Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 26/10/2023
XSQB
Giải ĐB
375607
Giải nhất
96174
Giải nhì
77585
Giải ba
84589
97972
Giải tư
02172
60929
19549
40776
81168
94127
80657
Giải năm
8373
Giải sáu
8596
8831
3248
Giải bảy
605
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
 05,7
314
7227,9
731
1,748,9
0,857
7,968
0,2,5722,3,4,6
4,685,9
2,4,896
 
Ngày: 25/10/2023
19AR-8AR-20AR-7AR-12AR-9AR-10AR-6AR
Giải ĐB
61380
Giải nhất
92842
Giải nhì
86347
06283
Giải ba
71520
66446
66318
53849
86752
45942
Giải tư
1379
8549
4174
9293
Giải năm
1616
0652
4193
3554
1132
6619
Giải sáu
685
553
936
Giải bảy
62
73
71
49
ChụcSốĐ.Vị
2,80 
716,8,9
3,42,52,620
5,7,8,9232,6
5,7422,6,7,93
8522,3,4
1,3,462
471,3,4,9
180,3,5
1,43,7932
 
Ngày: 25/10/2023
XSDN - Loại vé: 10K4
Giải ĐB
111270
Giải nhất
13000
Giải nhì
13248
Giải ba
26402
38805
Giải tư
65304
87975
14167
56922
80933
22585
61123
Giải năm
5677
Giải sáu
2377
9542
4213
Giải bảy
016
Giải 8
63
ChụcSốĐ.Vị
0,700,2,4,5
 13,6
0,2,422,3
1,2,3,633
042,8
0,7,85 
163,7
6,7270,5,72
485
 9 
 
Ngày: 25/10/2023
XSCT - Loại vé: K4T10
Giải ĐB
935145
Giải nhất
93408
Giải nhì
40124
Giải ba
24448
60017
Giải tư
87098
65269
42853
90005
50579
69678
63874
Giải năm
8415
Giải sáu
5511
6912
0865
Giải bảy
267
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
 05,8
111,2,5,7
124
53 
2,5,745,8
0,1,4,653,4
 65,7,9
1,674,8,9
0,4,7,98 
6,798
 
Ngày: 25/10/2023
XSST - Loại vé: K4T10
Giải ĐB
300191
Giải nhất
23143
Giải nhì
91041
Giải ba
79773
40365
Giải tư
24377
68834
61625
62838
67163
56869
49398
Giải năm
0486
Giải sáu
6853
0238
7419
Giải bảy
389
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
 0 
4,918,9
 25
4,5,6,734,82
341,3
2,653
863,5,9
773,7
1,32,986,9
1,6,891,8
 
Ngày: 25/10/2023
XSDNG
Giải ĐB
897507
Giải nhất
83692
Giải nhì
33285
Giải ba
44191
06840
Giải tư
78540
74227
60028
54115
01418
87214
27326
Giải năm
5390
Giải sáu
3145
0254
3095
Giải bảy
915
Giải 8
66
ChụcSốĐ.Vị
42,907
914,52,8
926,7,8
 3 
1,5402,5
12,4,8,954
2,666
0,27 
1,285
 90,1,2,5
 
Ngày: 25/10/2023
XSKH
Giải ĐB
888377
Giải nhất
01001
Giải nhì
46481
Giải ba
12765
62050
Giải tư
44576
42936
19586
32393
14706
10283
56885
Giải năm
4096
Giải sáu
3710
8997
6942
Giải bảy
432
Giải 8
55
ChụcSốĐ.Vị
1,501,6
0,810
3,42 
8,932,6
 42
5,6,850,5
0,3,7,8
9
65
7,976,7
 81,3,5,6
 93,6,7
 
Ngày: 24/10/2023
9AQ-8AQ-14AQ-6AQ-4AQ-16AQ-3AQ-10AQ
Giải ĐB
91388
Giải nhất
78862
Giải nhì
77232
16765
Giải ba
83198
94073
76943
75283
42518
84151
Giải tư
2559
0557
2718
5845
Giải năm
9655
5887
7722
2876
6540
3629
Giải sáu
908
426
722
Giải bảy
09
29
59
16
ChụcSốĐ.Vị
408,9
516,82
22,3,6222,6,92
4,7,832
 40,3,5
4,5,651,5,7,92
1,2,762,5
5,873,6
0,12,8,983,7,8
0,22,5298
 
Ngày: 24/10/2023
XSBTR - Loại vé: K43-T10
Giải ĐB
645938
Giải nhất
71783
Giải nhì
57896
Giải ba
33221
97624
Giải tư
59695
90832
88235
46076
50522
46677
73029
Giải năm
0783
Giải sáu
1789
4063
2084
Giải bảy
452
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
 0 
21 
2,3,521,2,4,9
6,8232,5,7,8
2,84 
3,952
7,963
3,776,7
3832,4,9
2,895,6
 
Ngày: 24/10/2023
XSVT - Loại vé: 10D
Giải ĐB
625649
Giải nhất
80395
Giải nhì
05400
Giải ba
01698
52493
Giải tư
19688
05164
96339
52057
03823
35166
54695
Giải năm
2547
Giải sáu
4796
4478
3995
Giải bảy
678
Giải 8
10
ChụcSốĐ.Vị
0,100
 10
 23
2,939
647,9
9357
6,964,6
4,5782
72,8,988
3,493,53,6,8