Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm

Thứ năm
22/02/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
38
931
6197
7105
0980
0249
31410
07023
18410
94324
44135
33551
33641
65658
11286
34325
25964
070593
Quảng Trị
XSQT
35
413
6397
5377
9417
3370
23432
92180
01711
21227
19899
58175
34521
27120
55471
65286
69386
839446
Quảng Bình
XSQB
56
112
2606
0875
8748
5754
31638
98654
75404
67263
98872
17633
33589
87845
42780
89599
20810
365867
Thứ năm
15/02/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
97
630
8835
0891
2350
3678
12959
36324
71858
30329
45094
06565
71736
41718
67094
61133
24562
159648
Quảng Trị
XSQT
73
674
5510
6443
5118
1845
73226
74010
18703
53271
66589
29310
36070
58043
26611
49120
97325
642858
Quảng Bình
XSQB
79
028
7457
5378
5835
2588
23046
74766
20349
76930
92475
54386
38443
05889
84899
13994
08289
941018
Thứ năm
08/02/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
79
898
2034
4096
7336
9783
88211
90222
97055
52001
47840
98626
49966
96659
68741
82442
69623
642864
Quảng Trị
XSQT
09
710
4481
8399
9488
5227
98156
03119
74308
46547
78534
66715
59416
51909
79610
63604
21935
385355
Quảng Bình
XSQB
69
154
6265
7134
8717
7557
39764
54427
85740
18392
89195
54420
17497
64112
12067
56721
05949
672489
Thứ năm
01/02/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
67
225
9092
2141
3486
1539
08950
78654
62449
36693
63905
38139
12592
53521
20317
47581
99299
348464
Quảng Trị
XSQT
25
482
0373
8587
5242
0628
15040
55782
15355
81048
35690
15441
64307
53394
42111
12754
60228
185911
Quảng Bình
XSQB
78
315
0371
7934
7628
7144
96026
70516
97576
06647
41248
70719
43410
84046
90781
10852
35387
839421
Thứ năm
25/01/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
21
292
7813
0130
5387
1961
53646
35052
42266
81277
76709
43091
15245
62883
27152
79947
04761
037760
Quảng Trị
XSQT
88
099
6807
3006
2244
6085
15237
20729
27370
82598
28527
40573
35182
66211
54763
97573
98246
437580
Quảng Bình
XSQB
20
535
8782
8616
4631
7315
59228
21871
91785
73577
63256
66380
98759
73016
16182
16251
86856
023868
Thứ năm
18/01/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
40
820
3414
5874
7685
3725
89977
61049
32840
08528
76350
64517
70504
29264
45132
09504
26456
355932
Quảng Trị
XSQT
48
775
6253
7179
4205
5219
60391
21034
50036
00338
82779
86700
78719
01013
36343
86727
37277
384727
Quảng Bình
XSQB
77
886
4999
2141
4597
4847
29089
48171
36472
93604
44725
98143
26089
07375
19022
10299
38739
471039
Thứ năm
11/01/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
98
562
1758
3354
3180
0003
23329
18759
49006
15156
20637
06561
12837
68684
58496
46753
09146
440661
Quảng Trị
XSQT
30
812
2496
6915
5974
5009
58708
74892
23403
63072
33369
25998
19915
94736
36343
26086
56651
391035
Quảng Bình
XSQB
81
666
5446
1002
1000
0288
77805
21655
27776
59866
43365
82183
19501
74716
92612
75946
35317
727281