|
THỐNG KÊ LO TO XỔ SỐ Miền Bắc
Thống kê dãy số 00 Miền Bắc đài(1-2-3) từ ngày:
12/11/2021 -
12/12/2021
Hà Nội 09/12/2021 |
Giải năm: 2049 - 4800 - 4733 - 6292 - 7887 - 1521 |
Bắc Ninh 08/12/2021 |
Giải nhì: 36600 - 38923 |
Quảng Ninh 07/12/2021 |
Giải tư: 0281 - 1912 - 4639 - 0200 Giải bảy: 33 - 00 - 54 - 59 |
Hà Nội 06/12/2021 |
Giải ba: 65836 - 21704 - 16537 - 65615 - 68400 - 23359 |
Hà Nội 02/12/2021 |
Giải bảy: 00 - 25 - 56 - 21 |
Hà Nội 29/11/2021 |
Giải tư: 1380 - 0500 - 3420 - 5187 |
Thái Bình 28/11/2021 |
Giải bảy: 00 - 40 - 82 - 69 |
Hà Nội 18/11/2021 |
Giải nhì: 04200 - 18541 |
Quảng Ninh 16/11/2021 |
Giải năm: 6800 - 1629 - 8416 - 7121 - 7432 - 8895 |
Thái Bình 14/11/2021 |
Giải ba: 75831 - 04901 - 40450 - 49876 - 41041 - 24500 |
Hải Phòng 12/11/2021 |
Giải ba: 80363 - 60261 - 49100 - 77271 - 53221 - 35588 |
Thống kê xổ số Miền Bắc đến ngày 09/08/2026
|
42
|
( 5 Lần ) |
Tăng 2 |
|
|
21
|
( 4 Lần ) |
Tăng 2 |
|
|
18
|
( 3 Lần ) |
Giảm 1 |
|
|
22
|
( 3 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
27
|
( 3 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
50
|
( 3 Lần ) |
Không tăng |
|
|
80
|
( 3 Lần ) |
Không tăng |
|
|
18
|
( 8 Lần ) |
Không tăng
|
|
|
42
|
( 6 Lần ) |
Tăng 2 |
|
|
02
|
( 5 Lần ) |
Không tăng
|
|
|
95
|
( 5 Lần ) |
Không tăng
|
|
|
04
|
( 4 Lần ) |
Không tăng
|
|
|
10
|
( 4 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
21
|
( 4 Lần ) |
Tăng 2 |
|
|
25
|
( 4 Lần ) |
Không tăng |
|
|
32
|
( 4 Lần ) |
Không tăng |
|
|
50
|
( 4 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
61
|
( 4 Lần ) |
Không tăng |
|
|
69
|
( 4 Lần ) |
Giảm 1 |
|
|
77
|
( 4 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
86
|
( 4 Lần ) |
Tăng 1 |
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| 5 Lần |
5 |
|
0 |
9 Lần |
3 |
|
| 13 Lần |
2 |
|
1 |
10 Lần |
0 |
|
| 13 Lần |
3 |
|
2 |
14 Lần |
3 |
|
| 3 Lần |
2 |
|
3 |
7 Lần |
1 |
|
| 13 Lần |
4 |
|
4 |
6 Lần |
1 |
|
| 5 Lần |
3 |
|
5 |
3 Lần |
2 |
|
| 5 Lần |
1 |
|
6 |
7 Lần |
1 |
|
| 7 Lần |
3 |
|
7 |
11 Lần |
3 |
|
| 10 Lần |
3 |
|
8 |
5 Lần |
1 |
|
| 7 Lần |
2 |
|
9 |
9 Lần |
1 |
|
|
|
|