Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 07/11/2023
XSQNM
Giải ĐB
902182
Giải nhất
25067
Giải nhì
09957
Giải ba
77131
29641
Giải tư
23087
04425
44307
34222
07629
12551
32341
Giải năm
5371
Giải sáu
3677
0470
5415
Giải bảy
009
Giải 8
51
ChụcSốĐ.Vị
707,9
3,42,52,715
2,822,5,9
 31
 412
1,2512,7
 67
0,5,6,7
8
70,1,7
 82,7
0,29 
 
Ngày: 06/11/2023
1BF-18BF-19BF-8BF-7BF-6BF-9BF-12BF
Giải ĐB
91484
Giải nhất
12495
Giải nhì
39738
55566
Giải ba
41141
02296
53869
51007
60891
56212
Giải tư
5822
9346
8559
8819
Giải năm
6894
6444
7848
8799
0114
7238
Giải sáu
514
305
030
Giải bảy
01
82
52
88
ChụcSốĐ.Vị
301,5,7
0,4,912,42,9
1,2,5,822
 30,82
12,4,8,941,4,6,8
0,952,9
4,6,966,9
07 
32,4,882,4,8
1,5,6,991,4,5,6
9
 
Ngày: 06/11/2023
XSHCM - Loại vé: 11B2
Giải ĐB
151258
Giải nhất
92952
Giải nhì
33678
Giải ba
42815
06063
Giải tư
61157
20785
15606
48861
08778
05728
33750
Giải năm
1489
Giải sáu
0494
0835
2043
Giải bảy
305
Giải 8
46
ChụcSốĐ.Vị
505,6
615
528
4,635
943,6
0,1,3,850,2,7,8
0,461,3
5782
2,5,7285,9
894
 
Ngày: 06/11/2023
XSDT - Loại vé: N45
Giải ĐB
749865
Giải nhất
59423
Giải nhì
45810
Giải ba
06448
56841
Giải tư
82940
44379
58673
92682
32294
85350
78355
Giải năm
1281
Giải sáu
3502
6592
3070
Giải bảy
320
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
1,2,4,5
7
02
4,810
0,8,920,3,9
2,73 
940,1,8
5,650,5
 65
 70,3,9
481,2
2,792,4
 
Ngày: 06/11/2023
XSCM - Loại vé: 23-T11K1
Giải ĐB
272918
Giải nhất
97401
Giải nhì
26755
Giải ba
79142
09615
Giải tư
23567
05082
92310
03240
42444
74462
10845
Giải năm
6027
Giải sáu
9171
0939
3344
Giải bảy
322
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
1,4,701
0,710,5,8
2,4,6,822,7
 39
4240,2,42,5
1,4,555
 62,7
2,670,1
182
39 
 
Ngày: 06/11/2023
XSH
Giải ĐB
451974
Giải nhất
16214
Giải nhì
09128
Giải ba
44249
82003
Giải tư
91264
35908
15656
16991
44081
78450
35198
Giải năm
0425
Giải sáu
8339
2090
5302
Giải bảy
277
Giải 8
39
ChụcSốĐ.Vị
5,902,3,8
8,914
025,8
0392
1,6,749
250,6
564
774,7
0,2,981
32,490,1,8
 
Ngày: 06/11/2023
XSPY
Giải ĐB
372081
Giải nhất
53107
Giải nhì
23500
Giải ba
23963
94521
Giải tư
38619
57972
66599
45012
07937
10262
42825
Giải năm
7989
Giải sáu
9329
6903
1528
Giải bảy
173
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
0,700,3,7
2,812,9
1,6,721,5,8,9
0,6,737
 4 
25 
 62,3
0,370,2,3
281,9
1,2,8,999
 
Ngày: 05/11/2023
5BE-14BE-19BE-18BE-11BE-13BE-10BE-16BE
Giải ĐB
13484
Giải nhất
62472
Giải nhì
97647
30290
Giải ba
96683
64645
65882
83382
20464
22682
Giải tư
6452
9102
3170
3977
Giải năm
7528
6996
3815
7783
1529
0445
Giải sáu
698
485
457
Giải bảy
02
44
33
77
ChụcSốĐ.Vị
7,9022
 15
02,5,7,8328,9
3,8233
4,6,844,52,7
1,42,852,7
964
4,5,7270,2,72
2,9823,32,4,5
290,6,8
 
Ngày: 05/11/2023
XSTG - Loại vé: TG-A11
Giải ĐB
413022
Giải nhất
77677
Giải nhì
55622
Giải ba
18456
16016
Giải tư
93594
80337
52171
92866
18887
97016
30933
Giải năm
2707
Giải sáu
6837
7572
8765
Giải bảy
767
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
 07
7162
22,7222
333,72
94 
656
12,5,6,965,6,7
0,32,6,7
8
71,2,7
 87
 94,6
 
Ngày: 05/11/2023
XSKG - Loại vé: 11K1
Giải ĐB
456669
Giải nhất
25893
Giải nhì
27584
Giải ba
61125
79331
Giải tư
89408
00472
70149
74233
09701
96830
89001
Giải năm
2672
Giải sáu
0705
6862
3803
Giải bảy
666
Giải 8
77
ChụcSốĐ.Vị
3012,3,5,8
02,31 
6,7225
0,3,930,1,3
849
0,25 
662,6,9
7722,7
084
4,693