KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội

Thứ năm Ngày: 22/10/2020 XSMB
ChụcSốĐ.Vị
0,42,600,42,6,8
3,4,815,63
3,72 
 31,2,5,7
8
02,8402,1,8
1,3,95 
0,13,9260
372,8,9
0,3,4,781,4
795,62
Giải ĐB
48879
Giải nhất
43896
Giải nhì
96795
72578
Giải ba
14640
72640
05348
78416
40104
69172
Giải tư
2815
7032
3984
4841
Giải năm
1538
1116
9760
9404
7906
7237
Giải sáu
108
616
731
Giải bảy
96
81
35
00
 
Thứ hai Ngày: 19/10/2020 XSMB
ChụcSốĐ.Vị
2,904,7,8,9
8,9182,9
 20,3,5,8
2,834,5
0,3,4,644,6,7
2,3,95 
4,764,72
0,4,62,776,7
0,12,2,881,3,8
0,190,1,5
Giải ĐB
18225
Giải nhất
46995
Giải nhì
70204
95090
Giải ba
24476
39264
86783
15308
38820
47735
Giải tư
8388
9723
6681
6047
Giải năm
7307
7644
6567
4367
9128
6418
Giải sáu
334
018
291
Giải bảy
46
19
77
09
 
Thứ năm Ngày: 15/10/2020 XSMB
ChụcSốĐ.Vị
0,4,5,6
8
00,2,5
5122,3,5,8
0,12,222,6,8,9
1,333,42
3240,7
0,1,850,1,6,7
2,560,7
4,5,6792
1,280,5
2,729 
Giải ĐB
62428
Giải nhất
42840
Giải nhì
13867
38422
Giải ba
87100
43529
98334
47034
95413
95247
Giải tư
5812
5760
0179
6915
Giải năm
3018
6857
2805
6012
7802
2051
Giải sáu
385
480
556
Giải bảy
33
79
50
26
 
Thứ hai Ngày: 12/10/2020 XSMB
ChụcSốĐ.Vị
12,2,403,4,5
3,72102,2,4,8
1,420,8
0,331,3,5,8
0,1,840,2
0,3,62,7
9
58
7,92652
 712,5,6
1,2,3,584
 95,62
Giải ĐB
25618
Giải nhất
70158
Giải nhì
66040
22038
Giải ba
72820
92705
57835
15065
89596
94310
Giải tư
8710
1871
6614
6842
Giải năm
0176
0265
1931
7403
7804
3784
Giải sáu
896
333
795
Giải bảy
71
75
28
12
 
Thứ năm Ngày: 08/10/2020 XSMB
ChụcSốĐ.Vị
3,901,4,6
0,2,4,919
921,4,52,6
730,7
0,2,941,6
22,75 
0,2,4,7368,9
373,5,63,9
6892
1,6,7,8290,1,2,4
Giải ĐB
09726
Giải nhất
69001
Giải nhì
88521
72106
Giải ba
33089
50376
22475
50825
64991
56524
Giải tư
4190
1276
4568
9341
Giải năm
9892
1594
3719
7089
7169
7046
Giải sáu
279
525
804
Giải bảy
37
76
30
73
 
Thứ hai Ngày: 05/10/2020 XSMB
ChụcSốĐ.Vị
 04
7,9213,5
2,4,922,32,62,9
1,223 
0,42,9242,42,52
1,42,85 
22,6,766
7,871,6,7,8
9
785,7
2,7912,2,42
Giải ĐB
20823
Giải nhất
08394
Giải nhì
17392
35179
Giải ba
59391
89387
48578
59291
36922
21144
Giải tư
4145
0266
5004
7744
Giải năm
3429
8823
2542
3715
0126
0785
Giải sáu
613
276
994
Giải bảy
77
26
71
45