TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung 19/04/2024

TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung - 18/04/2024
T.Năm
18/04/24
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
25
493
5115
3631
9334
9579
14184
36074
39297
25331
03336
60411
92149
43212
33240
06731
84329
645366
Quảng Trị
XSQT
64
807
3078
6531
5101
1003
72415
48655
84171
65699
14118
82030
35618
47089
26564
70113
74485
998654
Quảng Bình
XSQB
17
016
6008
3529
6495
0246
26245
43567
92375
81332
28233
71551
86623
17987
58318
74516
20204
559649
Normal
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9

Thống kê xổ số Miền Trung đến ngày 18/04/2024

Nâng cao
Thống kê tự động cập nhật khi kết thúc buổi tường thuật trực tiếp kết quả xổ số

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

31 ( 6 Lần ) Tăng 4
08 ( 4 Lần ) Không tăng
18 ( 4 Lần ) Tăng 2
00 ( 3 Lần ) Giảm 1
07 ( 3 Lần ) Không tăng
11 ( 3 Lần ) Tăng 1
13 ( 3 Lần ) Giảm 2
23 ( 3 Lần ) Không tăng
29 ( 3 Lần ) Tăng 1
34 ( 3 Lần ) Tăng 1
38 ( 3 Lần ) Không tăng
45 ( 3 Lần ) Tăng 1
64 ( 3 Lần ) Tăng 1
75 ( 3 Lần ) Tăng 1
97 ( 3 Lần ) Giảm 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

13 ( 7 Lần ) Không tăng
18 ( 7 Lần ) Tăng 3
23 ( 7 Lần ) Không tăng
00 ( 6 Lần ) Không tăng
08 ( 6 Lần ) Tăng 1
09 ( 6 Lần ) Không tăng
15 ( 6 Lần ) Tăng 1
31 ( 6 Lần ) Tăng 3
33 ( 6 Lần ) Giảm 1
58 ( 6 Lần ) Không tăng
95 ( 6 Lần ) Tăng 1
97 ( 6 Lần ) Không tăng

Các cặp số ra liên tiếp:

13 ( 5 Ngày ) ( 7 lần )
23 ( 5 Ngày ) ( 7 lần )
97 ( 5 Ngày ) ( 6 lần )
07 ( 4 Ngày ) ( 4 lần )
08 ( 4 Ngày ) ( 5 lần )
11 ( 3 Ngày ) ( 3 lần )
31 ( 3 Ngày ) ( 6 lần )
45 ( 3 Ngày ) ( 3 lần )
75 ( 3 Ngày ) ( 3 lần )
03 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
17 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
33 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
34 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
64 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
66 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
79 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
85 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
89 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
95 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

98      ( 11 ngày )
53      ( 10 ngày )
26      ( 9 ngày )
47      ( 9 ngày )
81      ( 7 ngày )

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
18 Lần 1
0 9 Lần 0
20 Lần 4
1 12 Lần 5
10 Lần 1
2 9 Lần 1
20 Lần 6
3 14 Lần 1
11 Lần 2
4 18 Lần 4
5 Lần 0
5 16 Lần 6
7 Lần 2
6 8 Lần 1
14 Lần 5
7 12 Lần 1
10 Lần 2
8 15 Lần 2
11 Lần 3
9 13 Lần 3