Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 20/11/2025
XSQT
Giải ĐB
530553
Giải nhất
62561
Giải nhì
25663
Giải ba
62943
59108
Giải tư
37562
89759
48775
68147
15799
50775
82092
Giải năm
0037
Giải sáu
8120
0471
2001
Giải bảy
345
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
201,8
0,4,6,71 
6,920
4,5,637
 41,3,5,7
4,7253,9
 61,2,3
3,471,52
08 
5,992,9
 
Ngày: 20/11/2025
XSQB
Giải ĐB
429338
Giải nhất
71541
Giải nhì
83451
Giải ba
84597
30578
Giải tư
87579
49092
70573
92880
27024
94755
68151
Giải năm
4840
Giải sáu
6862
0287
9886
Giải bảy
106
Giải 8
75
ChụcSốĐ.Vị
4,806
4,521 
6,924
738
240,1
5,7512,5
0,862
8,973,5,8,9
3,780,6,7
792,7
 
Ngày: 19/11/2025
8RT-4RT-5RT-14RT-19RT-12RT-16RT-18RT
Giải ĐB
65070
Giải nhất
27583
Giải nhì
14627
91590
Giải ba
73900
23094
14771
37587
95561
25738
Giải tư
1316
0829
9171
3724
Giải năm
1103
2930
1141
9134
8160
9467
Giải sáu
295
770
742
Giải bảy
18
49
71
51
ChụcSốĐ.Vị
0,3,6,72
9
00,3
4,5,6,7316,8
424,7,9
0,830,4,8
2,3,941,2,9
951
160,1,7
2,6,8702,13
1,383,7
2,490,4,5
 
Ngày: 19/11/2025
XSDN - Loại vé: 11K3
Giải ĐB
300167
Giải nhất
14332
Giải nhì
03936
Giải ba
69553
31723
Giải tư
97617
54133
96888
41173
98427
32652
05180
Giải năm
1874
Giải sáu
8170
4154
9871
Giải bảy
502
Giải 8
53
ChụcSốĐ.Vị
7,802
717
0,3,523,7
2,3,52,732,3,6
5,74 
 52,32,4
367
1,2,670,1,3,4
880,8
 9 
 
Ngày: 19/11/2025
XSCT - Loại vé: K3T11
Giải ĐB
646960
Giải nhất
31978
Giải nhì
24485
Giải ba
34068
81794
Giải tư
27967
85080
66221
05576
79496
31437
42798
Giải năm
5255
Giải sáu
4352
5574
7489
Giải bảy
245
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
6,80 
21 
521
 37,8
7,945
4,5,852,5
7,960,7,8
3,674,6,8
3,6,7,980,5,9
894,6,8
 
Ngày: 19/11/2025
XSST - Loại vé: K3T11
Giải ĐB
380451
Giải nhất
26970
Giải nhì
57832
Giải ba
76817
12755
Giải tư
23494
98624
45390
00280
34581
22722
23061
Giải năm
3158
Giải sáu
6810
1413
2149
Giải bảy
973
Giải 8
45
ChụcSốĐ.Vị
1,7,8,90 
5,6,810,3,7
2,322,4
1,732
2,945,9
4,551,5,8
 61
170,3
580,1
490,4
 
Ngày: 19/11/2025
XSDNG
Giải ĐB
588257
Giải nhất
32079
Giải nhì
05092
Giải ba
30342
71614
Giải tư
82557
21959
09655
63767
86367
40316
61811
Giải năm
5818
Giải sáu
2915
6014
7345
Giải bảy
806
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
 06
111,42,5,6
8,9
4,92 
 3 
1242,5
1,4,555,72,9
0,1672
52,6279
18 
1,5,792
 
Ngày: 19/11/2025
XSKH
Giải ĐB
283708
Giải nhất
67214
Giải nhì
35767
Giải ba
10475
51930
Giải tư
73087
96629
32605
97530
29756
09657
30333
Giải năm
7026
Giải sáu
0342
7875
3707
Giải bảy
117
Giải 8
45
ChụcSốĐ.Vị
3205,7,8
 14,7
426,9
3302,3
142,5
0,4,7256,7
2,567
0,1,5,6
8
752
087
29 
 
Ngày: 18/11/2025
6RU-18RU-3RU-16RU-9RU-15RU-19RU-1RU
Giải ĐB
10753
Giải nhất
31775
Giải nhì
59852
24941
Giải ba
37478
41336
88084
35329
84889
93343
Giải tư
9226
8413
2312
8755
Giải năm
3987
7444
2072
9136
9637
3096
Giải sáu
347
136
734
Giải bảy
95
75
48
29
ChụcSốĐ.Vị
 0 
412,3
1,5,726,92
1,4,534,63,7
3,4,841,3,4,7
8
5,72,952,3,5
2,33,96 
3,4,872,52,8
4,784,7,9
22,895,6
 
Ngày: 18/11/2025
XSBTR - Loại vé: K46-T11
Giải ĐB
791950
Giải nhất
05365
Giải nhì
52556
Giải ba
83970
67632
Giải tư
78288
66218
49699
73806
00776
79661
91556
Giải năm
7811
Giải sáu
4395
0478
8472
Giải bảy
611
Giải 8
53
ChụcSốĐ.Vị
5,706
12,6112,8
3,72 
532
 4 
6,950,3,62
0,52,761,5
 70,2,6,8
1,7,888
995,9