Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 22/02/2023
XSDN - Loại vé: 2K4
Giải ĐB
437472
Giải nhất
10095
Giải nhì
72350
Giải ba
91666
72801
Giải tư
01328
69346
52940
94393
14330
30575
98924
Giải năm
6801
Giải sáu
8660
2388
8716
Giải bảy
994
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
3,4,5,6012
0216
724,8
930
2,940,6
7,950
1,4,6,760,6
 72,5,6
2,888
 93,4,5
 
Ngày: 22/02/2023
XSCT - Loại vé: K4T2
Giải ĐB
882249
Giải nhất
71453
Giải nhì
77806
Giải ba
23853
12282
Giải tư
90349
43781
30130
57200
24499
59641
78719
Giải năm
1202
Giải sáu
8223
0781
2912
Giải bảy
760
Giải 8
45
ChụcSốĐ.Vị
0,3,600,2,6
4,8212,9
0,1,823
2,5230
 41,5,92
4532
060
 7 
 812,2
1,42,999
 
Ngày: 22/02/2023
XSST - Loại vé: K4T2
Giải ĐB
770121
Giải nhất
95039
Giải nhì
51928
Giải ba
55263
81493
Giải tư
31769
82518
08217
32496
00894
76023
83340
Giải năm
9743
Giải sáu
8108
8183
0642
Giải bảy
513
Giải 8
39
ChụcSốĐ.Vị
408
213,7,8
421,3,8
1,2,4,6
8,9
392
940,2,3
 5 
963,9
17 
0,1,283
32,693,4,6
 
Ngày: 22/02/2023
XSDNG
Giải ĐB
256805
Giải nhất
00281
Giải nhì
78096
Giải ba
46765
42298
Giải tư
90643
91905
70053
97396
91099
85261
55091
Giải năm
6539
Giải sáu
8647
3519
8025
Giải bảy
825
Giải 8
06
ChụcSốĐ.Vị
 052,6
6,8,919
 252
4,539
 43,7
02,22,653
0,9261,5
47 
981
1,3,991,62,8,9
 
Ngày: 22/02/2023
XSKH
Giải ĐB
163641
Giải nhất
74576
Giải nhì
78718
Giải ba
95387
80041
Giải tư
31354
80990
58531
22464
58053
66439
67828
Giải năm
0344
Giải sáu
0851
1578
2302
Giải bảy
529
Giải 8
24
ChụcSốĐ.Vị
902
3,42,518
024,8,9
531,9
2,4,5,6412,4
 51,3,4
764
876,8
1,2,787
2,390
 
Ngày: 21/02/2023
10MB-2MB-3MB-6MB-11MB-9MB
Giải ĐB
90781
Giải nhất
00175
Giải nhì
20889
90010
Giải ba
74017
54086
56167
99808
87482
43934
Giải tư
7062
0786
7592
5032
Giải năm
6017
3910
1657
0147
3943
0060
Giải sáu
762
116
835
Giải bảy
08
74
82
10
ChụcSốĐ.Vị
13,6082
8103,6,72
3,62,82,92 
432,4,5
3,743,7
3,757
1,8260,22,7
12,4,5,674,5
0281,22,62,9
892
 
Ngày: 21/02/2023
XSBTR - Loại vé: K08-T02
Giải ĐB
152303
Giải nhất
16922
Giải nhì
86719
Giải ba
87321
87225
Giải tư
74231
41574
51400
11225
21526
93343
00184
Giải năm
3033
Giải sáu
8840
9778
9394
Giải bảy
645
Giải 8
64
ChụcSốĐ.Vị
0,400,3
2,319
221,2,52,6
0,3,431,3
6,7,8,940,3,5
22,45 
264
 74,8
784
194
 
Ngày: 21/02/2023
XSVT - Loại vé: 2C
Giải ĐB
389786
Giải nhất
35168
Giải nhì
25566
Giải ba
24544
87718
Giải tư
05690
91956
50236
62048
42493
37750
30041
Giải năm
2049
Giải sáu
3932
8730
6223
Giải bảy
749
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
3,5,90 
418
323
2,930,2,6
4,741,4,8,92
 50,6
3,5,6,866,8
 74
1,4,686
4290,3
 
Ngày: 21/02/2023
XSBL - Loại vé: T2-K3
Giải ĐB
076007
Giải nhất
25423
Giải nhì
59719
Giải ba
05390
72731
Giải tư
78371
86702
00188
47661
63223
59699
23342
Giải năm
5056
Giải sáu
4749
4909
3962
Giải bảy
631
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
902,7,9
32,6,714,9
0,4,6232
22312
142,9
 56
561,2
071
888
0,1,4,990,9
 
Ngày: 21/02/2023
XSDLK
Giải ĐB
011325
Giải nhất
59167
Giải nhì
22916
Giải ba
96913
26734
Giải tư
40809
83117
28481
63779
62204
53487
31091
Giải năm
4466
Giải sáu
6576
6051
6139
Giải bảy
783
Giải 8
46
ChụcSốĐ.Vị
 04,9
5,8,913,6,7
 25
1,834,9
0,346
251
1,4,6,766,7
1,6,876,9
 81,3,7
0,3,791