Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 24/11/2025
XSDT - Loại vé: T47
Giải ĐB
566862
Giải nhất
66193
Giải nhì
65950
Giải ba
37474
06404
Giải tư
12848
00813
69376
70511
01459
94308
04379
Giải năm
4326
Giải sáu
8473
0907
9291
Giải bảy
044
Giải 8
52
ChụcSốĐ.Vị
504,7,8
1,911,3
5,626
1,7,93 
0,4,744,8
 50,2,9
2,762
073,4,6,9
0,48 
5,791,3
 
Ngày: 24/11/2025
XSCM - Loại vé: 25-T11K4
Giải ĐB
954123
Giải nhất
40159
Giải nhì
02727
Giải ba
34833
27899
Giải tư
36844
22100
22855
33327
18430
76235
27795
Giải năm
0731
Giải sáu
6590
6888
4374
Giải bảy
794
Giải 8
36
ChụcSốĐ.Vị
0,3,900
31 
 23,72
2,330,1,3,5
6
4,7,944
3,5,955,9
36 
2274
888
5,990,4,5,9
 
Ngày: 24/11/2025
XSH
Giải ĐB
525279
Giải nhất
60185
Giải nhì
84576
Giải ba
35242
86472
Giải tư
56196
53652
45581
80386
94958
21366
44952
Giải năm
2892
Giải sáu
3380
3546
6526
Giải bảy
425
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
80 
81 
4,52,7,925,6
 3 
 42,6
2,8522,8
2,4,6,7
8,9
66,9
 72,6,9
580,1,5,6
6,792,6
 
Ngày: 24/11/2025
XSPY
Giải ĐB
749988
Giải nhất
22695
Giải nhì
53576
Giải ba
08478
24134
Giải tư
07273
72674
02944
84991
77583
99796
07766
Giải năm
8449
Giải sáu
2766
9534
6230
Giải bảy
728
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
30 
91 
328
7,830,2,42
32,4,744,9
95 
62,7,9662
 73,4,6,8
2,7,883,8
491,5,6
 
Ngày: 23/11/2025
5RN-19RN-10RN-13RN-11RN-18RN-6RN-14RN
Giải ĐB
50004
Giải nhất
40744
Giải nhì
61418
86961
Giải ba
39038
68308
86903
19375
59721
97712
Giải tư
8292
8452
1279
2121
Giải năm
9015
5841
3327
6686
0926
3646
Giải sáu
059
323
089
Giải bảy
79
63
24
99
ChụcSốĐ.Vị
 03,4,8
22,4,612,5,8
1,5,9212,3,4,6
7
0,2,638
0,2,441,4,6
1,752,9
2,4,861,3
275,92
0,1,386,9
5,72,8,992,9
 
Ngày: 23/11/2025
XSTG - Loại vé: TG-D11
Giải ĐB
996357
Giải nhất
39908
Giải nhì
96194
Giải ba
96184
33447
Giải tư
72163
20982
12059
55617
65098
94422
64949
Giải năm
7245
Giải sáu
3602
7327
2892
Giải bảy
068
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
 02,8
 17
0,2,8,922,7
3,633
8,945,7,9
457,9
 63,8
1,2,4,57 
0,6,982,4
4,592,4,8
 
Ngày: 23/11/2025
XSKG - Loại vé: 11K4
Giải ĐB
662106
Giải nhất
83313
Giải nhì
47962
Giải ba
74203
70397
Giải tư
93254
03026
55271
41119
58359
10568
56857
Giải năm
6939
Giải sáu
8879
7071
0927
Giải bảy
822
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
 03,6
7213,9
2,622,62,7
0,139
54 
 54,7,9
0,2262,8
2,5,9712,9
68 
1,3,5,797
 
Ngày: 23/11/2025
XSDL - Loại vé: ĐL11K4
Giải ĐB
346573
Giải nhất
80845
Giải nhì
34749
Giải ba
10819
71771
Giải tư
98411
03919
06294
77797
87901
14801
47285
Giải năm
7099
Giải sáu
0165
0935
4730
Giải bảy
559
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
3012,3
02,1,711,92
 2 
0,730,5
945,9
3,4,6,859
 65
971,3
 85
12,4,5,994,7,9
 
Ngày: 23/11/2025
XSH
Giải ĐB
009664
Giải nhất
56132
Giải nhì
66353
Giải ba
00438
83069
Giải tư
81079
69436
81127
22106
46948
22413
00707
Giải năm
2933
Giải sáu
1062
8015
8062
Giải bảy
374
Giải 8
25
ChụcSốĐ.Vị
 06,7
 13,5
3,6225,7
1,3,532,3,6,8
6,748
1,253
0,3622,4,9
0,274,9
3,48 
6,79 
 
Ngày: 23/11/2025
XSKH
Giải ĐB
384211
Giải nhất
78244
Giải nhì
94144
Giải ba
01904
85150
Giải tư
21453
13066
05456
17320
98041
78903
43526
Giải năm
3054
Giải sáu
5768
9507
0282
Giải bảy
115
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
2,503,4,7
1,411,3,5
820,6
0,1,53 
0,42,541,42
150,3,4,6
2,5,666,8
07 
682
 9