KẾT QUẢ XỔ SỐ Huế

Chủ nhật Ngày: 14/06/2026XSXSH
ChụcSốĐ.Vị
0,4,7,900,9
3,712,3
1,523
1,2,5,831,6
440,4
 52,3,8
368
 70,1
5,6,883,8
090
Giải ĐB
028536
Giải nhất
37212
Giải nhì
60858
Giải ba
64388
26609
Giải tư
96323
24052
90083
28968
18170
37390
88640
Giải năm
5271
Giải sáu
6853
4100
8144
Giải bảy
613
Giải 8
31
 
Thứ hai Ngày: 08/06/2026XSXSH
ChụcSốĐ.Vị
000,4,5,8
 15,8
 27,9
 38
0,5,845
0,1,4,554,5,6
567,8
2,6782
0,1,3,6
72
84
29 
Giải ĐB
744184
Giải nhất
92655
Giải nhì
51067
Giải ba
12968
85605
Giải tư
93708
57856
36529
51515
26445
65378
82518
Giải năm
9078
Giải sáu
7538
4254
1904
Giải bảy
400
Giải 8
27
 
Chủ nhật Ngày: 07/06/2026XSXSH
ChụcSốĐ.Vị
2205
921 
82,9202,3,6,82
238
 47
0,8258
26 
479
22,3,5822,52
7912,2
Giải ĐB
666379
Giải nhất
06723
Giải nhì
77838
Giải ba
41191
84885
Giải tư
50685
58905
08826
89320
60391
80520
62482
Giải năm
3992
Giải sáu
9458
7947
3828
Giải bảy
428
Giải 8
82
 
Thứ hai Ngày: 01/06/2026XSXSH
ChụcSốĐ.Vị
 01,2
017
0,828
62,923 
646
7,9258,9
4,7632,4
1,975,6
2,582
5932,52,7
Giải ĐB
013428
Giải nhất
75893
Giải nhì
35617
Giải ba
13446
26463
Giải tư
38095
11793
24476
42859
17764
07963
17302
Giải năm
7995
Giải sáu
8875
4982
8158
Giải bảy
097
Giải 8
01
 
Chủ nhật Ngày: 31/05/2026XSXSH
ChụcSốĐ.Vị
 01
018
5,923,42
2,93 
22,549
7,952,4,6,9
5,72,96 
875,62
187
4,592,3,5,6
Giải ĐB
371354
Giải nhất
48824
Giải nhì
37695
Giải ba
18976
29823
Giải tư
94024
85587
03176
37252
41318
30075
29456
Giải năm
6492
Giải sáu
4159
6949
8396
Giải bảy
301
Giải 8
93
 
Thứ hai Ngày: 25/05/2026XSXSH
ChụcSốĐ.Vị
20 
111,3,4,6
82
2,520,2
139
1,548,9
 52,4
167
6,7,977
12,4,888
3,4,997,9
Giải ĐB
410154
Giải nhất
71122
Giải nhì
09767
Giải ba
77399
15416
Giải tư
75513
97811
91148
57239
86520
48888
81377
Giải năm
6914
Giải sáu
2118
3452
9697
Giải bảy
918
Giải 8
49