Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 14/11/2025
XSNT
Giải ĐB
184778
Giải nhất
65894
Giải nhì
31915
Giải ba
78441
50527
Giải tư
05210
50131
85116
94121
16678
84406
18239
Giải năm
7485
Giải sáu
6878
5014
4045
Giải bảy
478
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
106,9
2,3,410,4,5,6
 21,7
 31,9
1,941,5
1,4,85 
0,16 
2784
7485
0,394
 
Ngày: 13/11/2025
10QA-1QA-15QA-12QA-9QA-18QA-8QA-7QA
Giải ĐB
34950
Giải nhất
34109
Giải nhì
73742
87446
Giải ba
77566
72768
02404
77089
80109
10966
Giải tư
2546
9017
0203
2320
Giải năm
4316
0966
7073
6683
7002
3977
Giải sáu
917
794
988
Giải bảy
55
77
72
90
ChụcSốĐ.Vị
2,5,902,3,4,92
 16,72
0,4,720
0,7,83 
0,942,62
550,5
1,42,63663,8
12,7272,3,72
6,883,8,9
02,890,4
 
Ngày: 13/11/2025
XSTN - Loại vé: 11K2
Giải ĐB
132673
Giải nhất
66322
Giải nhì
03841
Giải ba
86565
72963
Giải tư
49987
82917
40694
27333
21970
78694
90430
Giải năm
7122
Giải sáu
9515
2694
3761
Giải bảy
517
Giải 8
51
ChụcSốĐ.Vị
3,70 
4,5,615,72
22222
3,6,730,3
9341
1,651
 61,3,5
12,870,3
 87
 943
 
Ngày: 13/11/2025
XSAG - Loại vé: AG-11K2
Giải ĐB
873614
Giải nhất
84502
Giải nhì
20984
Giải ba
87148
06606
Giải tư
88255
66412
46098
18074
08175
91122
28720
Giải năm
6946
Giải sáu
3577
3888
2113
Giải bảy
267
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
202,6
 12,3,4
0,1,2,820,2
13 
1,7,846,8
5,755
0,467
6,774,5,7
4,8,982,4,8
 98
 
Ngày: 13/11/2025
XSBTH - Loại vé: 11K2
Giải ĐB
119695
Giải nhất
07215
Giải nhì
10324
Giải ba
04632
44005
Giải tư
52607
24388
06375
21892
73689
93235
48807
Giải năm
6664
Giải sáu
9056
0620
9717
Giải bảy
655
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
2,905,72
 15,7
3,920,4
 32,5
2,64 
0,1,3,5
7,9
55,6
564
02,175
888,9
890,2,5
 
Ngày: 13/11/2025
XSBDI
Giải ĐB
656619
Giải nhất
93593
Giải nhì
46547
Giải ba
85847
93586
Giải tư
82752
37519
48796
37866
16547
96530
80978
Giải năm
0243
Giải sáu
7424
6007
4969
Giải bảy
365
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
3072
 192
524
4,930
243,73
652
6,8,965,6,9
02,4378
786
12,693,6
 
Ngày: 13/11/2025
XSQT
Giải ĐB
805961
Giải nhất
63030
Giải nhì
75539
Giải ba
11503
29831
Giải tư
17146
54346
05328
29133
53046
91809
30500
Giải năm
2275
Giải sáu
9480
1574
0093
Giải bảy
036
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
0,3,800,3,9
3,61 
 28
0,3,930,1,3,6
9
7463
756
3,43,561
 74,5
280
0,393
 
Ngày: 13/11/2025
XSQB
Giải ĐB
571105
Giải nhất
61958
Giải nhì
69919
Giải ba
30717
94838
Giải tư
22533
99154
69072
00444
81032
86631
37961
Giải năm
3896
Giải sáu
4656
9262
5978
Giải bảy
596
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
 05
3,617,9
3,6,72 
331,2,3,8
4,5,744
054,6,8
5,9261,2
172,4,8
3,5,78 
1962
 
Ngày: 12/11/2025
11QB-5QB-8QB-15QB-20QB-19QB-17QB-13QB
Giải ĐB
62954
Giải nhất
18157
Giải nhì
21297
10164
Giải ba
24236
18775
04782
57174
49686
30205
Giải tư
8986
6593
4204
5010
Giải năm
0760
5505
8370
4671
2188
3744
Giải sáu
770
605
078
Giải bảy
13
11
09
73
ChụcSốĐ.Vị
1,6,7204,53,9
1,710,1,3
82 
1,7,936
0,4,5,6
7
44
03,754,7
3,8260,4
5,9702,1,3,4
5,8
7,882,62,8
093,7
 
Ngày: 12/11/2025
XSDN - Loại vé: 11K2
Giải ĐB
119349
Giải nhất
51959
Giải nhì
39891
Giải ba
82789
06822
Giải tư
73541
64682
55871
76478
90383
17354
11202
Giải năm
0246
Giải sáu
3719
3173
0010
Giải bảy
367
Giải 8
52
ChụcSốĐ.Vị
102
4,7,910,9
0,2,5,822
7,83 
541,6,9
 52,4,9
467
671,3,8
782,3,9
1,4,5,891