KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ năm
12/03/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
04
582
4140
7234
9374
7415
77976
12244
11140
70180
58921
38911
48463
22861
27028
27223
39264
289565
Quảng Trị
XSQT
46
949
9811
3509
7024
0783
15346
62861
97028
41984
72856
20584
42629
78443
09808
32808
83205
817938
Quảng Bình
XSQB
66
524
9111
4169
1880
7415
90046
47318
09681
00744
10118
43082
58778
62949
92965
67555
22975
944098
Thứ tư
11/03/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
67
815
7599
5543
4774
2545
21262
47999
99008
82848
69025
23632
16611
01368
50085
25205
34565
371566
Khánh Hòa
XSKH
87
377
6648
9722
4424
0781
14548
08365
43457
02801
69899
81290
99816
17502
64111
38628
87359
866862
Thứ ba
10/03/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
74
632
1279
6765
2998
6517
97046
55153
95386
59996
45611
92989
04148
76505
43277
11311
90552
021196
Quảng Nam
XSQNM
82
094
2620
4586
9300
3633
90026
75694
52416
84587
17635
86181
13291
22697
67403
42239
96354
143900
Thứ hai
09/03/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
70
702
5813
2981
0000
7805
11886
75523
77652
91119
97973
00048
02012
51751
17665
20909
55383
740058
Huế
XSH
32
661
7655
7914
9077
2619
21455
24498
40983
62965
19788
02697
45642
28094
67873
24525
94486
840103
Chủ nhật
08/03/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
98
153
2815
7465
6770
8709
13530
10645
70265
37143
10555
07430
69530
15972
82602
42774
02578
124833
Khánh Hòa
XSKH
65
922
5341
4072
0606
4846
30665
95635
88179
13762
04831
14586
70579
88464
01521
73727
45275
658034
Huế
XSH
50
186
0367
9581
3764
3879
32435
88044
23905
79060
69255
72976
59571
41062
69417
11041
42852
230678
Thứ bảy
07/03/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
11
690
3840
8669
6513
7182
54868
78798
26110
61033
32902
22788
80873
93232
70491
08658
11552
725155
Quảng Ngãi
XSQNG
25
415
9449
7843
4683
3670
80431
12369
89264
51451
21303
76229
86081
26444
78137
58703
23958
886999
Đắk Nông
XSDNO
34
571
4566
2250
1925
2127
89646
03984
49419
72541
59410
83270
39788
92238
95293
39166
50468
813698
Thứ sáu
06/03/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
58
948
8518
2731
1993
4176
41422
98413
22891
87455
85311
23671
12380
63844
27392
92180
90992
371819
Ninh Thuận
XSNT
63
186
3240
4722
5878
4946
51776
15157
35844
24921
91972
88268
60128
80637
28348
96029
69901
736794