Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm

Thứ năm
12/03/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
04
582
4140
7234
9374
7415
77976
12244
11140
70180
58921
38911
48463
22861
27028
27223
39264
289565
Quảng Trị
XSQT
46
949
9811
3509
7024
0783
15346
62861
97028
41984
72856
20584
42629
78443
09808
32808
83205
817938
Quảng Bình
XSQB
66
524
9111
4169
1880
7415
90046
47318
09681
00744
10118
43082
58778
62949
92965
67555
22975
944098
Thứ năm
05/03/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
28
452
5935
9186
8164
7745
53587
46870
33484
71839
35257
04568
64560
00758
06201
85595
00306
268745
Quảng Trị
XSQT
24
792
4953
7602
6973
6132
96301
35566
01788
61366
93417
15638
00595
07794
49396
26597
13033
086558
Quảng Bình
XSQB
86
415
7201
6051
1868
5443
84751
66899
83562
14914
88527
85842
87874
08168
05997
50238
82682
727008
Thứ năm
26/02/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
85
086
1358
9492
6140
5302
42193
49840
14082
16621
08416
93177
90939
95823
83225
17611
92353
099520
Quảng Trị
XSQT
56
573
0402
5439
4259
6662
02642
90121
89325
70322
69226
33720
74829
88586
14870
71883
47685
304497
Quảng Bình
XSQB
61
142
4886
2588
1496
9975
84753
74565
20312
14122
01578
34218
44924
42956
47785
66314
29077
393151
Thứ năm
19/02/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
20
425
6555
0083
1349
9330
96975
67022
01398
20720
65637
04078
12749
58076
52000
75334
83195
422139
Quảng Trị
XSQT
40
596
2511
1343
0361
7914
29612
96259
44484
89365
62155
66014
21620
27698
28613
46986
41864
870921
Quảng Bình
XSQB
19
862
8843
7144
3824
9257
13684
20967
20359
41337
92634
73021
66947
43164
12569
50464
08149
561865
Thứ năm
12/02/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
65
789
2007
2720
5690
5809
15839
29355
63331
68997
43690
51113
24740
93992
01265
26590
13197
099144
Quảng Trị
XSQT
92
421
1103
9192
1284
4739
44189
33707
86066
83700
33465
48772
64325
31214
34825
45731
71493
194340
Quảng Bình
XSQB
12
838
6299
5419
9278
7444
77943
54454
77670
16408
06729
43351
95315
37350
24105
21408
94751
631208
Thứ năm
05/02/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
46
045
0347
4932
1844
3521
64640
63260
02376
24386
95728
56111
54597
20192
45657
58692
52387
155212
Quảng Trị
XSQT
81
353
3800
6935
5871
2628
50525
89677
22181
12056
16485
21512
56191
11822
34332
36075
00239
797024
Quảng Bình
XSQB
06
340
3788
3669
6458
7780
26772
62712
42469
15467
84502
23082
64225
14727
20917
57686
88810
910374
Thứ năm
29/01/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
28
840
7148
0449
6694
2713
12512
98220
53355
71508
54639
89181
18981
25033
06912
59500
98094
219916
Quảng Trị
XSQT
82
426
1220
3867
5280
3157
82863
08066
05766
87360
91457
79704
28109
15335
32245
05912
06747
417634
Quảng Bình
XSQB
28
483
0788
1312
6676
0212
23019
24808
36401
96728
46651
93324
18616
33096
28068
64707
99408
277928