Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 16/03/2023
XSQB
Giải ĐB
419887
Giải nhất
62461
Giải nhì
23195
Giải ba
74170
13819
Giải tư
87348
49503
59357
00149
92459
45115
26639
Giải năm
1063
Giải sáu
2602
8343
3624
Giải bảy
108
Giải 8
99
ChụcSốĐ.Vị
702,3,8
615,9
024
0,4,639
243,8,9
1,957,9
 61,3
5,870
0,487
1,3,4,5
9
95,9
 
Ngày: 15/03/2023
9NA-8NA-11NA-14NA-4NA-5NA
Giải ĐB
67724
Giải nhất
09458
Giải nhì
42912
82249
Giải ba
32675
58785
80854
22192
66944
59826
Giải tư
3763
1746
8274
9210
Giải năm
9558
7603
8738
9949
1521
8486
Giải sáu
600
528
250
Giải bảy
35
83
26
41
ChụcSốĐ.Vị
0,1,500,3
2,410,2
1,921,4,62,8
0,6,835,8
2,4,5,741,4,6,92
3,7,850,4,82
22,4,863
 74,5
2,3,5283,5,6
4292
 
Ngày: 15/03/2023
XSDN - Loại vé: 3K3
Giải ĐB
404158
Giải nhất
76731
Giải nhì
36787
Giải ba
76804
61991
Giải tư
35122
17537
53079
84764
12174
77218
61687
Giải năm
1775
Giải sáu
9321
3914
5071
Giải bảy
875
Giải 8
65
ChụcSốĐ.Vị
 04
2,3,7,914,8
221,2
 31,7
0,1,6,74 
6,7258
 64,5
3,8271,4,52,9
1,5872
791
 
Ngày: 15/03/2023
XSCT - Loại vé: K3T3
Giải ĐB
735161
Giải nhất
93343
Giải nhì
32682
Giải ba
27291
14124
Giải tư
56543
73775
45260
74263
65025
24476
20556
Giải năm
1180
Giải sáu
0571
4234
7095
Giải bảy
091
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
6,80 
6,7,921 
824,5
42,634
2,3432
2,7,956
5,760,1,3
 71,5,6,9
 80,2
7912,5
 
Ngày: 15/03/2023
XSST - Loại vé: K3T3
Giải ĐB
916741
Giải nhất
26156
Giải nhì
92186
Giải ba
74935
44651
Giải tư
77007
51519
79566
53033
86070
14520
60990
Giải năm
9432
Giải sáu
7316
2508
9036
Giải bảy
216
Giải 8
60
ChụcSốĐ.Vị
2,6,7,907,8
4,5162,9
320
332,3,5,6
 41
351,6
12,3,5,6
8
60,6
070
086
190
 
Ngày: 15/03/2023
XSDNG
Giải ĐB
822983
Giải nhất
83960
Giải nhì
57073
Giải ba
13256
46255
Giải tư
05290
21639
49552
74263
04917
13671
75439
Giải năm
6401
Giải sáu
8676
8061
8130
Giải bảy
147
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
3,6,901
0,6,717
3,52 
6,7,830,2,92
 47
552,5,6
5,760,1,3
1,471,3,6
 83
3290
 
Ngày: 15/03/2023
XSKH
Giải ĐB
931669
Giải nhất
51142
Giải nhì
41769
Giải ba
73538
74388
Giải tư
17412
57594
38766
56387
97421
18027
83261
Giải năm
2930
Giải sáu
6828
9808
0469
Giải bảy
329
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
308,9
2,612
1,421,7,8,9
 30,8
942
 5 
661,6,93
2,87 
0,2,3,887,8
0,2,6394
 
Ngày: 14/03/2023
15NB-10NB-2NB-12NB-1NB-3NB
Giải ĐB
67879
Giải nhất
07811
Giải nhì
56885
61063
Giải ba
64605
02010
94533
29538
20174
81544
Giải tư
7935
8490
0920
4677
Giải năm
6660
0349
9239
4622
5526
4141
Giải sáu
561
858
133
Giải bảy
76
78
40
09
ChụcSốĐ.Vị
1,2,4,6
9
05,9
1,4,610,1
220,2,6
32,6332,5,8,9
4,740,1,4,9
0,3,858
2,760,1,3
774,6,7,8
9
3,5,785
0,3,4,790
 
Ngày: 14/03/2023
XSBTR - Loại vé: K11-T03
Giải ĐB
055329
Giải nhất
74843
Giải nhì
00921
Giải ba
88340
73986
Giải tư
14166
31282
13146
55896
50161
33565
05991
Giải năm
1025
Giải sáu
4725
5299
6967
Giải bảy
426
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
404
2,6,91 
821,52,6,9
43 
040,3,6
22,65 
2,4,6,8
9
61,5,6,7
67 
 82,6
2,991,6,9
 
Ngày: 14/03/2023
XSVT - Loại vé: 3B
Giải ĐB
463526
Giải nhất
86853
Giải nhì
77616
Giải ba
48944
46076
Giải tư
17463
22340
84335
79775
13437
16568
18336
Giải năm
3348
Giải sáu
4601
6327
8160
Giải bảy
138
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
4,601
016
 26,7
5,635,6,7,8
440,4,8
3,753
1,2,3,760,3,8
2,3,875,6
3,4,687
 9