KẾT QUẢ XỔ SỐ Kiên Giang

Chủ nhật Ngày: 11/11/2018Loại vé: 11K2
ChụcSốĐ.Vị
000,8
111,2,8
1,323,6
2,332,3,52
 462,72
32,85 
2,426 
427 
0,1,885,8,9
89 
Giải ĐB
472488
Giải nhất
61935
Giải nhì
12447
Giải ba
26112
09289
Giải tư
55418
77535
47832
97200
29546
49526
11723
Giải năm
1011
Giải sáu
4946
1408
8885
Giải bảy
447
Giải 8
33
 
Chủ nhật Ngày: 04/11/2018Loại vé: 11K1
ChụcSốĐ.Vị
206
3,6,7218
520
331,3,72
 462,7
6,852,6
0,42,561,5
32,4712,9
185
79 
Giải ĐB
479565
Giải nhất
29031
Giải nhì
81652
Giải ba
27120
16033
Giải tư
31237
96018
97137
60346
28947
20279
36106
Giải năm
0685
Giải sáu
9661
9146
0456
Giải bảy
671
Giải 8
71
 
Chủ nhật Ngày: 28/10/2018Loại vé: 10K4
ChụcSốĐ.Vị
 0 
3,912,4,6
1,2,7,822
4,7,9231,5
1,8,943,6
35 
1,467
672,3,9
 82,4
791,32,4
Giải ĐB
028635
Giải nhất
18173
Giải nhì
40546
Giải ba
30116
51243
Giải tư
75022
98612
33782
68667
86114
88379
94831
Giải năm
7991
Giải sáu
3893
2272
5084
Giải bảy
593
Giải 8
94
 
Chủ nhật Ngày: 21/10/2018Loại vé: 10K3
ChụcSốĐ.Vị
4052,7
111,22
12,426,9
839
740,2
02,555
269
0,974
983,9
2,3,6,897,8
Giải ĐB
670174
Giải nhất
48505
Giải nhì
01411
Giải ba
96012
91607
Giải tư
38205
46840
43069
95039
88712
76529
98026
Giải năm
9742
Giải sáu
3797
3098
0289
Giải bảy
355
Giải 8
83
 
Chủ nhật Ngày: 14/10/2018Loại vé: 10K2
ChụcSốĐ.Vị
 04
3,5,6,917,8
5,82 
 31,62
0,948
951,2,9
3261,82
178
1,4,62,782
591,4,5
Giải ĐB
120917
Giải nhất
71636
Giải nhì
64468
Giải ba
79391
71378
Giải tư
63382
78595
96461
57518
81594
34268
37048
Giải năm
1431
Giải sáu
8036
7004
9051
Giải bảy
959
Giải 8
52
 
Chủ nhật Ngày: 07/10/2018Loại vé: 10K1
ChụcSốĐ.Vị
0,2,800,8,9
4,919
5,620,4,5
 3 
2,741,83
252,6
5,862
 74
0,4380,6
0,191
Giải ĐB
073600
Giải nhất
99308
Giải nhì
72719
Giải ba
24462
05941
Giải tư
08191
57320
53780
04474
39952
10248
82486
Giải năm
0924
Giải sáu
8148
8048
9656
Giải bảy
325
Giải 8
09
 
Chủ nhật Ngày: 30/09/2018Loại vé: 9K5
ChụcSốĐ.Vị
70 
1,2,6,711,5
2,5,821,2,7,9
43 
 43
1,652,7,9
7,961,5,9
2,570,1,6
 82
2,5,696
Giải ĐB
732469
Giải nhất
90452
Giải nhì
35122
Giải ba
67061
14165
Giải tư
13557
53043
29682
23127
31521
96015
13976
Giải năm
3029
Giải sáu
1011
0571
3596
Giải bảy
470
Giải 8
59