Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 11/11/2023
XSHCM - Loại vé: 11B7
Giải ĐB
692238
Giải nhất
46924
Giải nhì
88954
Giải ba
25632
95615
Giải tư
14120
21588
69110
12882
60876
61073
08083
Giải năm
5392
Giải sáu
1829
8806
5465
Giải bảy
226
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
1,206
 10,5
3,8,920,4,6,9
7,832,8
2,54 
1,654
0,2,765
 73,6
3,8282,3,82
292
 
Ngày: 11/11/2023
XSLA - Loại vé: 11K2
Giải ĐB
101272
Giải nhất
29969
Giải nhì
47419
Giải ba
29797
14063
Giải tư
09434
10570
09675
00691
25939
91662
17131
Giải năm
4119
Giải sáu
2214
0131
2281
Giải bảy
806
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
701,6
0,32,8,914,92
6,72 
6312,4,9
1,34 
75 
062,3,9
970,2,5
 81
12,3,691,7
 
Ngày: 11/11/2023
XSHG - Loại vé: K2T11
Giải ĐB
298546
Giải nhất
00606
Giải nhì
49853
Giải ba
31868
15834
Giải tư
23080
45746
84176
35290
25545
64654
79284
Giải năm
2498
Giải sáu
2715
7366
8381
Giải bảy
026
Giải 8
72
ChụcSốĐ.Vị
8,906
815
726
534
3,5,845,62
1,453,4
0,2,42,6
7
66,8
 72,6
6,980,1,4
 90,8
 
Ngày: 11/11/2023
XSBP - Loại vé: 11K2-N23
Giải ĐB
298285
Giải nhất
20269
Giải nhì
04322
Giải ba
21890
71051
Giải tư
78763
22488
76789
79164
23229
27771
62494
Giải năm
9246
Giải sáu
8932
7028
3593
Giải bảy
947
Giải 8
73
ChụcSốĐ.Vị
90 
5,71 
2,322,8,9
6,7,932
6,946,7
851
463,4,9
471,3
2,885,8,9
2,6,890,3,4
 
Ngày: 11/11/2023
XSDNG
Giải ĐB
029456
Giải nhất
79265
Giải nhì
76677
Giải ba
69401
88904
Giải tư
94812
08220
20621
22312
58495
54582
13198
Giải năm
8733
Giải sáu
1045
9274
0965
Giải bảy
161
Giải 8
47
ChụcSốĐ.Vị
201,4
0,2,6122
12,820,1
333
0,745,7
4,62,956
561,52
4,774,7
982
 95,8
 
Ngày: 11/11/2023
XSQNG
Giải ĐB
296872
Giải nhất
70068
Giải nhì
84057
Giải ba
49227
56672
Giải tư
93887
15005
92911
48620
01787
36437
13173
Giải năm
2679
Giải sáu
1478
2611
7189
Giải bảy
540
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
2,405
12,7112
7220,7
737
 40
057
 68
2,3,5,8271,22,3,8
9
6,7872,9
7,89 
 
Ngày: 10/11/2023
2BL-7BL-1BL-13BL-6BL-15BL-9BL-4BL
Giải ĐB
94670
Giải nhất
63617
Giải nhì
06517
67183
Giải ba
73264
81508
35774
70740
13362
49497
Giải tư
6748
0376
3592
9574
Giải năm
7457
7387
2244
3441
9081
5173
Giải sáu
578
528
643
Giải bảy
02
10
21
35
ChụcSốĐ.Vị
1,4,702,8
2,4,810,72
0,6,921,8
4,7,835
4,6,7240,1,3,4
8
357
762,4
12,5,8,970,3,42,6
8
0,2,4,781,3,7
 92,7
 
Ngày: 10/11/2023
XSVL - Loại vé: 44VL45
Giải ĐB
253227
Giải nhất
68064
Giải nhì
03002
Giải ba
70784
41488
Giải tư
32668
75408
79297
86321
65777
17649
98261
Giải năm
8155
Giải sáu
0373
2403
7908
Giải bảy
387
Giải 8
53
ChụcSốĐ.Vị
 02,3,82
2,61 
021,7
0,5,73 
6,849
553,5
 61,4,8
2,7,8,973,7
02,6,884,7,8
497
 
Ngày: 10/11/2023
XSBD - Loại vé: 11K45
Giải ĐB
995566
Giải nhất
30276
Giải nhì
38028
Giải ba
86710
35019
Giải tư
57353
85264
38479
72567
47470
99543
02232
Giải năm
3302
Giải sáu
7213
3172
9075
Giải bảy
520
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
1,2,702
710,3,9
0,3,720,8
1,4,532
643
753
6,764,6,7
670,1,2,5
6,9
28 
1,79 
 
Ngày: 10/11/2023
XSTV - Loại vé: 32TV45
Giải ĐB
474416
Giải nhất
23761
Giải nhì
07450
Giải ba
26838
44226
Giải tư
17644
55526
72816
79757
78782
97719
43105
Giải năm
7260
Giải sáu
6825
7567
8460
Giải bảy
599
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
5,6205
6162,9
825,62
 38
444
0,250,7
12,22602,1,7
5,6,87 
382,7
1,999