Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 04/11/2025
17QL-11QL-10QL-9QL-19QL-12QL-16QL-18QL
Giải ĐB
19686
Giải nhất
33393
Giải nhì
60326
89333
Giải ba
19942
33091
19620
97220
82978
92263
Giải tư
3112
6791
1086
6080
Giải năm
8615
4691
6766
8462
7939
6988
Giải sáu
213
547
104
Giải bảy
36
90
77
25
ChụcSốĐ.Vị
22,8,904
9312,3,5
1,4,6202,5,6
1,3,6,933,6,9
042,7
1,25 
2,3,6,8262,3,6
4,777,8
7,880,62,8
390,13,3
 
Ngày: 04/11/2025
XSBTR - Loại vé: K44-T11
Giải ĐB
094402
Giải nhất
45680
Giải nhì
38576
Giải ba
19369
80804
Giải tư
69752
90236
56675
44711
91602
23284
63063
Giải năm
6791
Giải sáu
6295
6406
6692
Giải bảy
979
Giải 8
60
ChụcSốĐ.Vị
6,8022,4,6
1,911
02,5,92 
636
0,84 
7,952
0,3,760,3,9
 75,6,9
 80,4
6,791,2,5
 
Ngày: 04/11/2025
XSVT - Loại vé: 11A
Giải ĐB
157236
Giải nhất
34567
Giải nhì
54750
Giải ba
00592
99132
Giải tư
18613
41703
18040
29744
28090
11043
97900
Giải năm
5483
Giải sáu
8262
8312
8437
Giải bảy
968
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
0,4,5,900,3
 12,3
1,3,6,92 
0,1,4,832,6,7
440,3,4,8
 50
362,7,8
3,67 
4,683
 90,2
 
Ngày: 04/11/2025
XSBL - Loại vé: T11-K1
Giải ĐB
980288
Giải nhất
11734
Giải nhì
27203
Giải ba
49265
15604
Giải tư
46610
06119
09050
82145
20169
95420
50979
Giải năm
1716
Giải sáu
5440
0482
6530
Giải bảy
883
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
1,2,3,4
5
03,4
 10,6,9
820,8
0,830,4
0,340,5
4,650
165,9
 79
2,882,3,8
1,6,79 
 
Ngày: 04/11/2025
XSDLK
Giải ĐB
536376
Giải nhất
61583
Giải nhì
41699
Giải ba
43689
28675
Giải tư
16638
29902
64079
47599
87469
34482
74164
Giải năm
1464
Giải sáu
8084
9846
6872
Giải bảy
155
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
 02
21 
0,7,821
838
62,846
5,755
4,7642,9
 72,5,6,9
382,3,4,9
6,7,8,92992
 
Ngày: 04/11/2025
XSQNM
Giải ĐB
519029
Giải nhất
02804
Giải nhì
09741
Giải ba
92513
15257
Giải tư
70703
47798
64860
51703
52861
20198
91284
Giải năm
7340
Giải sáu
5188
3042
2145
Giải bảy
241
Giải 8
55
ChụcSốĐ.Vị
4,6032,4
42,613
429
02,13 
0,840,12,2,5
4,555,7
 60,1
57 
8,9284,8
2982
 
Ngày: 03/11/2025
19QM-20QM-8QM-7QM-2QM-12QM-3QM-13QM
Giải ĐB
47395
Giải nhất
07247
Giải nhì
34023
18153
Giải ba
35882
65866
48022
90244
62194
99227
Giải tư
0370
2760
2834
9471
Giải năm
8949
5035
0464
9264
7402
8918
Giải sáu
562
663
330
Giải bảy
90
53
88
61
ChụcSốĐ.Vị
3,6,7,902
6,718
0,2,6,822,3,7
2,52,630,4,5
3,4,62,944,7,9
3,9532
660,1,2,3
42,6
2,470,1
1,882,8
490,4,5
 
Ngày: 03/11/2025
XSHCM - Loại vé: 11B2
Giải ĐB
842823
Giải nhất
49787
Giải nhì
08591
Giải ba
96679
18964
Giải tư
09260
32766
46807
01146
25794
31664
81943
Giải năm
4034
Giải sáu
4100
7639
1138
Giải bảy
253
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
0,5,600,7
91 
 23
2,4,534,8,9
3,62,943,6
 50,3
4,660,42,6
0,879
387
3,791,4
 
Ngày: 03/11/2025
XSDT - Loại vé: T44
Giải ĐB
159591
Giải nhất
27084
Giải nhì
20092
Giải ba
89228
55821
Giải tư
65181
64720
45438
61624
15770
88874
70912
Giải năm
5969
Giải sáu
0701
2001
7627
Giải bảy
740
Giải 8
24
ChụcSốĐ.Vị
2,4,7012
02,2,8,912
1,920,1,42,7
8
 38
22,7,840
 5 
 69
270,4
2,381,4
691,2
 
Ngày: 03/11/2025
XSCM - Loại vé: 25-T11K1
Giải ĐB
338191
Giải nhất
11823
Giải nhì
35296
Giải ba
76444
73997
Giải tư
07389
08908
87430
79299
46966
23363
07672
Giải năm
0960
Giải sáu
8691
0491
7035
Giải bảy
659
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
3,608
931 
723
2,630,5
444
3,859
6,960,3,6
972
085,9
5,8,9913,6,7,9