Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 27/10/2023
XSBD - Loại vé: 10K43
Giải ĐB
570346
Giải nhất
18797
Giải nhì
44579
Giải ba
25279
86314
Giải tư
38271
61657
18815
20683
92803
38443
85620
Giải năm
0302
Giải sáu
6311
4289
7612
Giải bảy
695
Giải 8
60
ChụcSốĐ.Vị
2,602,3
1,711,2,4,5
0,120
0,4,83 
143,6
1,957
460
5,971,92
 83,9
72,895,7
 
Ngày: 27/10/2023
XSTV - Loại vé: 32TV43
Giải ĐB
879953
Giải nhất
35379
Giải nhì
38110
Giải ba
37481
19943
Giải tư
27958
63384
00168
28400
02372
53731
71333
Giải năm
2773
Giải sáu
5970
9373
7882
Giải bảy
167
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
0,1,700
3,8,910
7,82 
3,4,5,7231,3
843
 53,8
 67,8
670,2,32,9
5,681,2,4
791
 
Ngày: 27/10/2023
XSGL
Giải ĐB
483117
Giải nhất
38029
Giải nhì
30972
Giải ba
96319
24381
Giải tư
48385
08603
77736
94369
16416
10151
89626
Giải năm
5694
Giải sáu
5918
2197
2810
Giải bảy
357
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
103
5,810,6,7,82
9
726,9
036
94 
851,7
1,2,369
1,5,972
1281,5
1,2,694,7
 
Ngày: 27/10/2023
XSNT
Giải ĐB
037217
Giải nhất
58438
Giải nhì
01523
Giải ba
08192
80483
Giải tư
93876
86832
52007
63980
96867
75481
79158
Giải năm
1070
Giải sáu
6789
2905
2027
Giải bảy
256
Giải 8
64
ChụcSốĐ.Vị
7,805,7
817
3,923,7
2,832,8
64 
056,8
5,764,7
0,1,2,670,6
3,580,1,3,9
892
 
Ngày: 26/10/2023
19AS-5AS-15AS-7AS-6AS-1AS-18AS-17AS
Giải ĐB
26788
Giải nhất
71079
Giải nhì
79633
89149
Giải ba
55454
66176
86152
37472
21527
79572
Giải tư
0476
8838
1384
2211
Giải năm
5306
1110
8681
7368
0619
3206
Giải sáu
623
382
600
Giải bảy
94
00
43
95
ChụcSốĐ.Vị
02,1002,62
1,810,1,9
5,72,823,7
2,3,433,8
5,8,943,9
952,4
02,7268
2722,62,9
3,6,881,2,4,8
1,4,794,5
 
Ngày: 26/10/2023
XSTN - Loại vé: 10K4
Giải ĐB
016976
Giải nhất
22831
Giải nhì
62932
Giải ba
09836
64657
Giải tư
31397
74247
52868
32146
52611
10781
22196
Giải năm
6959
Giải sáu
1597
2158
5096
Giải bảy
792
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
 0 
1,3,811,3
3,92 
131,2,6
 46,7
 57,8,9
3,4,7,9268
4,5,9276
5,681
592,62,72
 
Ngày: 26/10/2023
XSAG - Loại vé: AG-10K4
Giải ĐB
882953
Giải nhất
17140
Giải nhì
97275
Giải ba
47836
78841
Giải tư
55801
32954
14056
11598
55456
14850
70813
Giải năm
6052
Giải sáu
4987
3146
5229
Giải bảy
534
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
4,5,901
0,413
529
1,534,6
3,540,1,6
750,2,3,4
62
3,4,526 
875
987
290,8
 
Ngày: 26/10/2023
XSBTH - Loại vé: 10K4
Giải ĐB
232218
Giải nhất
37648
Giải nhì
31945
Giải ba
83378
58503
Giải tư
51946
63726
26053
49724
59631
58160
64822
Giải năm
7324
Giải sáu
7090
0999
5531
Giải bảy
042
Giải 8
02
ChụcSốĐ.Vị
6,902,3
3218
0,2,422,42,6
0,5312
2242,5,6,8
453
2,460
 78
1,4,78 
990,9
 
Ngày: 26/10/2023
XSBDI
Giải ĐB
266869
Giải nhất
58915
Giải nhì
53945
Giải ba
55828
96890
Giải tư
94102
02084
75395
05674
42476
11146
41595
Giải năm
8948
Giải sáu
4375
4862
3325
Giải bảy
103
Giải 8
40
ChụcSốĐ.Vị
4,902,3
 15
0,625,8
03 
7,840,5,6,8
1,2,4,7
92
5 
4,762,9
 74,5,6
2,484
690,52
 
Ngày: 26/10/2023
XSQT
Giải ĐB
122909
Giải nhất
16838
Giải nhì
49561
Giải ba
17824
20462
Giải tư
03579
68784
42877
84942
25693
71357
09406
Giải năm
2038
Giải sáu
5664
6420
2028
Giải bảy
213
Giải 8
75
ChụcSốĐ.Vị
206,9
613
4,620,4,8
1,9382
2,6,842
757
061,2,4
5,775,7,9
2,3284
0,793