KẾT QUẢ XỔ SỐ Long An

Thứ bảy Ngày: 15/01/2022Loại vé: 1K3
ChụcSốĐ.Vị
000,1,9
0,3,6,714,92
42 
631,42
1,32,4,542,4
7,854
 61,3
 71,5
 85
0,12,999
Giải ĐB
072034
Giải nhất
51509
Giải nhì
21919
Giải ba
65863
39154
Giải tư
90642
58544
08499
14031
85901
53134
38475
Giải năm
9685
Giải sáu
9214
4219
5971
Giải bảy
400
Giải 8
61
 
Thứ bảy Ngày: 08/01/2022Loại vé: 1K2
ChụcSốĐ.Vị
0,1,2,8
92
00,1,9
0,210,3
 20,1
134,5,6
3,54 
3,6,754,7,8
365
575
580
0902
Giải ĐB
049810
Giải nhất
83690
Giải nhì
99900
Giải ba
44301
74320
Giải tư
98675
78134
00190
75058
11613
65554
22957
Giải năm
4909
Giải sáu
7180
0121
1435
Giải bảy
536
Giải 8
65
 
Thứ bảy Ngày: 01/01/2022Loại vé: 1K1
ChụcSốĐ.Vị
0,2,900,7
 12,7
120,4,7,8
93 
245
458,9
926 
0,1,2,8
9
7 
2,5,987
590,3,62,7
8
Giải ĐB
688807
Giải nhất
63093
Giải nhì
41028
Giải ba
91927
29598
Giải tư
80824
42459
13087
11612
89258
57900
85996
Giải năm
3745
Giải sáu
1720
4097
1290
Giải bảy
796
Giải 8
17
 
Thứ bảy Ngày: 25/12/2021Loại vé: 12K4
ChụcSốĐ.Vị
4,707,8
3,515
3,4,923,52
2,4,531,2,7
 40,2,3,7
1,2251,3
76 
0,3,470,6
08 
 92
Giải ĐB
540070
Giải nhất
70915
Giải nhì
45031
Giải ba
43925
44240
Giải tư
81523
40551
50147
91608
98107
42792
42542
Giải năm
7653
Giải sáu
7025
2537
5243
Giải bảy
432
Giải 8
76
 
Thứ bảy Ngày: 18/12/2021Loại vé: 12K3
ChụcSốĐ.Vị
0,4,5200,4,7
3,61 
 2 
731,9
0,4,6,840,4
5502,5
861,4,8
0,773,7
6,984,6
398
Giải ĐB
554068
Giải nhất
27900
Giải nhì
35039
Giải ba
53661
53284
Giải tư
76007
88177
73150
59455
19450
55864
83786
Giải năm
0140
Giải sáu
5804
2373
3544
Giải bảy
698
Giải 8
31
 
Thứ bảy Ngày: 11/12/2021Loại vé: 12K2
ChụcSốĐ.Vị
8,90 
1,711
426
4,535,9
8,942,3,82
3,853
2,767
671,6,8
42,780,4,5
390,4
Giải ĐB
756726
Giải nhất
18339
Giải nhì
60078
Giải ba
83943
06767
Giải tư
23611
37642
83190
95280
08353
16171
16835
Giải năm
0194
Giải sáu
9948
3548
9585
Giải bảy
976
Giải 8
84
 
Thứ bảy Ngày: 04/12/2021Loại vé: 12K1
ChụcSốĐ.Vị
 0 
 14,6,9
3,62 
532,4,5,82
1,3,547
3,853,4,8,92
162
4,7,877
32,585,7
1,529 
Giải ĐB
448885
Giải nhất
72114
Giải nhì
09887
Giải ba
88977
32238
Giải tư
96953
93754
90962
48634
51232
21519
57859
Giải năm
3516
Giải sáu
1435
4247
6859
Giải bảy
738
Giải 8
58