Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 22/10/2025
XSDNG
Giải ĐB
595270
Giải nhất
74276
Giải nhì
36975
Giải ba
33262
97280
Giải tư
74059
04885
55272
55641
64655
80724
55667
Giải năm
2658
Giải sáu
5574
4781
6233
Giải bảy
723
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
7,80 
4,81 
6,723,4
2,333
2,741
5,7,855,7,8,9
762,7
5,670,2,4,5
6
580,1,5
59 
 
Ngày: 22/10/2025
XSKH
Giải ĐB
091803
Giải nhất
92797
Giải nhì
62264
Giải ba
48996
90337
Giải tư
66191
87501
50879
59186
18589
42145
13138
Giải năm
5617
Giải sáu
4808
2833
1260
Giải bảy
133
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
601,3,8
0,917
 28
0,32332,7,8
645
45 
8,960,4
1,3,979
0,2,386,9
7,891,6,7
 
Ngày: 21/10/2025
15PC-16PC-1PC-8PC-10PC-2PC-14PC-12PC
Giải ĐB
07081
Giải nhất
66797
Giải nhì
13815
27581
Giải ba
00249
06272
45716
96445
23245
42742
Giải tư
2280
1567
2908
2876
Giải năm
3679
0541
1243
5257
5004
6838
Giải sáu
391
303
160
Giải bảy
28
81
70
38
ChụcSốĐ.Vị
6,7,803,4,8
4,83,915,6
4,728
0,4382
041,2,3,52
9
1,4257
1,760,7
5,6,970,2,6,9
0,2,3280,13
4,791,7
 
Ngày: 21/10/2025
XSBTR - Loại vé: K42-T10
Giải ĐB
132596
Giải nhất
58184
Giải nhì
36272
Giải ba
73556
66319
Giải tư
86200
84564
99564
16785
88459
58211
59037
Giải năm
7515
Giải sáu
7882
9223
9740
Giải bảy
818
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
0,400
111,5,8,9
7,823
234,7
3,62,840
1,856,9
5,9642
372
182,4,5
1,596
 
Ngày: 21/10/2025
XSVT - Loại vé: 10C
Giải ĐB
170075
Giải nhất
54184
Giải nhì
48785
Giải ba
07464
74457
Giải tư
03183
04216
48265
64309
31392
67317
79651
Giải năm
4428
Giải sáu
7428
3236
0652
Giải bảy
922
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
 09
2,516,7
2,5,921,2,82
836
6,84 
6,7,851,2,7
1,364,5
1,575
2283,4,5
092
 
Ngày: 21/10/2025
XSBL - Loại vé: T10-K3
Giải ĐB
975779
Giải nhất
67705
Giải nhì
25097
Giải ba
10288
64960
Giải tư
54408
74405
79895
91527
43705
02983
13127
Giải năm
7698
Giải sáu
0892
9952
5120
Giải bảy
338
Giải 8
25
ChụcSốĐ.Vị
2,6053,8
 1 
5,920,5,72
838
 4 
03,2,952
 60
22,979
0,3,8,983,8
792,5,7,8
 
Ngày: 21/10/2025
XSDLK
Giải ĐB
432595
Giải nhất
56594
Giải nhì
33351
Giải ba
76856
07343
Giải tư
51488
49038
03841
18234
51945
84976
98687
Giải năm
7078
Giải sáu
4312
1625
4423
Giải bảy
355
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
 0 
4,512
123,5
2,434,8
3,941,3,5,8
2,4,5,951,5,6
5,76 
876,8
3,4,7,887,8
 94,5
 
Ngày: 21/10/2025
XSQNM
Giải ĐB
233904
Giải nhất
77396
Giải nhì
13727
Giải ba
54234
95537
Giải tư
82191
83486
17869
15473
25730
51501
71877
Giải năm
4006
Giải sáu
3229
1412
4140
Giải bảy
508
Giải 8
43
ChụcSốĐ.Vị
3,401,4,6,8
0,912
127,9
4,730,4,7
0,340,3
 5 
0,8,969
2,3,773,7
086
2,691,6
 
Ngày: 20/10/2025
12PD-14PD-3PD-17PD-18PD-8PD-10PD-11PD
Giải ĐB
32372
Giải nhất
39001
Giải nhì
85080
13074
Giải ba
39550
70090
41050
80771
34896
86195
Giải tư
1305
1952
9864
1984
Giải năm
7522
5300
6671
0408
1568
7407
Giải sáu
314
489
496
Giải bảy
59
97
74
61
ChụcSốĐ.Vị
0,52,8,900,1,5,7
8
0,6,7214
2,5,722
 3 
1,6,72,84 
0,9502,2,9
9261,4,8
0,9712,2,42
0,680,4,9
5,890,5,62,7
 
Ngày: 20/10/2025
XSHCM - Loại vé: 10D2
Giải ĐB
261504
Giải nhất
49726
Giải nhì
58660
Giải ba
88183
97831
Giải tư
89650
56620
98366
14642
03043
68914
14933
Giải năm
1417
Giải sáu
2411
0972
2006
Giải bảy
391
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
2,5,604,6
1,3,911,4,7
4,720,6
3,4,831,3
0,142,3,8
 50
0,2,660,6
172
483
 91