Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 02/11/2023
XSAG - Loại vé: AG-11K1
Giải ĐB
397520
Giải nhất
69069
Giải nhì
99034
Giải ba
73132
51806
Giải tư
06164
83226
11202
04363
33035
62185
55896
Giải năm
0191
Giải sáu
6860
4364
2054
Giải bảy
994
Giải 8
66
ChụcSốĐ.Vị
2,602,6
91 
0,320,6
632,4,5
3,5,62,94 
3,854
0,2,6,960,3,42,6
9
 7 
 85
691,4,6
 
Ngày: 02/11/2023
XSBTH - Loại vé: 11K1
Giải ĐB
604114
Giải nhất
49803
Giải nhì
40524
Giải ba
05303
67104
Giải tư
26271
27357
21351
93354
67380
88392
32612
Giải năm
3063
Giải sáu
7376
7851
8614
Giải bảy
042
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
8032,4
52,712,42
1,4,924
02,63 
0,12,2,542
8512,4,7
763
571,6
 80,5
 92
 
Ngày: 02/11/2023
XSBDI
Giải ĐB
943306
Giải nhất
79029
Giải nhì
01401
Giải ba
23694
17712
Giải tư
53638
20097
96611
14817
66097
92055
92625
Giải năm
3969
Giải sáu
0089
0229
8044
Giải bảy
007
Giải 8
75
ChụcSốĐ.Vị
 01,6,7
0,111,2,7
125,92
 38
4,944
2,5,755
069
0,1,9275
389
22,6,894,72
 
Ngày: 02/11/2023
XSQT
Giải ĐB
434240
Giải nhất
75250
Giải nhì
10554
Giải ba
36002
94846
Giải tư
97168
17715
66253
65116
81630
98720
87214
Giải năm
5774
Giải sáu
6937
2640
2039
Giải bảy
883
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
2,3,42,502
 14,5,6
020
5,830,7,9
1,5,7402,6,9
150,3,4
1,468
374
683
3,49 
 
Ngày: 02/11/2023
XSQB
Giải ĐB
652366
Giải nhất
28603
Giải nhì
89310
Giải ba
72105
88213
Giải tư
43729
35624
68174
85307
54352
26364
16988
Giải năm
2516
Giải sáu
7891
2539
5494
Giải bảy
912
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
103,5,7
910,2,3,6
1,524,9
0,139
2,6,7,94 
052
1,664,6
074
888,9
2,3,891,4
 
Ngày: 01/11/2023
11AZ-14AZ-9AZ-19AZ-12AZ-7AZ-15AZ-2AZ
Giải ĐB
20136
Giải nhất
25965
Giải nhì
01743
60565
Giải ba
96391
07899
49997
26194
23877
05086
Giải tư
5020
6049
2639
2265
Giải năm
6853
5224
2100
1430
0589
0661
Giải sáu
398
055
005
Giải bảy
48
16
35
43
ChụcSốĐ.Vị
0,2,300,5
6,916
 20,4
42,530,5,6,9
2,9432,8,9
0,3,5,6353,5
1,3,861,53
7,977
4,986,9
3,4,8,991,4,7,8
9
 
Ngày: 01/11/2023
XSDN - Loại vé: 11K1
Giải ĐB
182719
Giải nhất
07006
Giải nhì
09029
Giải ba
22324
05042
Giải tư
90504
16907
70428
44044
88410
17076
83617
Giải năm
9545
Giải sáu
8190
7577
2157
Giải bảy
957
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
1,7,904,6,7
 10,7,9
424,8,9
 3 
0,2,442,4,5
4572
0,76 
0,1,52,770,6,7
28 
1,290
 
Ngày: 01/11/2023
XSCT - Loại vé: K1T11
Giải ĐB
546657
Giải nhất
83998
Giải nhì
20648
Giải ba
74927
58240
Giải tư
65173
78299
93159
92922
74804
95807
95836
Giải năm
4292
Giải sáu
2094
1141
6417
Giải bảy
678
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
404,7
417
2,922,7
736
0,940,1,8
 57,9
367
0,1,2,5
6
73,8
4,7,98 
5,992,4,8,9
 
Ngày: 01/11/2023
XSST - Loại vé: K1T11
Giải ĐB
713125
Giải nhất
59251
Giải nhì
29674
Giải ba
09982
07470
Giải tư
88682
72502
27546
16702
36831
62989
06517
Giải năm
8588
Giải sáu
2976
1706
4388
Giải bảy
833
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
7022,6
3,516,7
02,8225
331,3
746
251
0,1,4,76 
170,4,6
82822,82,9
89 
 
Ngày: 01/11/2023
XSDNG
Giải ĐB
393193
Giải nhất
79937
Giải nhì
75615
Giải ba
91123
38570
Giải tư
54974
30969
36332
16734
13128
36993
80659
Giải năm
1016
Giải sáu
3773
7265
5007
Giải bảy
707
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
7072
 15,6
2,322,3,8
2,7,9232,4,7
3,74 
1,659
165,9
02,370,3,4
28 
5,6932