KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội

Thứ năm Ngày: 06/05/2021 XSMB
ChụcSốĐ.Vị
12,606,8
4102,3
 24,5
1,534,5,6,8
2,3,4,5
82
41,4
2,353,4,9
0,3,63,860,63,7
6792
0,3,8842,6,8
5,729 
Giải ĐB
80359
Giải nhất
19644
Giải nhì
56866
23666
Giải ba
03810
90538
16724
99553
27566
67734
Giải tư
0584
9641
9608
6060
Giải năm
1335
6679
6784
1486
7013
1067
Giải sáu
906
636
410
Giải bảy
25
79
88
54
 
Thứ hai Ngày: 03/05/2021 XSMB
ChụcSốĐ.Vị
4,603
4,6,8,912,62,7
1,7225,8,9
0,836,7
740,1,7,9
256
12,3,5,660,1,6,8
1,3,4,8722,4
2,6,881,3,7,8
2,491
Giải ĐB
51925
Giải nhất
70091
Giải nhì
77216
24987
Giải ba
94756
47241
69203
19688
66872
85929
Giải tư
2181
6617
3168
0740
Giải năm
2128
4036
3437
7674
4166
9512
Giải sáu
049
260
972
Giải bảy
61
16
83
47
 
Thứ năm Ngày: 29/04/2021 XSMB
ChụcSốĐ.Vị
6,90 
1,2,5,711,6,7
4,7,921,3,6,7
9
2,5235,6
5,842
3,951,32,4,7
8
1,2,3,7
8
60
1,2,571,2,6
584,6,9
2,890,2,5
Giải ĐB
21916
Giải nhất
03753
Giải nhì
09292
74636
Giải ba
68417
68651
69171
90623
96858
69786
Giải tư
1854
5529
9484
8227
Giải năm
2826
3653
7621
0295
7590
9889
Giải sáu
472
535
660
Giải bảy
76
42
11
57
 
Thứ hai Ngày: 26/04/2021 XSMB
ChụcSốĐ.Vị
1,802
810,22,4,6
9
0,12,523
2,836
1,6,8,94 
5,6,7252,5,8
1,3,82,964,5,8
 752,82
5,6,7280,1,3,4
62
194,6
Giải ĐB
16252
Giải nhất
93619
Giải nhì
14175
95275
Giải ba
45786
92178
83910
83481
13536
42714
Giải tư
6312
3686
5694
4080
Giải năm
7455
9684
4723
5765
1302
2612
Giải sáu
458
364
116
Giải bảy
83
96
78
68
 
Thứ năm Ngày: 22/04/2021 XSMB
ChụcSốĐ.Vị
601
013,6
3,4,928,9
1,3,632,3,7,8
9
842,6,82,9
95 
1,4,960,3,72,82
3,62,777,9
2,3,42,6284
2,3,4,792,5,6
Giải ĐB
56292
Giải nhất
85246
Giải nhì
21395
18863
Giải ba
68342
11296
09277
15013
72016
79068
Giải tư
4629
4132
7928
3901
Giải năm
0848
3767
6767
9733
8337
0348
Giải sáu
060
338
039
Giải bảy
84
79
49
68
 
Thứ hai Ngày: 19/04/2021 XSMB
ChụcSốĐ.Vị
0,4,82,900,2,3,4
7,9
513,6,9
02 
0,1,52373
0,740,8
651,32
1,6,865,6,9
0,3374
4,8,9802,6,8
0,1,690,8
Giải ĐB
81365
Giải nhất
37116
Giải nhì
91280
35840
Giải ba
07090
54403
41109
10007
86098
89353
Giải tư
5851
1113
7837
9569
Giải năm
7119
2502
8400
7704
1188
6837
Giải sáu
548
974
553
Giải bảy
66
37
86
80