Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 05/11/2023
XSDL - Loại vé: ĐL11K1
Giải ĐB
893292
Giải nhất
62031
Giải nhì
04060
Giải ba
28580
97394
Giải tư
00135
66599
80472
44344
03086
26085
52350
Giải năm
4245
Giải sáu
9951
2627
6931
Giải bảy
677
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
5,6,80 
32,51 
7,927
 312,5
4,944,5,8
3,4,850,1
860
2,772,7
480,5,6
992,4,9
 
Ngày: 05/11/2023
XSH
Giải ĐB
802913
Giải nhất
83778
Giải nhì
49806
Giải ba
57023
89302
Giải tư
23876
33024
96844
30716
26730
12374
92763
Giải năm
5363
Giải sáu
7318
8238
5633
Giải bảy
791
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
302,6
913,5,6,8
023,4
1,2,3,6230,3,8
2,4,744
15 
0,1,7632
 74,6,8
1,3,78 
 91
 
Ngày: 05/11/2023
XSKH
Giải ĐB
508714
Giải nhất
22128
Giải nhì
58839
Giải ba
93693
77085
Giải tư
30571
31299
17022
30211
02267
83484
28092
Giải năm
9896
Giải sáu
9019
6046
7742
Giải bảy
674
Giải 8
06
ChụcSốĐ.Vị
 06
1,711,4,9
2,4,922,8
939
1,7,842,6
85 
0,4,967
671,4
284,5
1,3,992,3,6,9
 
Ngày: 05/11/2023
XSKT
Giải ĐB
399236
Giải nhất
25085
Giải nhì
38536
Giải ba
95368
52624
Giải tư
25723
80056
37254
14719
87953
55665
95339
Giải năm
1484
Giải sáu
3458
4510
9694
Giải bảy
357
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
10 
 10,7,9
 23,4
2,5362,9
2,5,8,94 
6,853,4,6,7
8
32,565,8
1,57 
5,684,5
1,394
 
Ngày: 04/11/2023
6BD-11BD-3BD-2BD-14BD-12BD-7BD-16BD
Giải ĐB
55858
Giải nhất
39587
Giải nhì
14699
14801
Giải ba
69206
21577
79651
94155
83586
76878
Giải tư
7685
8485
6429
5975
Giải năm
2775
2220
9758
7880
4704
9335
Giải sáu
407
429
044
Giải bảy
71
72
28
08
ChụcSốĐ.Vị
2,801,4,6,7
8
0,5,71 
720,8,92
 35
0,444
3,5,72,8251,5,82
0,86 
0,7,871,2,52,7
8
0,2,52,780,52,6,7
22,999
 
Ngày: 04/11/2023
XSDNO
Giải ĐB
498917
Giải nhất
45239
Giải nhì
70379
Giải ba
28098
74840
Giải tư
46691
81359
15132
35600
02715
08771
79917
Giải năm
1089
Giải sáu
2390
8271
7893
Giải bảy
254
Giải 8
73
ChụcSốĐ.Vị
0,4,900
72,915,72
32 
7,932,9
540
154,9
 6 
12712,3,9
989
3,5,7,890,1,3,8
 
Ngày: 04/11/2023
XSHCM - Loại vé: 11A7
Giải ĐB
820585
Giải nhất
22845
Giải nhì
53648
Giải ba
21683
46513
Giải tư
18475
13918
46281
11150
26395
01386
27979
Giải năm
7818
Giải sáu
5854
4913
8386
Giải bảy
002
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
502
8132,82
02 
12,83 
5245,8
4,7,8,950,42
826 
 75,9
12,481,3,5,62
795
 
Ngày: 04/11/2023
XSLA - Loại vé: 11K1
Giải ĐB
200606
Giải nhất
80830
Giải nhì
94577
Giải ba
96785
31942
Giải tư
30649
08122
87765
78456
52379
37329
55791
Giải năm
4661
Giải sáu
6411
3106
5545
Giải bảy
587
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
3,8062
1,6,911
2,422,9
 30
 42,5,9
4,6,856
02,561,5
7,877,9
 80,5,7
2,4,791
 
Ngày: 04/11/2023
XSHG - Loại vé: K1T11
Giải ĐB
837871
Giải nhất
92767
Giải nhì
04414
Giải ba
50614
17013
Giải tư
00343
39775
82940
64958
92793
00794
25461
Giải năm
0227
Giải sáu
1754
3270
1775
Giải bảy
207
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
4,707
2,6,713,42
 21,7
1,4,93 
12,5,940,3
7254,8
 61,7
0,2,670,1,52
58 
 93,4
 
Ngày: 04/11/2023
XSBP - Loại vé: 11K1-N23
Giải ĐB
728076
Giải nhất
16318
Giải nhì
79727
Giải ba
23000
20152
Giải tư
32174
60851
08112
20493
90001
25195
90552
Giải năm
4078
Giải sáu
2750
6151
9163
Giải bảy
698
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
0,500,1
0,5212,5,8
1,5227
6,93 
74 
1,950,12,22
763
274,6,8
1,7,98 
 93,5,8