Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 21/12/2025
12SE-18SE-8SE-7SE-14SE-9SE-5SE-6SE
Giải ĐB
19036
Giải nhất
39975
Giải nhì
08585
16387
Giải ba
58365
20318
40444
28918
94008
43569
Giải tư
0340
9883
0011
3431
Giải năm
4645
1057
4391
9735
5383
3052
Giải sáu
514
178
302
Giải bảy
99
88
94
17
ChụcSốĐ.Vị
402,8
1,3,911,4,7,82
0,52 
8231,5,6
1,4,940,4,5
3,4,6,7
8
52,7
365,9
1,5,875,8
0,12,7,8832,5,7,8
6,991,4,9
 
Ngày: 21/12/2025
XSTG - Loại vé: TG-C12
Giải ĐB
258278
Giải nhất
78832
Giải nhì
92321
Giải ba
01121
65040
Giải tư
37058
04810
92323
36745
91460
91756
69591
Giải năm
0732
Giải sáu
7093
2390
0857
Giải bảy
920
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
1,2,4,6
9
0 
22,910
3220,12,3
2,9322
 40,5,8
456,7,8
560
578
4,5,78 
 90,1,3
 
Ngày: 21/12/2025
XSKG - Loại vé: 12K3
Giải ĐB
717469
Giải nhất
14396
Giải nhì
46816
Giải ba
97291
50788
Giải tư
72857
14809
34312
24513
47011
71617
93084
Giải năm
3140
Giải sáu
5593
4551
9386
Giải bảy
033
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
409
1,4,5,911,2,3,6
7
12 
1,3,933
840,1
 51,7
1,8,969
1,57 
884,6,8
0,691,3,6
 
Ngày: 21/12/2025
XSDL - Loại vé: ĐL12K3
Giải ĐB
098985
Giải nhất
45295
Giải nhì
09763
Giải ba
79067
75339
Giải tư
23759
21327
89656
69863
87597
59479
75669
Giải năm
2186
Giải sáu
0997
4579
8217
Giải bảy
078
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
 0 
417
 27
6239
 41
8,956,9
5,8632,7,9
1,2,6,9278,92
785,6
3,5,6,7295,72
 
Ngày: 21/12/2025
XSH
Giải ĐB
196212
Giải nhất
61216
Giải nhì
04558
Giải ba
23809
26318
Giải tư
94497
65359
07874
98225
09068
39489
49966
Giải năm
4660
Giải sáu
0884
9776
2630
Giải bảy
306
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
2,3,606,9
 12,6,8
120,5
 30
7,84 
258,9
0,1,6,760,6,8
974,6
1,5,684,9
0,5,897
 
Ngày: 21/12/2025
XSKH
Giải ĐB
195492
Giải nhất
30283
Giải nhì
03932
Giải ba
41801
58676
Giải tư
28777
37737
12315
18111
81567
64289
21663
Giải năm
2794
Giải sáu
7784
7454
6921
Giải bảy
106
Giải 8
55
ChụcSốĐ.Vị
 01,6
0,1,211,5
3,921
6,832,7
5,8,94 
1,554,5
0,763,7
3,6,776,7
 83,4,9
892,4
 
Ngày: 21/12/2025
XSKT
Giải ĐB
229204
Giải nhất
25005
Giải nhì
64267
Giải ba
16511
02282
Giải tư
32154
30429
25947
60163
07341
48807
19406
Giải năm
2623
Giải sáu
0263
3841
2461
Giải bảy
644
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
 04,5,6,7
9
1,42,611
823,9
2,623 
0,4,5412,4,7
054
061,32,7
0,4,67 
 82
0,29 
 
Ngày: 20/12/2025
8SF-10SF-2SF-16SF-6SF-18SF-12SF-17SF
Giải ĐB
52816
Giải nhất
76456
Giải nhì
05474
57060
Giải ba
42067
04192
00073
07873
03636
84836
Giải tư
1868
9270
1994
2684
Giải năm
4294
0422
2940
5783
9074
9805
Giải sáu
133
543
763
Giải bảy
90
11
95
61
ChụcSốĐ.Vị
4,6,7,905
1,611,6
2,922
3,4,6,72
8
33,62
72,8,9240,3
0,956
1,32,560,1,3,7
8
670,32,42
683,4
 90,2,42,5
 
Ngày: 20/12/2025
XSDNO
Giải ĐB
086218
Giải nhất
43282
Giải nhì
08500
Giải ba
09715
98807
Giải tư
77009
09765
30684
68314
65277
63325
96070
Giải năm
0435
Giải sáu
1864
8035
7165
Giải bảy
505
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
0,700,5,7,9
 14,5,8
825
 352,7
1,6,84 
0,1,2,32
62
5 
 64,52
0,3,770,7
182,4
09 
 
Ngày: 20/12/2025
XSHCM - Loại vé: 12C7
Giải ĐB
416435
Giải nhất
84441
Giải nhì
12676
Giải ba
49936
56590
Giải tư
38869
81517
68707
01946
84689
25185
48818
Giải năm
2081
Giải sáu
1151
4385
5395
Giải bảy
514
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
907
4,5,814,7,8
 2 
 35,6
141,6
3,83,951
3,4,769
0,176
181,53,9
6,890,5