ba
48390
14974
09605
98957
76070
37554
Giải tư
0178
8464
7318
4497
Giải năm
4361
8794
1660
2984
2372
1407
Giải sáu
191
984
646
Giải bảy
46
34
28
91
ChụcSốĐ.Vị
6,7,905,7
6,9218
728
834,6
3,5,6,7
82,9
462
054,6,7
3,42,560,1,4,9
0,5,970,2,4,8
1,2,783,42
690,12,4,7
 
Ngày: 23/03/2023
XSTN - Loại vé: 3K4
Giải ĐB
453954
Giải nhất
53829
Giải nhì
53801
Giải ba
67172
69186
Giải tư
77430
23553
02520
25149
37724
71953
47166
Giải năm
3637
Giải sáu
0514
7887
0958
Giải bảy
071
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
2,301
0,714,5
720,4,9
5230,7
1,2,549
1532,4,8
6,866
3,871,2
586,7
2,49 
 
Ngày: 23/03/2023
XSAG - Loại vé: AG-3K4
Giải ĐB
930854
Giải nhất
12445
Giải nhì
24545
Giải ba
82292
49500
Giải tư
92287
18161
96354
43461
43980
96119
10811
Giải năm
0112
Giải sáu
6330
4656
2535
Giải bảy
885
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
0,3,800
1,6211,2,7,9
1,92 
 30,5
52452
3,42,8542,6
5612
1,87 
 80,5,7
192
 
Ngày: 23/03/2023
XSBTH - Loại vé: 3K4
Giải ĐB
767613
Giải nhất
83311
Giải nhì
46664
Giải ba
72334
88872
Giải tư
46927
19102
65230
24127
84388
67373
11274
Giải năm
8193
Giải sáu
9443
1502
9014
Giải bảy
854
Giải 8
23
ChụcSốĐ.Vị
3022
111,3,4
02,723,72
1,2,4,7
9
30,4
1,3,5,6
7
43
 54
 64
2272,3,4
888
 93
 
Ngày: 23/03/2023
XSBDI
Giải ĐB
890900
Giải nhất
39752
Giải nhì
19479
Giải ba
38269
58807
Giải tư
92834
82767
83424
34281
67696
70577
01573
Giải năm
1580
Giải sáu
9107
9986
6100
Giải bảy
959
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
02,8002,72
81 
524
734
2,34 
 52,92
8,967,9
02,6,773,7,9
 80,1,6
52,6,796
 
Ngày: 23/03/2023
XSQT
Giải ĐB
554993
Giải nhất
10996
Giải nhì
62711
Giải ba
00380
30307
Giải tư
61866
15139
77276
82844
43978
22376
12617
Giải năm
3169
Giải sáu
1581
6053
1710
Giải bảy
113
Giải 8
78
ChụcSốĐ.Vị
1,807
1,810,1,3,7
 2 
1,5,939
444
 53
6,72,966,9
0,1762,82
7280,1
3,693,6
 
Ngày: 23/03/2023
XSQB
Giải ĐB
256397
Giải nhất
92793
Giải nhì
42866
Giải ba
11208
88560
Giải tư
82148
21716
38203
63265
53869
08145
52872
Giải năm
0002
Giải sáu
0402
8322
6744
Giải bảy
391
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
6022,3,8
916
02,2,722
0,934
3,444,5,8
4,65 
1,660,5,6,9
972
0,48 
691,3,7
 
Ngày: 22/03/2023
6PS-10PS-2PS-9PS-8PS-3PS-11PS-19PS
Giải ĐB
08798
Giải nhất
75337
Giải nhì
28963
26229
Giải ba
39544
19950
42567
81097
15774
11622
Giải tư
1142
2860
5468
4869
Giải năm
8457
1226
2904
5946
4619
0294
Giải sáu
613
479
357
Giải bảy
16
56
29
44
ChụcSốĐ.Vị
5,604
 13,6,9
2,422,6,92
1,637
0,42,7,942,42,6
 50,6,72
1,2,4,560,3,7,8
9
3,52,6,974,9
6,98 
1,22,6,794,7,8
 
Ngày: 22/03/2023
XSDN - Loại vé: 3K4
Giải ĐB
890591
Giải nhất
56978
Giải nhì
65484
Giải ba
32842
50220
Giải tư
61503
44861
35254
82602
92038
51487
19102
Giải năm
6313
Giải sáu
1525
3803
8549
Giải bảy
521
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
2022,32,4
2,6,913
02,420,1,5
02,138
0,5,842,9
254
 61
878
3,784,7
491
 
Ngày: 22/03/2023
XSCT - Loại vé: K4T3
Giải ĐB
465465
Giải nhất
02287
Giải nhì
55280
Giải ba
56820
33486
Giải tư
17759
33333
58249
63792
94274
13367
98564
Giải năm
4018
Giải sáu
6502
6471
2399
Giải bảy
524
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
2,802
718
0,920,4
333
2,6,749
659
864,5,7
6,8271,4
180,6,72
4,5,992,9